Thứ Ba Tuần II Thường Niên
Tin Mừng theo Mác-cô 2, 23-28
NHÂN TÍNH VÀ LUẬT PHÁP: CHÚA GIÊ-SU VƯỢT LÊN TRÊN LUẬT LỆ VÀ CUNG CẤP SỰ SỐNG ĐỜI ĐỜI

Bài Tin Mừng hôm nay, một đoạn văn ngắn nhưng mang sức nặng thần học vô cùng lớn, là một trong những điểm nhấn quan trọng nhất trong việc mạc khải căn tính của Đức Giê-su và bản chất đích thực của Luật Chúa. Đó là câu chuyện về những hạt lúa bị bứt trong ngày Sa-bát, một hành động tưởng chừng nhỏ nhặt nhưng lại châm ngòi cho một cuộc đối thoại sâu sắc về trật tự ưu tiên giữa Luật pháp và Nhân tính, giữa hình thức và Tinh thần. Qua đó, Đức Giê-su đã đảo ngược một cách triệt để những quan niệm cứng nhắc, đặt nền móng cho một hệ thống giá trị mới, nơi con người, với những nhu cầu thiết yếu và phẩm giá thiêng liêng, luôn là trung tâm và là mục đích tối hậu của mọi quy tắc, lề luật.
Để cảm nhận được toàn bộ sức nặng của lời Đức Giê-su, chúng ta cần đặt mình vào bối cảnh văn hóa và tôn giáo của người Do Thái thời bấy giờ. Ngày Sa-bát không chỉ là một ngày nghỉ, một quy định xã hội; nó là Hòn Đá Tảng của đời sống tín ngưỡng Do Thái, là dấu chỉ rõ ràng nhất của Giao Ước giữa Thiên Chúa và dân Ít-ra-en. Điều Răn thứ Ba, “Hãy nhớ ngày Sa-bát để làm cho nó nên thánh,” không chỉ được ghi trong Mười Điều Răn mà còn được củng cố bằng hàng trăm quy tắc phụ, gọi là halakha, do các kinh sư và Pha-ri-sêu diễn giải và thêm vào qua nhiều thế kỷ. Mục đích ban đầu của Sa-bát là cao cả: nó nhắc nhở về công trình Sáng Tạo (Thiên Chúa nghỉ ngày thứ bảy) và cuộc Giải Phóng (Thiên Chúa đưa dân khỏi cảnh nô lệ Ai Cập). Nó là ngày dành riêng cho Thiên Chúa, cho gia đình, cho sự chiêm niệm và cho cả người nô lệ, súc vật. Nhưng theo thời gian, tinh thần ấy dần bị che lấp bởi một rừng luật lệ chi tiết, tỉ mỉ đến mức vô lý, biến ngày thánh thiêng này thành một gánh nặng, một cái bẫy thay vì một sự giải thoát.
Người Pha-ri-sêu, những người được coi là mẫu mực trong việc giữ Luật, đã nhìn thấy hành động của các môn đệ bứt lúa dọc đường như một sự vi phạm trắng trợn. Theo cách diễn giải của họ, hành động bứt lúa và vò chúng trong tay bị quy vào tội “gặt” (harvesting) và “đập lúa” (threshing), vốn là hai trong 39 công việc bị cấm tuyệt đối trong ngày Sa-bát. Sự nhiệt thành giữ luật đã biến thành sự cứng nhắc, sự chú tâm vào chi tiết hình thức đã làm họ quên đi mục đích nhân ái của Luật pháp. Đối với họ, Luật là tối thượng, Luật là Thiên Chúa; con người phải uốn mình theo Luật, bất kể hoàn cảnh hay nhu cầu cơ bản.
Và đây là lúc Đức Giê-su can thiệp, không phải bằng cách bác bỏ Luật, mà bằng cách khôi phục lại Tinh Thần của Luật. Phản ứng của Người được chia làm hai phần, mỗi phần mang một ý nghĩa mạc khải riêng biệt.
