THỨ HAI TUẦN IV THƯỜNG NIÊN
Tin Mừng: Lc 2,22-40 (hoặc Lc 2,22-32) (Ông Simêon ẵm kính Chúa Hài Nhi).
DÂNG CHÚA TRONG ĐỀN THÁNH (Lễ Nến)

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay, khi chúng ta quy tụ tại đây, tay cầm nến sáng, lòng hướng về Đức Kitô, Giáo hội long trọng cử hành Lễ Dâng Chúa Giêsu trong Đền Thánh, hay còn gọi là Lễ Nến. Đây không chỉ là một kỷ niệm lịch sử về việc một gia đình Do Thái ngoan đạo chu toàn Lề Luật, mà còn là một cuộc gặp gỡ thần linh, nơi Ánh Sáng của muôn dân lần đầu tiên được bày tỏ công khai giữa lòng thế giới. Tin Mừng thánh Luca mà chúng ta vừa nghe (Lc 2,22-40) là một bức tranh diễm lệ về sự khiêm nhường của Thiên Chúa, sự vâng phục của Mẹ Maria và thánh Giuse, và sự kiên nhẫn đợi chờ của hai vị ngôn sứ già nua, Simêon và Anna.
Bốn mươi ngày sau khi sinh, Mẹ Maria và thánh Giuse đã lên Giêrusalem để chu toàn hai điều luật: luật thanh tẩy của người mẹ sau sinh, và luật dâng hiến con trai đầu lòng. Cử chỉ này, thoạt nhìn, có vẻ là một hành động đơn thuần theo truyền thống, nhưng ẩn chứa một chân lý thần học sâu sắc. Đức Maria, Đấng Vô Nhiễm Nguyên Tội, đã không cần nghi thức thanh tẩy; Con của Ngài, Đấng Thánh của Thiên Chúa, không cần được hiến dâng hay chuộc lại. Tuy nhiên, Thiên Chúa muốn Con mình và Mẹ mình phải hoàn toàn hòa nhập vào lịch sử nhân loại, chấp nhận mọi ràng buộc của luật pháp, để từ đó, Ngài có thể giải thoát chúng ta khỏi mọi ràng buộc. Sự vâng phục tuyệt đối này mở ra cánh cửa cho ân sủng.
Việc thanh tẩy và dâng con đầu lòng nhắc nhở chúng ta về nguyên lý căn cốt: mọi sự thuộc về Thiên Chúa. “Mọi con trai đầu lòng phải được gọi là thánh, dành riêng cho Chúa” (Lc 2,23). Đó là lời nhắc nhở từ biến cố Xuất Hành, khi Thiên Chúa cứu dân Israel khỏi nô lệ Ai Cập bằng cách tha mạng cho con đầu lòng của họ. Từ đó, người Do Thái phải chuộc lại con trai đầu lòng bằng một lễ vật, thừa nhận rằng con cái họ, và rộng hơn là cả cuộc đời họ, là một món quà được ban lại. Gia đình Nadarét đã không xin một đặc ân nào, họ chấp nhận sống trong sự khiêm nhường và nghèo khó, điều được thể hiện rõ qua lễ vật của họ: “một đôi chim gáy, hoặc hai bồ câu non” (Lc 2,24).
Lễ vật của họ là lễ vật của người nghèo. Thay vì một con chiên đực một tuổi theo quy định chung, họ chỉ dâng hai con chim bồ câu. Đây là một chi tiết cảm động, cho thấy vị Vua của các vua được sinh ra trong cảnh nghèo hèn nhất, và sự nghèo khó ấy tiếp tục đồng hành cùng Ngài trong mọi hành vi. Việc dâng Con Thiên Chúa cho Thiên Chúa Cha qua một nghi thức nghèo hèn như thế chính là lời mời gọi mỗi người chúng ta: hãy dâng lên Chúa những gì mình có, dù là bé nhỏ và khiêm tốn nhất, vì trong tay Chúa, ngay cả những điều tầm thường cũng trở nên lễ vật tuyệt hảo. Chúng ta được mời gọi dâng lên Chúa sự nghèo khó của mình, sự yếu đuối của mình, và cả những giới hạn của mình, để Ngài làm nên những điều vĩ đại.
