Thứ Sáu ngày 02-01
Tin Mừng theo Gioan 1, 19-28.
CHỨNG NHÂN CỦA NGÔI LỜI: NOI GƯƠNG GIOAN, BA-SI-LI-Ô VÀ GHÊ-GÔ-RI-Ô

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay, khi chúng ta bước qua những ngày đầu tiên của năm mới dương lịch, Phụng Vụ Giáo Hội đã khéo léo đặt trước mắt chúng ta tấm gương sáng ngời của hai vị Tiến sĩ vĩ đại: Thánh Ba-si-li-ô Cả và Thánh Ghê-gô-ri-ô Na-di-en. Sự kết hợp này không phải là ngẫu nhiên, mà là một lời mời gọi sâu sắc để chúng ta suy gẫm về ý nghĩa của việc “làm chứng” trong đời sống Kitô hữu. Và bài Tin Mừng chúng ta vừa nghe, lời chứng hùng hồn của Gioan Tẩy Giả, trở thành nền tảng thiêng liêng và thần học cho cuộc đời và sứ mạng của hai vị Thánh vĩ đại này.
“Ông là ai?” Đó là câu hỏi chất vấn, đầy thách thức mà phái đoàn tư tế và Lê-vi đặt ra cho Gioan ở bờ sông Gio-đan. Đây không chỉ là một câu hỏi về danh tính cá nhân, mà là một câu hỏi về quyền lực và thẩm quyền. Họ đang tìm kiếm một cái tên lớn, một danh hiệu lớn, một khuôn mặt có thể thỏa mãn kỳ vọng của dân chúng về Đấng Mê-si-a hoặc những vị tiền hô vĩ đại. Gioan đứng đó, trong sự cô đơn của sa mạc, đối diện với những câu hỏi mang tính chính trị và tôn giáo. Tuy nhiên, đáp lại sự kỳ vọng của họ, Gioan đã đưa ra một lời phủ nhận tuyệt đối, một bài học về sự khiêm nhường không khoan nhượng: “Tôi không phải là Đấng Ki-tô.” “Không phải là Ê-li-a.” “Không.” Ba lời phủ nhận này là ba bức tường ngăn cách giữa Gioan và sự vinh quang của thế gian, là sự từ bỏ tuyệt đối mọi cám dỗ tự tôn, tự cao, tự nhận mình là một ai đó quan trọng hơn sự thật.
Sau ba lời phủ nhận đó, Gioan mới khẳng định mình là ai. Nhưng ngay cả khi khẳng định, ông vẫn chọn một thân phận khiêm hạ tột cùng: “Tôi là tiếng người hô trong hoang địa: Hãy sửa đường cho thẳng để Đức Chúa đi, như ngôn sứ I-sai-a đã nói.” Gioan không phải là Ngôi Lời, Người chỉ là Tiếng. Tiếng nói là âm thanh nhất thời, vang lên rồi tan biến, chỉ có mục đích duy nhất là hướng sự chú ý về Lời, về Đấng hằng hữu. Cuộc đời của Gioan, từ sa mạc khô cằn đến ngọn đồi tử đạo, hoàn toàn chỉ là một cây cầu dẫn đến Đấng Ki-tô, một ngón tay chỉ vào Ánh Sáng. Ông không tồn tại cho chính mình, mà tồn tại để chuẩn bị cho Người khác. Đây chính là tinh thần mà Thánh Ba-si-li-ô và Thánh Ghê-gô-ri-ô đã kế thừa và phát huy rạng rỡ trong thế kỷ thứ tư đầy sóng gió.