Trước hết, Đức Giê-su sử dụng một tiền lệ lịch sử để biện minh cho hành động của các môn đệ: câu chuyện về vua Đa-vít. Người hỏi: “Các ông chưa bao giờ đọc điều vua Đa-vít đã làm khi ông và thuộc hạ bị đói và túng thiếu sao?” (câu 25). Đa-vít, trong cơn đói khát, đã vào Nhà Thiên Chúa và ăn Bánh Thánh (Bánh Tiến), thứ bánh chỉ dành riêng cho các tư tế. Hành động này, theo đúng chữ nghĩa của Luật, là một sự vi phạm nghiêm trọng luật thánh. Tuy nhiên, Kinh Thánh đã không kết án Đa-vít. Tại sao? Bởi vì nhu cầu sống còn của con người, sự đói khát thiết yếu, đã vượt lên trên luật lệ phụng tự. Đức Giê-su không chỉ trích dẫn lịch sử; Người đang tuyên bố một nguyên tắc thần học: Luật lệ phụng tự phải nhượng bộ trước nhu cầu nhân sinh.
Hơn nữa, việc Đức Giê-su so sánh hoàn cảnh của các môn đệ mình với hoàn cảnh của vua Đa-vít không chỉ là một sự biện hộ đơn thuần. Đây là một tuyên bố ngầm về căn tính của Người. Đa-vít là vị Vua được Thiên Chúa xức dầu, người mở đầu cho triều đại Mê-si-a. Khi Đức Giê-su đặt mình vào vị thế của người có quyền lực cao hơn cả Đa-vít – người có quyền giải thích và thậm chí tạm thời vô hiệu hóa Luật lệ trong tình huống cần thiết – Người đang tự xưng mình là Đấng Mê-si-a được Thiên Chúa sai đến, Đấng mang quyền uy của Thiên Chúa, Đấng đang thiết lập một Giao Ước mới. Sự so sánh này không chỉ giải thoát các môn đệ khỏi tội, mà còn nâng cao địa vị của Đức Giê-su lên trên cả Luật Cũ, trên cả những truyền thống của các kinh sư.
Và rồi, Đức Giê-su đi đến câu tuyên bố mang tính cách mạng, câu nói đã trở thành kim chỉ nam cho mọi luật lệ trong Giáo Hội và trong mọi hệ thống nhân văn: “Ngày Sa-bát được tạo nên vì loài người, chứ không phải loài người vì ngày Sa-bát.” (câu 27). Câu nói này lột tả hoàn toàn mục đích của Luật pháp. Luật không phải là một vị thần độc lập, không phải là một mục tiêu tự thân. Luật là một công cụ, một phương tiện, một con đường mà Thiên Chúa ban cho để giúp con người đạt đến sự thánh thiện và hạnh phúc viên mãn. Khi công cụ đó, do sự hiểu lầm hoặc do sự giải thích cứng nhắc của con người, trở thành một cái ách, một xiềng xích bóp nghẹt sự sống và phẩm giá con người, thì nó đã đi ngược lại ý muốn ban đầu của Đấng lập ra nó.
Ngày Sa-bát được thiết lập để con người nghỉ ngơi, để được phục hồi, để tái kết nối với Thiên Chúa và với nhau. Nó là một món quà. Nó là khoảng thời gian để con người nhận ra mình không phải là nô lệ của công việc, của sự bận rộn, nhưng là con cái được yêu thương. Nếu vì sự giữ luật mà con người phải chịu đói, phải chịu đau khổ, phải bỏ qua nhu cầu căn bản của sự sống, thì đó là sự xúc phạm đến Tinh thần của Luật, xúc phạm đến lòng nhân từ của Thiên Chúa. Đức Giê-su dạy chúng ta rằng: Chân lý và Tình yêu phải luôn là tiêu chí tối cao để diễn giải và áp dụng Luật pháp.
Và đỉnh điểm của lời mạc khải nằm ở câu cuối cùng: “Thế nên, Con Người làm chủ luôn cả ngày Sa-bát.” (câu 28). Đây là lời tuyên bố tối thượng về quyền năng và thẩm quyền của Đức Giê-su. Con Người (tước hiệu Mê-si-a) là Chủ của Luật pháp, bao gồm cả Luật Sa-bát. Người không chỉ là người giải thích Luật, mà còn là người định đoạt, người đưa ra phán quyết cuối cùng về cách áp dụng Luật. Lời tuyên bố này khẳng định rằng trong sự hiện diện của Đức Giê-su, Luật Cũ tìm thấy sự hoàn tất của nó. Luật không bị hủy bỏ, nhưng được thanh lọc và nâng lên một cấp độ cao hơn: Luật Tình Yêu.