Khi Mẹ Maria và thánh Giuse bước vào Đền Thánh, họ mang theo một Hài Nhi, một quà tặng mà thế giới chưa hề biết đến. Trong sự ồn ào và tấp nập của Đền Thờ, giữa những nghi thức thờ phượng thường nhật, có một cuộc gặp gỡ phi thường đã diễn ra, một cuộc gặp gỡ mà cả lịch sử đã mòn mỏi chờ đợi. Đây là lúc Thiên Chúa, trong hình hài nhân loại, đến gặp gỡ dân Ngài.
Giữa đám đông đó, có một người tên là Simêon, một người công chính và sùng đạo, đang trông chờ niềm an ủi của Israel. Cụ Simêon không phải là một tư tế, cũng không phải là một luật sĩ lỗi lạc; cụ là một người già, một người bình thường của dân Chúa, nhưng cụ lại mang trong mình một đặc ân lớn lao: “Thánh Thần ngự trên ông” (Lc 2,25). Chính Chúa Thánh Thần đã mạc khải cho cụ biết rằng cụ sẽ không chết trước khi được thấy Đấng Kitô của Đức Chúa. Chi tiết này nhấn mạnh vai trò của Chúa Thánh Thần trong việc nhận ra và đón nhận Đức Kitô. Không có sự hướng dẫn của Thánh Thần, chúng ta không thể nhận ra Thiên Chúa trong sự bé nhỏ của Hài Nhi Giêsu, hay trong sự khiêm nhường của Bánh Thánh.
Được Thánh Thần thúc đẩy, Simêon đã vào Đền Thờ đúng lúc gia đình Nadarét mang Hài Nhi Giêsu vào để làm theo tập tục của Lề Luật. Cuộc gặp gỡ này là đỉnh cao của một đời sống đức tin kiên trì và bền bỉ. Simêon đã đợi chờ không mệt mỏi, không nản lòng. Sự chờ đợi của cụ là mẫu mực cho niềm hy vọng Kitô giáo: một niềm hy vọng không phải là sự mong đợi mơ hồ, mà là sự xác tín vào lời hứa của Thiên Chúa, một sự chờ đợi được lấp đầy bằng sự công chính và sùng đạo.
Và khi Simêon bồng Hài Nhi trên tay, cụ đã thốt lên lời ca tụng bất hủ, bài ca Nunc Dimittis: “Lạy Chúa, giờ đây theo lời Ngài đã hứa, xin cho tôi tớ này được an bình ra đi” (Lc 2,29). Đây là lời của một người đã đạt đến mục đích tối hậu của cuộc đời. Niềm an bình mà cụ xin không phải là sự nghỉ ngơi thể xác, mà là sự mãn nguyện của linh hồn khi đã nhìn thấy Ơn Cứu Độ. Đối với Simêon, thấy Chúa là đủ, là tuyệt đối trọn vẹn. Lời ca này trở thành lời cầu nguyện cuối ngày của Giáo hội, nhắc nhở chúng ta kết thúc mỗi ngày sống bằng một tâm hồn an bình và sẵn sàng trước cuộc gặp gỡ cuối cùng với Chúa.
Cụ Simêon còn tuyên xưng Hài Nhi Giêsu là “Ánh Sáng soi đường cho muôn dân, và là vinh quang của dân Israel Ngài” (Lc 2,32). Đây là ý nghĩa trọng tâm của Lễ Nến. Ngay từ trong Đền Thờ, Hài Nhi Giêsu đã được công bố là Ngọn Nến thắp lên cho cả nhân loại, không chỉ riêng cho dân Do Thái. Ánh sáng này chiếu rọi vào bóng đêm của sự ngu dốt và tội lỗi, mang lại sự mạc khải về tình yêu của Thiên Chúa cho những ai đang ở trong bóng tối. Việc chúng ta cầm nến sáng hôm nay chính là sự công bố niềm tin của mình vào Đức Kitô là Ánh Sáng ấy, và là sự cam kết mang ánh sáng đó vào đời sống của mình và của thế giới.