Thánh Ba-si-li-ô Cả và Thánh Ghê-gô-ri-ô Na-di-en là những người khổng lồ về trí tuệ và tâm linh. Họ được sinh ra trong một thế giới mà tư tưởng Hy Lạp và triết học thế tục đang thách thức nền tảng của đức tin Kitô giáo, đặc biệt là Giáo lý về Thiên Chúa Ba Ngôi. Đây là thời kỳ của cuộc khủng hoảng A-ri-ô, một lạc thuyết đã chối bỏ Thần tính trọn vẹn của Đức Giê-su Ki-tô, đe dọa làm tan rã toàn bộ cấu trúc thần học và cứu rỗi. Giữa trận chiến tư tưởng đó, Ba-si-li-ô và Ghê-gô-ri-ô, những người bạn từ thời thơ ấu và sinh viên, đã từ bỏ danh vọng thế gian – những chức tước, địa vị mà tài năng xuất chúng của họ có thể dễ dàng đạt được – để chọn sa mạc và đời sống khổ hạnh, như Gioan Tẩy Giả.
Họ đã chọn sự cô tịch, sự thanh bần để mài sắc Tiếng nói của mình, biến nó thành công cụ sắc bén bảo vệ Ngôi Lời. Nếu Gioan Tẩy Giả sửa đường trong hoang địa vật chất, thì hai vị Thánh này đã sửa đường trong hoang địa tư tưởng, làm cho các con đường thần học được thẳng thắn và rõ ràng để cộng đoàn tín hữu có thể nhận ra Đức Kitô, Ngôi Lời nhập thể, là Thiên Chúa thật và là Người thật. Bài giảng và tác phẩm của họ, đặc biệt là về Chúa Thánh Thần, đã đặt nền móng vững chắc cho Công đồng Constantinople I, hoàn thành tín điều Ni-xê-a. Họ là “Tiếng” của chân lý trong một thế giới tràn ngập tiếng ồn của lạc thuyết.
Nhưng làm thế nào mà Tiếng của họ lại có sức mạnh như vậy? Đó là vì họ đã học được từ Gioan Tẩy Giả bài học về sự vô vị lợi và tập trung. Gioan nói: “Có một Đấng đang ở giữa các ông, mà các ông không biết.” Câu nói này hé mở một thực tế nghiệt ngã: Đấng Ki-tô đã hiện diện, Lời đã nhập thể, nhưng chính những người tự cho mình là am tường nhất về luật pháp và tôn giáo lại không nhận ra Người. Họ quá bận rộn tìm kiếm những dấu hiệu hoành tráng, những người hùng danh tiếng, mà bỏ qua sự hiện diện khiêm tốn của Ngôi Lời.
Bài học này vang vọng qua các thế kỷ. Ba-si-li-ô và Ghê-gô-ri-ô đã chỉ ra rằng việc “sửa đường” không chỉ là chuẩn bị tinh thần chờ đợi, mà còn là hành động nhận ra Đấng Ki-tô trong những điều giản dị, trong người nghèo khổ, trong Giáo lý chân thật, và trong cuộc sống khổ hạnh mà họ chọn. Thánh Ba-si-li-ô đã dấn thân vào công tác bác ái xã hội vĩ đại, xây dựng “Ba-si-li-át,” một khu phức hợp khổng lồ dành cho người nghèo, bệnh tật, và người tàn tật, biến đức tin thành hành động cụ thể. Bằng cách phục vụ Ngôi Lời hiện diện nơi người nghèo, ngài đã lặp lại hành vi khiêm hạ của Gioan Tẩy Giả: nhận ra Đấng Ki-tô trong hình hài yếu đuối nhất.
Thánh Ghê-gô-ri-ô Na-di-en, với tài năng diễn thuyết phi thường, được mệnh danh là Nhà Thần Học, đã dùng ngôn từ uyên bác của mình để tôn vinh sự cao cả nhưng cũng rất gần gũi của Thiên Chúa Ba Ngôi. Các bài diễn thuyết về thần học của ngài không chỉ là những luận cứ học thuật, mà là những lời cầu nguyện bùng cháy, kêu gọi con người không chỉ tin vào Thiên Chúa, mà còn phải biết Thiên Chúa một cách thân mật. Ngài đã dùng “Tiếng” của mình để đưa con người đi vào sự chiêm niệm sâu sắc về Ngôi Lời, Đấng đã làm Người để con người được làm con Thiên Chúa. Sự từ bỏ thế gian của ngài, cũng như Gioan, là để lời nói của ngài có trọng lượng thiêng liêng, không bị pha lẫn bởi tham vọng trần thế.