Luật Tình Yêu mà Đức Giê-su mang đến không chỉ là một tập hợp các quy tắc mới; nó là một thái độ sống. Nó đòi hỏi chúng ta phải có một cái nhìn nhân bản và linh động khi đối diện với các quy tắc, lề luật, và truyền thống trong đời sống đức tin.
Trong Giáo Hội và đời sống Kitô hữu, chúng ta cũng có những “Sa-bát” của riêng mình. Đó là các quy tắc phụng vụ, các quy định kỷ luật, các truyền thống đạo đức, và cả những thói quen đã ăn sâu vào nếp sống của chúng ta. Tất cả những điều đó đều tốt, đều nhằm giúp chúng ta sống gần Thiên Chúa hơn. Tuy nhiên, nguy cơ của sự cứng nhắc và hình thức vẫn luôn rình rập. Chúng ta có thể dễ dàng trở thành những “Pha-ri-sêu mới”, những người sẵn sàng kết án người khác vì một sai sót nhỏ trong việc giữ hình thức, trong khi lại bỏ qua nhu cầu lớn lao về tình thương và sự tha thứ.
Hãy tự hỏi: Trong đời sống cá nhân, tôi có bao giờ đặt “Luật” lên trên “Lòng Thương Xót” không? Tôi có bao giờ quá chú trọng vào việc giữ chay, giữ kiêng, đi lễ đúng giờ, đọc kinh đủ số, mà quên đi việc dành thời gian cho người nghèo, người đau khổ, người bị loại trừ, hoặc đơn giản là người thân đang cần sự quan tâm và lắng nghe không? Giữ luật để nên thánh, nhưng nếu việc giữ luật làm cho tôi trở nên kiêu căng, phán xét, và xa cách anh chị em mình, thì Luật đó đã biến tôi thành nô lệ của hình thức, thay vì giải thoát tôi trở thành con cái của Thiên Chúa.
Đức Giê-su kêu gọi chúng ta một sự linh động mục vụ sâu sắc. Linh động không phải là dễ dãi, không phải là phá luật. Linh động là khả năng nhìn xuyên qua chữ viết để nắm bắt tinh thần của Luật. Tinh thần đó, như lời Đức Giê-su đã tóm tắt: “Mọi lề luật và lời các ngôn sứ đều tùy thuộc vào hai điều răn ấy: mến Chúa và yêu người” (Mt 22, 40). Bất cứ quy tắc nào không dẫn đến Tình Yêu thì đều là vô nghĩa, hoặc tệ hơn, là có hại.
Sự cứng nhắc thường xuất phát từ nỗi sợ hãi và sự thiếu tin tưởng vào Lòng Chúa Thương Xót. Khi chúng ta cứng nhắc, chúng ta cố gắng kiểm soát mọi thứ bằng quy tắc, vì chúng ta không đủ tin vào sự can thiệp và ân sủng của Thiên Chúa. Người Pha-ri-sêu cần Luật để cảm thấy an toàn và được biện minh. Ngược lại, Đức Giê-su mời gọi chúng ta sống trong sự tự do của con cái, nơi Tình Yêu là quy tắc duy nhất, Tình Yêu là sự bảo đảm duy nhất.
Chúng ta phải luôn nhớ rằng Sa-bát (và mọi luật lệ khác) được lập ra vì loài người, vì chính tôi, để tôi được sống, được nghỉ ngơi, được yêu thương và được phục hồi. Luật lệ là cái khung bảo vệ bức tranh, chứ Luật lệ không phải là chính bức tranh. Bức tranh chính là cuộc đời tôi, phẩm giá tôi, và mối quan hệ của tôi với Thiên Chúa và tha nhân.
Trong cuộc sống hiện đại, sự cứng nhắc của “Sa-bát” có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Đó là sự cứng nhắc trong công việc, khiến chúng ta bỏ bê gia đình vì một quy tắc làm việc vô lý. Đó là sự cứng nhắc trong tư duy, khiến chúng ta loại trừ những người có quan điểm khác biệt hoặc không cùng tôn giáo, chủng tộc. Đó là sự cứng nhắc trong các mối quan hệ, khiến chúng ta không thể tha thứ hoặc đón nhận sự yếu đuối của người khác chỉ vì họ không tuân theo “quy tắc” mà chúng ta đặt ra.