Sau lời ca tụng, Simêon còn có một lời tiên tri làm tan chảy trái tim Mẹ Maria: “Cháu bé này sẽ nên cớ cho nhiều người Israel gục ngã hay đứng dậy. Cháu còn là dấu hiệu cho người đời chống báng. Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà” (Lc 2,34-35). Lời tiên tri này vẽ ra bức tranh về sứ mạng cứu độ đầy gian khổ của Chúa Giêsu và sự tham dự đau thương của Đức Maria. Ánh Sáng mà Simêon ca tụng không phải là một ánh sáng ấm áp, dễ chịu, mà là một ánh sáng phân định, đòi hỏi sự lựa chọn, gây nên sự chia rẽ giữa những người đón nhận và những người khước từ.
“Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Lời này là sự chuẩn bị tinh thần cho Đức Maria về thập giá. Ngay trong ngày dâng hiến Con mình cho Chúa, Mẹ đã được mặc khải về sự hy sinh tột cùng. Trái tim Mẹ không chỉ là nơi cưu mang Ngôi Lời, mà còn là nơi lưu giữ tất cả những đau thương và thử thách của Con mình. Đức Maria là Mẹ của Đấng Cứu Độ, và Mẹ cũng là Đấng cùng chịu đau khổ với Ngài (Đồng Công Cứu Chuộc), một hành trình đức tin được tôi luyện qua lửa thử thách và đau đớn.
Cuộc gặp gỡ tại Đền Thờ không chỉ có Simêon. Ngay sau đó, thánh sử Luca giới thiệu với chúng ta một nhân vật phi thường khác: nữ ngôn sứ Anna. Bà Anna là một hình mẫu tiêu biểu cho đời sống dâng hiến và cầu nguyện không ngừng. Bà đã cao tuổi, góa bụa từ rất sớm, và “không rời bỏ Đền Thờ, đêm ngày ăn chay cầu nguyện” (Lc 2,37).
Bà Anna đại diện cho tất cả những người trong Giáo hội đã chọn một đời sống âm thầm, lặng lẽ phục vụ và cầu nguyện. Cuộc đời bà là một lời chứng hùng hồn về giá trị của sự kiên trì, về sức mạnh của việc đặt Thiên Chúa làm trung tâm. Trong sự cô đơn của tuổi già và cảnh góa bụa, bà đã tìm thấy niềm vui và ý nghĩa cuộc đời trong sự hiện diện không ngừng trước nhan Chúa. Đó là lời mời gọi mỗi người chúng ta, dù ở bất cứ bậc sống nào, hãy biến cuộc đời mình thành một Đền Thờ, nơi lời cầu nguyện không bao giờ ngớt.
Và ngay lúc ấy, bà Anna cũng “tiến đến, ca tụng Thiên Chúa, và nói về Hài Nhi cho tất cả những người đang trông chờ ơn cứu chuộc Giêrusalem” (Lc 2,38). Bà Anna không chỉ nhận ra Chúa, mà còn ngay lập tức trở thành một sứ giả, một nhà truyền giáo đầu tiên của Tin Mừng. Từ một người âm thầm cầu nguyện, bà trở thành một chứng nhân công khai. Hành động này dạy chúng ta rằng việc gặp gỡ Đức Kitô phải dẫn đến việc chia sẻ Ngài với người khác, đặc biệt là với những người đang khao khát ơn cứu độ, những người đang tìm kiếm ý nghĩa và ánh sáng trong cuộc đời.
Sự xuất hiện của Simêon và Anna ngay tại Đền Thờ Giêrusalem mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Simêon, người đàn ông công chính và Anna, người đàn bà ăn chay cầu nguyện, đại diện cho những gì tốt đẹp và cao cả nhất của dân Israel, những người trung thành với Lời Chúa và sẵn sàng mở lòng đón nhận sự can thiệp của Ngài vào lịch sử. Cuộc gặp gỡ này là sự nối kết hoàn hảo giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa lời hứa và sự thành toàn. Thiên Chúa không bao giờ quên những người trung tín chờ đợi Ngài.