Hãy suy ngẫm sâu hơn về sự tương phản mà Gioan đưa ra: “Tôi không đáng cởi quai dép cho Người.” Cởi quai dép là công việc của nô lệ thấp kém nhất. Khi Gioan, người được dân chúng tôn kính như một vị ngôn sứ, đặt mình dưới cả địa vị của một nô lệ, ông đã tuyên bố rõ ràng về sự siêu việt tuyệt đối của Đấng Ki-tô. Sự khiêm hạ này là ngọn nguồn của mọi sức mạnh thiêng liêng. Chính vì biết mình chỉ là “Tiếng”, Gioan mới có thể cất lên tiếng nói mạnh mẽ, không sợ hãi trước giới chức và quyền lực.
Ba-si-li-ô và Ghê-gô-ri-ô cũng đã làm như vậy. Trong một thời đại mà các Giám mục và Hoàng đế thường xuyên xung đột về tín điều, họ đã từ chối mọi sự thỏa hiệp thần học vì sự tiện lợi chính trị. Thánh Ba-si-li-ô đã đối đầu trực diện với Hoàng đế Va-len, một người ủng hộ lạc thuyết A-ri-ô, và từ chối khuất phục. Sức mạnh của ngài không đến từ quân đội hay kho bạc, mà đến từ sự xác tín tuyệt đối rằng ngài là “tiếng” bảo vệ Ngôi Lời. Ngài biết rõ giới hạn của mình, nhưng cũng biết rõ Đấng mà ngài phục vụ. Sự khiêm nhường không thỏa hiệp đã biến ngài thành một ngọn hải đăng của chính thống giáo.
Nếu chúng ta nhìn vào xã hội ngày nay, chúng ta thấy mình đang sống trong một “hoang địa” mới, một sa mạc của thông tin ồn ào và những lời nói trống rỗng. Tiếng nói con người bị bóp nghẹt bởi mạng xã hội, bị phân tán bởi hàng ngàn tin tức mỗi ngày. Chúng ta đang bị tấn công bởi những lạc thuyết tinh vi của chủ nghĩa cá nhân, chủ nghĩa tiêu thụ, và sự hoài nghi về chân lý. Giống như phái đoàn được cử đến Gioan, người ta tìm kiếm những “người nổi tiếng” để đặt niềm tin, những giải pháp nhanh chóng cho những vấn đề sâu xa của linh hồn.
Và Đấng Ki-tô, Ngôi Lời vĩnh cửu, vẫn đang ở giữa chúng ta, nhưng chúng ta lại không biết Người. Người hiện diện trong Bí tích Thánh Thể, nhưng chúng ta lơ là. Người hiện diện trong Lời Chúa, nhưng chúng ta ít đọc, ít suy niệm. Người hiện diện trong tiếng nói câm lặng của lương tâm, nhưng chúng ta vùi lấp nó dưới lớp vỏ của sự xao lãng và giải trí. Vẫn còn đó, giữa lòng Giáo Hội và thế giới, những người đang hỏi “Ông là ai?” – không phải Gioan, mà là Giáo Hội, là Kitô hữu. Và câu trả lời của chúng ta phải là sự lặp lại lời chứng của Gioan, Ba-si-li-ô và Ghê-gô-ri-ô.
Làm thế nào chúng ta có thể trở thành “tiếng” sửa đường cho Ngôi Lời?