Đức Giê-su, Chủ Sa-bát, là Đấng đã thể hiện quyền làm chủ đó bằng hành động. Người đã chữa bệnh trong ngày Sa-bát, cứu một con chiên bị rơi xuống hố trong ngày Sa-bát. Mọi hành động của Người đều nhằm mục đích phục hồi sự sống và tái lập phẩm giá con người. Người dùng thẩm quyền của mình để làm điều thiện, để giải phóng, chứ không phải để trói buộc.
Noi gương Đức Giê-su, chúng ta được mời gọi trở thành những tác nhân của Tinh thần Luật. Chúng ta phải trở thành những người giải thích Luật bằng trái tim, bằng sự nhạy cảm mục vụ, và bằng Lòng Thương Xót. Khi đứng trước một tình huống khó khăn, nơi quy tắc và nhu cầu con người mâu thuẫn nhau, chúng ta phải hỏi: Điều gì mang lại sự sống và phẩm giá lớn nhất cho người này? Câu trả lời đó sẽ luôn dẫn chúng ta về phía Tình Yêu, về phía Đức Giê-su.
Sự làm chủ Sa-bát của Đức Giê-su cũng là lời mời gọi chúng ta tham dự vào sự nghỉ ngơi đích thực mà Người ban tặng. Khi Luật pháp trở thành gánh nặng, con người không thể tìm được sự nghỉ ngơi. Chỉ khi chúng ta chấp nhận gánh vác ách nhẹ nhàng và êm ái của Người (“hãy đến với Ta, hỡi những ai đang khó nhọc và gánh nặng, Ta sẽ cho các ngươi được nghỉ ngơi,” Mt 11, 28), chúng ta mới thực sự tìm thấy Sa-bát vĩnh cửu. Sự nghỉ ngơi ấy không phải là sự ngưng nghỉ công việc, mà là sự bình an nội tâm đến từ việc sống trọn vẹn trong ân sủng và Tình Yêu của Thiên Chúa, vượt lên trên mọi sự sợ hãi và hình thức.
Chúng ta hãy cầu xin Chúa Giê-su, Chủ Sa-bát và Chủ của đời sống chúng ta, ban cho chúng ta ánh sáng để phân biệt đâu là tinh thần và đâu là chữ viết của Luật pháp. Xin Người ban cho chúng ta một trái tim nhân hậu, đủ nhạy cảm để nhìn thấy nhu cầu của anh chị em mình, và đủ can đảm để hành động theo Tình Yêu, ngay cả khi điều đó đòi hỏi chúng ta phải thách thức những truyền thống cứng nhắc hoặc những thói quen đã ăn sâu. Chỉ khi đó, chúng ta mới trở thành những người môn đệ chân chính, những người đang sống trong sự tự do của Con Cái Thiên Chúa, được giải phóng khỏi xiềng xích của hình thức và được mời gọi để trao ban Sự Sống.
Sự kiện bứt lúa trong ngày Sa-bát không chỉ là một tranh cãi thoáng qua; nó là một cuộc đụng độ thần học mang tính quyết định, đặt nền tảng cho sự khác biệt căn bản giữa Ki-tô giáo và Do Thái giáo, đặc biệt là phái Pha-ri-sêu. Đức Giê-su không nhắm vào sự vi phạm một điều luật nhỏ, mà nhắm vào căn bệnh tinh thần sâu xa của việc sùng bái Luật, nơi hình thức trở thành ngẫu tượng và con người trở thành vật hy sinh.
Hãy đi sâu hơn vào ý nghĩa của việc Đa-vít ăn Bánh Thánh. Đa-vít, theo lời Đức Giê-su, đã làm một điều “không được phép làm”, nhưng lại được chấp nhận trước mặt Thiên Chúa. Tại sao? Bởi vì vương quyền của Thiên Chúa luôn ưu tiên sự sống con người, đặc biệt là người đói khổ và túng thiếu. Khi Đức Giê-su viện dẫn trường hợp của Đa-vít, Người không chỉ dựa vào một tiền lệ mà Người còn đang tuyên bố một trật tự ưu tiên: Nhu cầu căn bản (đói, sống) là luật tối cao, vượt lên trên mọi luật lệ thờ phượng (Bánh Thánh chỉ dành cho tư tế). Luật lệ thờ phượng có mục đích là dẫn đến Thiên Chúa, nhưng Thiên Chúa mà Luật lệ ấy dẫn đến lại là Thiên Chúa của Sự Sống, Đấng yêu thương và nuôi dưỡng con cái mình trước hết.