Sau khi đã hoàn tất mọi nghi thức theo Luật Chúa, thánh Giuse và Đức Maria trở về Nadarét, quê quán của mình. Đây là chi tiết cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong đoạn Tin Mừng này: Hài Nhi Giêsu “cứ lớn lên, thêm vững mạnh, đầy khôn ngoan, và hằng được ân sủng Thiên Chúa ở cùng” (Lc 2,40). Đây là bức chân dung của đời sống ẩn dật, đời sống thường nhật của Chúa Giêsu, mà phần lớn cuộc đời Ngài đã dành để sống một cách bình thường, không có phép lạ hay sự can thiệp phi thường nào.
Chi tiết này là một bài học vô giá cho chúng ta. Thiên Chúa làm việc trong sự bình dị. Ân sủng và khôn ngoan của Ngài lớn lên không phải trong sự phô trương, mà trong sự kín đáo, trong công việc, trong gia đình, và trong các mối quan hệ hàng ngày. Cuộc sống của chúng ta, dẫu có vẻ đơn điệu và tầm thường, vẫn là nơi ân sủng và khôn ngoan của Thiên Chúa lớn lên, miễn là chúng ta sống trong sự vâng phục và ý thức được sự hiện diện của Ngài.
Hôm nay, trong Lễ Dâng Chúa Giêsu, chúng ta được mời gọi tái khám phá ý nghĩa của việc “dâng hiến” cuộc đời mình. Mẹ Maria đã dâng Con mình; chúng ta, với tư cách là những người Kitô hữu, cũng được mời gọi dâng hiến chính mình cho Thiên Chúa, trở thành những lễ vật sống động, thánh thiện và đẹp lòng Ngài (Rm 12,1). Sự dâng hiến này không phải là một hành động một lần, mà là một thái độ sống hàng ngày, là việc đặt ý muốn của Chúa lên trên ý muốn của mình trong mọi quyết định.
Chúng ta hãy cầu xin Đức Trinh Nữ Maria, qua sự vâng phục và hiến dâng trọn vẹn của Mẹ, dạy chúng ta biết cách dâng lên Thiên Chúa không chỉ những điều tốt đẹp nhất của mình, mà cả những điều tầm thường, những sự nghèo khó và những khó khăn, y như lễ vật hai bồ câu non mà Mẹ đã dâng. Hãy để sự nghèo khó đó trở thành nơi Ngôi Lời cư ngụ, và để ánh sáng của Ngài được chiếu rọi qua sự yếu đuối của chúng ta.
Cuối cùng, chúng ta hãy nhớ đến Simêon và Anna. Chúng ta được mời gọi sống với tâm hồn luôn tỉnh thức và đợi chờ, nhìn nhận Đức Kitô là Ánh Sáng của đời mình, và là niềm hy vọng của thế giới. Hãy cầm lấy ngọn nến sáng trong tay không chỉ như một biểu tượng, mà như một lời cam kết: nến của chúng ta phải được thắp lên từ Ánh Sáng của Đức Kitô, và chúng ta phải mang ánh sáng ấy đến những nơi đang cần sự thật và tình yêu của Chúa, đến những môi trường còn chìm đắm trong bóng tối của tội lỗi và tuyệt vọng.
Hãy để Lời Chúa trở thành ngọn hải đăng cho cuộc đời chúng ta, để sự công chính và sùng đạo như cụ Simêon dẫn dắt chúng ta, và để tinh thần cầu nguyện và rao giảng của bà Anna trở thành mẫu gương cho sứ mạng truyền giáo của mỗi người. Khi làm được như vậy, chúng ta sẽ được ban cho sự bình an trọn vẹn mà Simêon đã kinh nghiệm: niềm an bình khi đã gặp gỡ Đức Kitô, Ánh Sáng Cứu Độ của chúng ta. Xin Chúa ban ơn để chúng ta luôn sống xứng đáng với ơn gọi dâng hiến này, làm cho Ánh Sáng của Ngài không bao giờ tắt lịm trong tâm hồn và giữa lòng thế giới.
Lm. Anmai, CSsR