Trước hết, đó là sự từ bỏ bản thân và sự khiêm nhường. Giống như Gioan, chúng ta phải liên tục phủ nhận mình không phải là trung tâm. Thách thức lớn nhất đối với việc làm chứng là cám dỗ tự cao, biến Tiếng nói thành Ngôi Lời, biến người truyền tin thành đối tượng được tôn thờ. Khi chúng ta rao giảng, phục vụ, hay làm bác ái, chúng ta phải luôn nhớ rằng: “Tôi không phải là Đấng Ki-tô.” Mọi vinh dự, mọi thành công phải được quy về Thiên Chúa. Ba-si-li-ô đã dùng tài năng uyên bác của mình không để xây dựng đế chế cá nhân, mà để tổ chức Giáo Hội và phục vụ người nghèo. Ghê-gô-ri-ô đã dùng tài hùng biện của mình để ca ngợi Ba Ngôi Chí Thánh, chứ không phải để ca ngợi bản thân. Đây là bài học tối thượng về sự khiêm nhường: chỉ khi tự hạ mình, chúng ta mới có thể tôn vinh được Đấng Ki-tô.
Thứ hai, là sự dấn thân vào “sa mạc”. Sa mạc của Gioan không chỉ là một địa điểm vật chất, mà là không gian của sự thanh lọc và chiêm niệm. Đối với Kitô hữu hiện đại, sa mạc là sự tĩnh lặng, là thời gian cầu nguyện hằng ngày, là việc tách mình ra khỏi sự ồn ào không ngừng của thế giới. Ba-si-li-ô đã thiết lập các quy tắc cộng đoàn, nhấn mạnh sự cân bằng giữa cầu nguyện và lao động, giữa chiêm niệm và hành động. Đó là cách ngài tạo ra “sa mạc” trong lòng cộng đoàn, nơi các tu sĩ có thể nghe thấy tiếng Chúa rõ ràng hơn tiếng mời gọi của thế gian. Chúng ta, những người sống giữa thế gian, cũng cần phải tìm ra “sa mạc” của riêng mình, một nơi để Ngôi Lời có thể định hình Tiếng nói của chúng ta.
Thứ ba, là sự kiên định trong Giáo lý và Bác ái. Ba-si-li-ô và Ghê-gô-ri-ô đã chiến đấu không mệt mỏi cho chân lý thần học, bảo vệ Giáo lý về Thiên Chúa Ba Ngôi. Họ hiểu rằng không thể có bác ái thật sự nếu không dựa trên chân lý thật sự. Lòng thương xót và phục vụ người nghèo của Ba-si-li-ô là sự biểu lộ trọn vẹn của đức tin vào Ngôi Lời, Đấng đã làm người nghèo nhất để làm giàu cho chúng ta. Tiếng nói của chúng ta, do đó, phải vừa uyên bác trong đức tin (như Ghê-gô-ri-ô) vừa hiệu quả trong hành động (như Ba-si-li-ô). Thiếu một trong hai, Tiếng nói sẽ trở nên hoặc lạnh nhạt về mặt học thuật, hoặc nông cạn về mặt hoạt động.
Gioan đã chỉ ra rằng có một Đấng “đang ở giữa các ông, mà các ông không biết.” Điều này ngụ ý rằng, dù chúng ta đã làm phép rửa, dù chúng ta đã tham gia phụng vụ, chúng ta vẫn có thể sống mà không thực sự nhận biết Đức Kitô. Chúng ta biết về Người, nhưng chúng ta chưa biết Người trong chiều sâu của Ngôi Vị Người. Hai vị Thánh Tiến sĩ đã dành cả cuộc đời để giúp chúng ta tiến vào sự nhận biết sâu sắc này. Họ đã mở ra kho tàng thần học không phải để làm phức tạp đức tin, mà để làm cho đức tin trở nên sống động, phong phú, và hấp dẫn hơn đối với trí tuệ và tâm hồn con người.
