Thứ Tư Tuần II Thường Niên : NHÂN TÍNH & LUẬT PHÁP – KHI CON NGƯỜI PHẢI CHỌN CỨU MẠNG SỐNG

Thứ Tư Tuần II Thường Niên : NHÂN TÍNH & LUẬT PHÁP – KHI CON NGƯỜI PHẢI CHỌN CỨU MẠNG SỐNG

Uncategorized - Jan 20/01/2026

Thứ Tư Tuần II Thường Niên 

Thánh An-nê, Trinh Nữ, Tử Đạo 

Tin Mừng theo Mác-cô 3, 1-6

LỰA CHỌN CỨU MẠNG SỐNG: GIỮA LUẬT LỆ CỨNG NHẮC VÀ TÌNH YÊU CỦA ĐẤNG KITÔ

Hôm nay, trong bầu khí phụng vụ của ngày 21 tháng Giêng, chúng ta cùng chiêm ngắm hai tấm gương lớn soi chiếu nhau trong ánh sáng Tin Mừng: một bên là Đức Giê-su, Đấng chữa lành đầy lòng thương xót, và bên kia là Thánh An-nê, trinh nữ tử đạo, biểu tượng cho lòng can đảm chọn lựa sự sống thiêng liêng. Bài Tin Mừng hôm nay, theo thánh Mác-cô, đặt chúng ta vào trung tâm của một cuộc đối đầu căng thẳng tại hội đường, nơi luật lệ và tình yêu giằng co nhau, nơi một bên là sự cứng nhắc chết chóc và bên kia là quyền năng cứu độ. Chính trong bối cảnh đó, chúng ta nhận ra rằng cuộc đời của Thánh An-nê không chỉ là một hành trình đức tin cá nhân, mà là một lời đáp hùng hồn cho câu hỏi cốt lõi của Tin Mừng: “Trong ngày Sa-bát, được phép làm điều lành hay điều dữ? Cứu mạng người hay giết đi?”

Hội đường, lẽ ra là nơi của Lời Chúa, nơi của sự sống và niềm hy vọng, lại trở thành một chiến trường của tư tưởng và một cái bẫy tinh vi. Người đàn ông bị bại tay, một nạn nhân của sự đau khổ thể xác, lại bị biến thành một công cụ, một miếng mồi để những người Pha-ri-sêu bẫy bắt Thầy Giê-su. Họ không nhìn thấy nỗi đau của ông, họ không quan tâm đến sự khốn khổ của một con người. Điều duy nhất họ thấy là một cơ hội để tố cáo, để củng cố quyền lực của thứ luật lệ mà họ đã biến thành một gông cùm. Luật Sa-bát, được Thiên Chúa ban hành để con người được nghỉ ngơi, để dành trọn ngày cho Người và cho việc thiện, lại bị họ biến tướng thành một quy tắc hà khắc, vượt trên cả mạng sống và lòng trắc ẩn. Sự cứng nhắc trong việc tuân giữ hình thức đã bóp nghẹt tinh thần của luật, giết chết tình yêu thương và sự sống ngay trong thánh đường.

Thế nên, Thầy Giê-su, Đấng thấu suốt mọi tâm can, đã đi thẳng vào vấn đề bằng một câu hỏi không thể né tránh. Ngài không hỏi liệu có nên chữa bệnh hay không; Ngài đặt ra vấn đề về bản chất của hành động: “Làm điều lành hay điều dữ? Cứu mạng người hay giết đi?” Câu hỏi này không chỉ dành cho những người Pha-ri-sêu trong hội đường hai ngàn năm trước, mà còn là một tiếng sét đánh thẳng vào lương tâm mỗi chúng ta hôm nay. Nó buộc chúng ta phải phân định đâu là ưu tiên tuyệt đối trong đời sống đức tin. Tôn giáo có phải là một tập hợp các nghi thức và quy tắc vô hồn, hay là một hành trình không ngừng tìm kiếm và thực thi điều thiện, đặt con người, đặc biệt là người đau khổ, làm trung tâm? Câu trả lời của Đức Giê-su, dù chưa được nói ra, đã rõ ràng qua hành động Người sắp làm: sự sống và lòng thương xót luôn đứng trên mọi quy tắc nhân tạo.