Cộng đoàn thân mến, điều này mang lại một ý nghĩa thực tế sâu sắc cho đời sống thiêng liêng của chúng ta. Đã bao giờ chúng ta chứng kiến hoặc tự mình rơi vào tình trạng mà nguyên tắc lại quan trọng hơn con người chưa? Trong gia đình, có khi nào chúng ta giữ những “luật lệ gia đình” một cách máy móc, cứng nhắc đến mức bóp nghẹt sự phát triển tự nhiên hoặc niềm vui của con cái hoặc người phối ngẫu không? Trong cộng đồng, có khi nào chúng ta đề cao sự đúng giờ, sự sạch sẽ, sự hoàn hảo của nghi thức đến mức quên đi sự mệt mỏi, sự yếu đuối, sự cần được thông cảm của một thành viên khác không?
Sự cứng nhắc này là vỏ bọc của sự bất an. Khi ta cố gắng ép buộc mọi thứ vào một khuôn mẫu cứng nhắc, đó là vì ta sợ hãi sự hỗn loạn, sợ hãi sự mất kiểm soát. Ta biến Luật thành “thần tượng an toàn” để khỏi phải đối diện với sự phức tạp, sự không hoàn hảo và sự vô thường của cuộc sống. Nhưng Thiên Chúa của chúng ta là Đấng đã làm ra Sa-bát, Đấng đã làm ra Luật, và Người mời gọi chúng ta sống trong Tự Do, trong ân sủng, chứ không phải trong sự ràng buộc của những quy tắc do chính chúng ta tạo ra.
Mặt khác, lời tuyên bố: “Ngày Sa-bát được tạo nên vì loài người, chứ không phải loài người vì ngày Sa-bát” là một lời khẳng định tuyệt vời về Phẩm giá Con Người. Con người, được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, không phải là công cụ, không phải là vật trang trí cho bất kỳ hệ thống nào, dù đó là hệ thống tôn giáo, xã hội hay kinh tế. Con người là mục đích tối hậu của Thiên Chúa trên mặt đất này. Mọi luật lệ, mọi thể chế, mọi truyền thống đều phải hướng đến việc phục vụ và nâng cao phẩm giá con người. Nếu một luật lệ nào đó làm tổn thương, làm suy giảm, hay thậm chí làm chết đi một phần nhân tính, thì luật lệ đó phải được điều chỉnh, thậm chí bị bãi bỏ theo tinh thần của Đức Giê-su.
Điều này đặc biệt quan trọng trong sứ vụ của Giáo Hội. Sứ vụ của chúng ta là rao giảng Tin Mừng Sự Sống, không phải rao giảng Tin Mừng Luật Lệ. Sứ vụ của chúng ta là mang Đức Ki-tô đến cho con người, chứ không phải mang gánh nặng của 613 điều răn hay những luật lệ khó hiểu đến cho họ. Lòng thương xót của Thiên Chúa phải được ưu tiên thể hiện trong cách chúng ta đón nhận và đồng hành cùng những người đang bị thương tổn, những người đang cảm thấy mình không xứng đáng. Chúng ta phải trở thành những người bứt đi những hạt lúa (nghĩa là phá vỡ những quy tắc phụ vô nghĩa) để nuôi dưỡng sự đói khát thiêng liêng và thể xác của anh chị em mình.
Hãy nhìn vào cách Đức Giê-su chữa bệnh trong ngày Sa-bát ngay sau phân đoạn này (Mc 3, 1-6). Người đã đặt thẳng câu hỏi cho những người Pha-ri-sêu: “Trong ngày Sa-bát, được phép làm điều lành hay điều dữ, cứu mạng người hay giết đi?” Người không chối bỏ Luật, mà đẩy Luật về phía ý nghĩa cốt lõi của nó: Tình yêu và sự sống. Điều lành phải được làm mọi lúc, mọi nơi, không có ngoại lệ. Hành động này là sự minh họa hoàn hảo cho câu nói: Con Người là Chủ Sa-bát. Thẩm quyền của Người không chỉ là lời nói, mà là hành động yêu thương, là sự chữa lành cụ thể, là sự ưu tiên dành cho người đau khổ.