Hãy xem xét kỹ hơn về cách họ đã làm điều đó. Thánh Ba-si-li-ô, người được coi là cha đẻ của tu viện miền Đông, đã đưa đời sống cộng đoàn trở thành một mô hình làm chứng. Trong cộng đoàn, sự từ bỏ cá nhân được thực hành, và mọi người học cách phục vụ lẫn nhau. Đây chính là con đường sửa thẳng mà Gioan đã kêu gọi. Một cộng đoàn sống theo luật yêu thương là một con đường đã được sửa thẳng để Ngôi Lời có thể bước đi giữa thế giới, để người ngoại đạo có thể nhìn thấy và nói: “Đấng Ki-tô đang ở giữa họ, và họ đang làm chứng cho Người.”
Thánh Ghê-gô-ri-ô, bằng những bài giảng thần học tuyệt vời của mình, đã thách thức sự hiểu biết hời hợt về Thiên Chúa. Ngài dạy rằng Thiên Chúa Ba Ngôi là mầu nhiệm vĩnh cửu của tình yêu, và chúng ta được kêu gọi tham dự vào mầu nhiệm đó. Đối với Ghê-gô-ri-ô, “tiếng” của người làm chứng phải là một lời mời gọi sâu sắc, một tiếng nói khơi dậy niềm khao khát thần linh, chứ không phải là một bài giảng khô khan về luật lệ. Tiếng nói đó phải đầy caritas – tình yêu, bởi vì chỉ có tình yêu mới có thể dẫn dắt người ta đến sự nhận biết Thiên Chúa là Tình Yêu.
Cá nhân mỗi Kitô hữu chúng ta được mời gọi trở thành một “sa mạc thu nhỏ,” một nơi mà Tiếng nói của Thiên Chúa có thể vang vọng không bị tiếng ồn của thế gian làm nhiễu loạn. Điều đó đòi hỏi sự thanh tịnh hóa liên tục. Chúng ta phải liên tục hỏi mình, như Gioan đã bị hỏi: “Ông là ai?” Và câu trả lời của chúng ta phải là: “Tôi là Tiếng người hô trong hoang địa lòng tôi: Hãy sửa đường cho Ngài, bởi vì tôi không đáng cởi quai dép cho Ngài.”
Việc sửa đường này không phải là một công việc làm một lần rồi thôi. Nó là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự dũng cảm và kiên nhẫn. Nó đòi hỏi chúng ta phải đối diện với những “lạc thuyết” nội tại: những nghi ngờ, những thói hư tật xấu, những niềm kiêu hãnh âm ỉ. Mỗi khi chúng ta chọn sống bác ái thay vì ích kỷ, chọn tha thứ thay vì oán hận, chọn sự thật thay vì dối trá, chúng ta đang sửa thẳng một đoạn đường trong hoang địa tâm hồn. Mỗi khi chúng ta dành thời gian học hỏi Kinh Thánh và Giáo lý, chúng ta đang rèn luyện “Tiếng” của mình để nó vang lên một cách rõ ràng và trung thực hơn.
Hãy nhớ lời của Gioan: “Phần tôi, tôi làm phép rửa bằng nước.” Phép rửa của Gioan là dấu chỉ của sự sám hối và chuẩn bị. Phép rửa của chúng ta là bằng Chúa Thánh Thần và lửa, là sự biến đổi tận căn. Nhưng ngay cả sau khi được biến đổi, chúng ta vẫn cần phải duy trì tinh thần sám hối của Gioan Tẩy Giả. Chúng ta phải luôn ý thức rằng sự thánh thiện không đến từ nỗ lực cá nhân của chúng ta, mà đến từ Ngôi Lời, Đấng mà chúng ta không đáng cởi quai dép. Sự tự ý thức về sự bất xứng của bản thân là chìa khóa mở cánh cửa cho ân sủng.
Sự nghiệp vĩ đại của Thánh Ba-si-li-ô và Thánh Ghê-gô-ri-ô không chỉ là việc viết lách và giảng dạy. Đó là việc sống. Họ đã kết hợp trí tuệ học thuật cao nhất với sự khổ hạnh khắc nghiệt nhất, chứng minh rằng Kitô giáo không phải là một triết lý khô khan, mà là một con đường sống đòi hỏi toàn bộ con người, cả lý trí và thể xác. Họ đã cho chúng ta thấy rằng một “Tiếng” có trọng lượng là một Tiếng đã được thanh luyện trong lửa thử thách của khổ hạnh và phục vụ.