Sự im lặng của những người Pha-ri-sêu trước câu hỏi đầy thách thức ấy là một sự im lặng đáng sợ, đó là tiếng nói của sự chai đá, của sự khước từ tình yêu. Tin Mừng ghi nhận phản ứng sâu sắc của Đức Giê-su: “giận dữ nhìn họ chung quanh, vì lòng họ chai đá, Người buồn phiền.” Sự giận dữ của Thiên Chúa không phải là cơn thịnh nộ phàm tục, mà là nỗi buồn sâu xa trước sự tự hủy hoại của con người. Người giận dữ vì sự cố chấp vô lý, vì sự mù quáng cố ý. Người buồn phiền vì những người được mời gọi để trở thành người giữ luật, lại biến luật thành một bức tường ngăn cách họ với Thiên Chúa và với anh em mình. Nỗi buồn ấy là nỗi buồn của người cha chứng kiến con cái mình chọn bóng tối thay vì ánh sáng, chọn cái chết thay vì sự sống. Đây là một chi tiết cảm động, cho thấy chính Đức Giê-su cũng phải trải qua sự giằng co về mặt cảm xúc trước sự cứng lòng của con người.

Trong bối cảnh của sự cứng nhắc và giận dữ ấy, hình ảnh Thánh An-nê Trinh Nữ Tử Đạo vụt sáng như một minh chứng cho lời đáp lại bằng hành động. Cuộc đời của An-nê, được mừng kính hôm nay, là một Sa-bát trọn vẹn dâng hiến cho Thiên Chúa. Dù còn rất trẻ—chỉ khoảng mười hai, mười ba tuổi—cô đã phải đối mặt với một hệ thống luật lệ và truyền thống xã hội còn khắc nghiệt hơn cả luật Sa-bát của người Pha-ri-sêu: luật lệ của đế quốc La Mã, vốn đòi hỏi sự thờ phượng các ngẫu tượng và tôn vinh dục vọng. Xã hội La Mã lúc bấy giờ cũng đặt ra một câu hỏi, dù không nói thành lời, nhưng được thể hiện qua hành động bức hại: “Ngươi chọn sống nhục nhã theo ý ta hay chọn cái chết vinh hiển theo ý Thiên Chúa?”

An-nê đã dứt khoát chọn “làm điều lành” và “cứu mạng sống” mình – đó là cứu mạng sống thiêng liêng, cứu linh hồn khỏi ô uế và sự chối bỏ đức tin. Cô không làm thinh như những người Pha-ri-sêu. Cô đã thưa lên tiếng “có” dõng dạc với Đức Kitô và tiếng “không” cương quyết với sự hèn nhát và ô nhục. Trong mắt thế gian, hành động của cô là ngông cuồng, là khước từ mọi cơ hội sống còn; nhưng trong mắt Thiên Chúa, đó là hành động của tình yêu thuần khiết và lòng can đảm phi thường. Cô đã giơ bàn tay tinh tuyền của mình ra, không phải để nhận một phép lạ chữa lành thể xác, mà để lãnh nhận triều thiên tử đạo, làm chứng rằng Sa-bát thật sự là ngày dành cho Thiên Chúa, ngày tôn vinh sự sống và sự thánh thiện.

Đức Giê-su phán với người bại tay: “Giơ tay ra!” Lệnh truyền này là một sự thách thức đối với cả người bệnh và những người đang rình rập. Người bại tay không thể tự mình hành động; sự bại liệt là một rào cản vật lý. Nhưng chính khi nghe lệnh, ông đã dùng ý chí và niềm tin để cố gắng. Sự phục hồi của cánh tay là phần thưởng cho sự vâng phục của ông, nhưng trước đó, hành động “giơ tay ra” đã là một cử chỉ của đức tin. Bàn tay khô héo tượng trưng cho sự tê liệt của tâm hồn chúng ta, sự vô dụng trong việc thực thi bác ái, sự ngại ngùng khi phải làm điều thiện vì sợ phải đối mặt với chỉ trích hoặc mất mát.

Người Pha-ri-sêu, với trái tim chai đá, cũng có một bàn tay bại liệt, nhưng là bàn tay thiêng liêng. Họ có khả năng làm điều thiện, nhưng lại bị tê liệt bởi sự kiêu căng, ghen ghét và sự lệ thuộc vào những quy tắc trần tục. Họ thà để người anh em bại tay phải tiếp tục đau khổ chứ không muốn nhìn thấy quyền năng yêu thương của Thiên Chúa được thể hiện vào ngày Sa-bát.

Thánh An-nê, ngược lại, đã giơ đôi tay của mình ra để ôm lấy Thập giá. Đôi tay ấy, lẽ ra đang giữ những đóa hoa của tuổi xuân, lại được Đức Kitô biến thành đôi tay của một chiến binh can trường. Hành động giơ tay của cô không chỉ là một hành động đơn lẻ, mà là một sự cam kết trọn vẹn: cô hiến dâng sự tinh tuyền, tuổi trẻ, và cả mạng sống mình. Lòng can đảm ấy chính là phép lạ lớn nhất mà cô đã thực hiện, là minh chứng sống động rằng khi chúng ta chọn giơ bàn tay mình ra cho Thiên Chúa, Người sẽ làm cho bàn tay ấy trở nên mạnh mẽ và hữu ích cho Nước Trời.