Đối với chúng ta, trở nên Chủ Sa-bát theo tinh thần Đức Giê-su có nghĩa là:
Làm chủ thời gian: Chúng ta không để thời gian (Sa-bát, ngày tháng, deadline) làm chủ mình, mà ta dùng thời gian để làm chủ những giá trị quan trọng nhất: Tình yêu, sự nghỉ ngơi, sự kết nối với Thiên Chúa và gia đình.
Làm chủ luật lệ: Chúng ta không để luật lệ (quy tắc, truyền thống, thói quen) làm chủ mình, mà ta dùng luật lệ như một khuôn khổ giúp ta yêu thương và sống có kỷ luật hơn, nhưng sẵn sàng đặt nó sang một bên khi nhu cầu của con người đòi hỏi sự can thiệp của Tình yêu.
Làm chủ bản thân: Chúng ta vượt qua sự sợ hãi và bất an của mình để dám sống theo Tin Mừng, dám hành động theo lòng thương xót, ngay cả khi điều đó có thể gây ra sự hiểu lầm hoặc chỉ trích từ những người giữ hình thức.
Đoạn Tin Mừng này là lời mời gọi mỗi người chúng ta thực hiện một cuộc kiểm điểm lương tâm sâu sắc về cách chúng ta đang sống mối tương quan với Luật Chúa. Liệu Luật có đang là chiếc cầu dẫn tôi đến gần Thiên Chúa và tha nhân, hay nó đang là bức tường ngăn cách tôi với Tình Yêu và Lòng Thương Xót?
Nếu bạn là người giữ luật cách nhiệt thành, hãy xem xét liệu sự nhiệt thành ấy có được thúc đẩy bởi kiêu căng (tôi tốt hơn người khác vì tôi giữ luật) hay bởi Tình Yêu (tôi giữ luật vì nó giúp tôi yêu mến Chúa và phục vụ người khác tốt hơn)?
Nếu bạn là người thường xuyên cảm thấy nặng nề bởi các quy tắc của tôn giáo hoặc xã hội, hãy nhớ lời tuyên bố giải phóng của Đức Giê-su: Người là Chủ Sa-bát. Hãy đến với Người, hãy đặt nhu cầu và sự đói khát của mình lên trên hết. Thiên Chúa không muốn sự hiến tế của luật lệ vô hồn; Người muốn Lòng Thương Xót. Người muốn sự sống của bạn, sự bình an của bạn, và niềm vui của bạn.
Cuối cùng, việc Đức Giê-su tuyên bố mình là Chủ Sa-bát là lời nhắc nhở rằng Sa-bát đích thực không phải là một ngày, mà là một con người. Sa-bát đích thực là chính Đức Giê-su Ki-tô, Đấng đã đến để ban cho chúng ta sự nghỉ ngơi trọn vẹn, sự giải thoát khỏi mọi ách nô lệ, kể cả nô lệ của Luật pháp. Khi chúng ta sống trong Đức Ki-tô, chúng ta sống trong Sa-bát vĩnh cửu. Mọi hành động của chúng ta, nếu được thực hiện trong Tình Yêu của Người, đều là hành động của Sa-bát, hành động làm nên sự thánh thiện và sự sống. Chúng ta được mời gọi để trở thành những người mang lại Sa-bát cho thế giới, mang lại sự nghỉ ngơi, sự chữa lành và sự phục hồi cho mọi người đang bị áp bức bởi gánh nặng của sự sống, của công việc, và của những quy tắc do con người đặt ra.
Hãy cầu xin Mẹ Maria, người đã giữ trọn Luật Chúa trong Tinh thần Tình Yêu tuyệt đối, giúp chúng ta luôn biết đặt Lòng Thương Xót lên trên mọi sự cứng nhắc, để đời sống Ki-tô hữu của chúng ta là một chứng tá sống động cho Tin Mừng Giải Phóng của Đức Giê-su Ki-tô, Chủ Sa-bát. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