Hơn nữa, việc làm chứng của họ còn mang tính hiệp thông. Ba-si-li-ô và Ghê-gô-ri-ô là bạn bè thân thiết. Tình bạn của họ là một hình ảnh phản chiếu của sự hợp nhất trong Ba Ngôi mà họ đã rao giảng. Họ đã nâng đỡ, khích lệ, và thậm chí phê bình lẫn nhau trong tình yêu thương, để cả hai đều có thể hoàn thành sứ mạng mà Chúa đã giao phó. Đây là một bài học cho chúng ta trong Giáo Hội: Tiếng nói của Giáo Hội không phải là một giọng nói đơn độc, mà là một dàn đồng ca, nơi mọi thành viên, từ giáo dân đến hàng giáo phẩm, đều phải cất lên “Tiếng” của mình, hài hòa trong cùng một đức tin và sứ mạng.
Trong ánh sáng của bài Tin Mừng này và cuộc đời của hai vị Thánh vĩ đại, chúng ta được mời gọi duyệt xét lại đời sống của mình. Chúng ta đang dùng Tiếng nói của mình để làm gì? Để thu hút sự chú ý về bản thân, hay để hướng người khác về Đấng Ki-tô? Cuộc sống của chúng ta có đang là một con đường được sửa thẳng, một lối đi dễ dàng cho Ngôi Lời bước vào thế giới này không?
Hãy bắt chước sự khiêm nhường tột cùng của Gioan: nhận ra mình là ai và mình không phải là ai. Hãy bắt chước sự dấn thân trí tuệ và bác ái của Ba-si-li-ô: dùng tất cả tài năng Chúa ban để phục vụ chân lý và người nghèo. Hãy bắt chước sự chiêm niệm và hùng biện của Ghê-gô-ri-ô: biến lời nói thành phương tiện để tôn vinh và làm cho mầu nhiệm Thiên Chúa trở nên gần gũi hơn với nhân loại.
Mỗi hành động của chúng ta, dù là nhỏ nhất, trong sự khiêm nhường, đều là một tiếng người hô trong hoang địa. Mỗi lời cầu nguyện, mỗi hành vi bác ái, mỗi sự kiên trì trong đời sống đức tin đều đang chuẩn bị con đường cho Ngôi Lời. Ngôi Lời vẫn ở giữa chúng ta, và thách thức của chúng ta, như những Kitô hữu thế kỷ 21, là trở thành những người có khả năng nhận biết Người trong cuộc sống hằng ngày và, quan trọng hơn, giúp người khác nhận ra Người.
Chúng ta phải làm chứng bằng chính đời sống của mình, bằng sự chính trực, lòng thương xót, và sự trung thành không lay chuyển với Giáo lý. Sự chính trực của chúng ta sẽ là tiếng nói phản bác lại sự dối trá của thế gian. Lòng thương xót của chúng ta sẽ là tiếng nói phản bác lại sự tàn nhẫn và vô cảm. Sự trung thành của chúng ta sẽ là tiếng nói khẳng định chân lý của Thiên Chúa trong một thời đại tương đối hóa mọi sự. Chúng ta là những “Tiếng” được mời gọi vang lên trong hoang địa của lòng người.
Ước mong rằng, qua lời chuyển cầu của Thánh Ba-si-li-ô Cả và Thánh Ghê-gô-ri-ô Na-di-en, chúng ta được ban thêm ơn can đảm và sự khôn ngoan để sống xứng đáng với ơn gọi làm chứng nhân cho Ngôi Lời, Đấng đang ở giữa chúng ta, mà có khi chính chúng ta, trong sự xao lãng, lại không nhận biết. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