Chúng ta phải tự hỏi, bàn tay thiêng liêng của mình có đang bị bại liệt không? Chúng ta có đang bị tê liệt bởi thói quen ích kỷ, bởi sự sợ hãi thay đổi, bởi sự ngại ngùng khi phải làm chứng cho Tin Mừng, hay bởi sự quá chú trọng vào những tiểu tiết luật lệ mà quên đi đại sự bác ái và công lý không? Nhiều khi, chúng ta sợ hãi giơ tay ra làm điều lành vì sợ bị chỉ trích, sợ bị mất mát danh vọng hoặc tiện nghi cá nhân. Chính nỗi sợ hãi đó tạo nên sự chai đá trong lòng, làm chúng ta im lặng như những người Pha-ri-sêu khi chứng kiến nỗi đau của người khác.

Và kết quả của cuộc đối đầu tại hội đường là gì? Vừa ra khỏi đó, những người Pha-ri-sêu liền cùng với phe Hê-rô-đê bàn nhau tìm cách giết Đức Giê-su. Hành động chữa lành, hành động cứu mạng người, lại dẫn đến quyết định giết Đấng cứu mạng. Đây là một nghịch lý đau thương, cho thấy quyền năng của sự cứng lòng và sự thù hận có thể mù quáng đến mức nào. Thay vì ăn năn và tôn vinh Thiên Chúa, họ lại chọn con đường bạo lực và tội ác. Họ đã chọn “giết đi” thay vì “cứu mạng sống.”

Chính Thánh An-nê cũng phải đối diện với sự thù hận tương tự. Cô không bị giết vì vi phạm một luật lệ nào của xã hội La Mã, mà bị giết vì đã chọn một Luật Cao Cả hơn: Luật Tình Yêu của Đức Kitô. Việc cô sống thánh thiện và kiên trung đã thách thức sự mục nát và thờ ngẫu tượng của thế giới quanh cô. Giống như Đức Giê-su, sự thiện hảo và tinh tuyền của cô đã trở thành một lời tố cáo không lời đối với những kẻ ác tâm.

Cuộc tử đạo của An-nê chính là sự kéo dài phép lạ trong Tin Mừng hôm nay. Đức Giê-su đã chữa lành cánh tay bại liệt; An-nê đã chữa lành linh hồn khỏi sự bại liệt của sợ hãi và ô uế, cho thấy rằng Sa-bát thật sự là ngày của hành động cứu độ, không phải là ngày của sự thụ động vô hồn. Cô đã sống một cuộc đời làm chứng rằng điều quan trọng nhất trong đức tin không phải là những gì chúng ta không làm, mà là những gì chúng ta làm để cứu mạng sống, để thực thi công lý và bác ái.

Vì vậy, Lễ Thánh An-nê là lời mời gọi tha thiết để chúng ta xét lại trái tim mình. Chúng ta có đang giữ “Sa-bát” một cách hình thức, tuân thủ các nghi thức bề ngoài nhưng lại để cho trái tim mình trở nên chai đá trước nhu cầu của anh em không? Chúng ta có đang dùng “luật lệ” của Giáo Hội, của cộng đoàn hay của gia đình để biện minh cho sự thiếu sót tình yêu và lòng trắc ẩn của mình không?

Chúng ta hãy xin Thánh An-nê chuyển cầu, xin Chúa ban cho chúng ta lòng can đảm của cô để chọn lựa sự sống và tình yêu trong mọi hoàn cảnh. Xin cho đôi tay tinh thần của chúng ta không còn bị bại liệt bởi sự hèn nhát, sợ hãi hay thói quen. Xin cho chúng ta sẵn sàng giơ tay ra để làm điều lành, để cứu vớt và nâng đỡ, để Tin Mừng của Đức Kitô luôn là luật tối thượng trong cuộc đời mình, luật của Tình Yêu cứu độ.

Khi ta dám chọn lựa sự sống, sự công chính và tình yêu, ta sẽ thấy rằng mọi luật lệ khác đều phục vụ cho mục đích cao cả đó. Đó chính là ý nghĩa đích thực của Sa-bát, ý nghĩa mà Đức Giê-su đã dùng phép lạ của Người để mạc khải, và ý nghĩa mà Thánh An-nê đã dùng dòng máu của mình để khắc ghi.

Lm. Anmai, CSsR