Thứ Hai sau Lễ Hiển Linh : ANH EM HÃY SÁM HỐI VÀ TIN VÀO TIN MỪNG

Chia Sẻ Lời Chúa Hằng Ngày - Jan 04/01/2026

Thứ Hai sau Hiển Linh

Tin Mừng theo Mác-cô 1, 14-20

THỜI KỲ ĐÃ MÃN, NƯỚC THIÊN CHÚA ĐÃ GẦN KỀ ANH EM HÃY SÁM HỐI VÀ TIN VÀO TIN MỪNG

Mở đầu sứ vụ công khai của Chúa Giê-su, Tin Mừng Mác-cô đã không ngần ngại đặt lên môi miệng Người một lời tuyên bố mang tính khai nguyên, một lời kêu gọi tuyệt đối: “Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.” Đây không chỉ là một thông báo về thời điểm, mà là một lời mời gọi khẩn thiết đi vào chiều sâu của lịch sử cứu độ, đòi hỏi một sự đáp trả triệt để từ mỗi người chúng ta. Khi Gio-an Tẩy Giả bị nộp, màn đêm của sự đợi chờ dường như đã bao phủ, nhưng chính lúc ấy, Ánh Sáng lại bừng lên từ Ga-li-lê – vùng đất của dân ngoại, vùng đất bị coi thường. Thiên Chúa luôn chọn thời điểm và địa điểm bất ngờ nhất để khai mở chương trình của Người.

Thời kỳ đã mãn, hay như bản văn Hy Lạp dùng từ peplērōtai—nó không chỉ là kết thúc của một giai đoạn, mà là sự hoàn thành, sự viên mãn của mọi lời tiên tri, mọi niềm hy vọng của Israel. Mọi kim chỉ nam của lịch sử đã chỉ về Giê-su Na-da-rét. Cuộc đời và sứ vụ của Người là câu trả lời trọn vẹn của Thiên Chúa cho nhân loại. Vì thế, Triều Đại Thiên Chúa, Basileia tou Theou, đã không còn là một niềm hy vọng xa vời trong tương lai, mà là một thực tại hiện sinh, đã đến gần, đã chạm vào cuộc đời chúng ta. Nó không đến bằng sức mạnh quân sự hay uy quyền chính trị, nhưng bằng sự hiện diện khiêm hạ, bằng lời rao giảng và những phép lạ của Đức Giê-su, Đấng đang đứng giữa chúng ta. Đây là khoảnh khắc của kairos, là thời điểm quyết định, là cơ hội thiêng liêng mà con người không được phép bỏ qua hay trì hoãn. Kairos đối lập với chronos, dòng chảy thời gian tuyến tính thông thường; Kairos là thời gian được thánh hóa, là thời gian được định hình bởi ý muốn cứu độ của Thiên Chúa.

Lời kêu gọi thứ hai, hệ trọng không kém, là “Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.” Sám hối, metanoia, trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là thay đổi tâm trí, thay đổi định hướng căn bản của cuộc sống. Nó không đơn thuần là cảm giác hối tiếc về những lỗi lầm đã qua, nhưng là một sự xoay chiều tâm linh, một sự chuyển đổi vĩnh viễn từ con đường tự mãn, tự quy về mình sang con đường vâng phục và hướng về Thiên Chúa. Sám hối là bước đầu tiên và cũng là bước đi liên tục trong đời sống đức tin. Metanoia là sự cách mạng hóa tư tưởng và ý chí, là việc tháo gỡ chính mình khỏi những xiềng xích của cái tôi ích kỷ để mặc lấy cái tôi được biến đổi trong Đức Kitô. Chúng ta cần hiểu rằng, sám hối không phải là một hành động đơn lẻ, mà là một thái độ sống, một sự tái cấu trúc liên tục của nhân cách và các mối quan hệ dựa trên nền tảng là Lời Chúa.

Tin vào Tin Mừng, pisteuete en tō euaggeliō, là chấp nhận Giê-su, Đấng rao giảng và là nội dung của Tin Mừng, là Lời đã trở nên xác phàm. Tin Mừng là Lời báo tin vui, là lời hứa về sự giải thoát và sự sống đời đời, được đóng ấn bằng chính Máu Con Chiên. Tin vào Tin Mừng không chỉ là chấp nhận một tập hợp các giáo lý, mà là dâng hiến trọn vẹn niềm tin vào một Ngôi Vị—Chính là Đức Giê-su Kitô. Sám hối và Tin Mừng là hai mặt của một đồng tiền, không thể tách rời: Sám hối mở lòng chúng ta ra, loại bỏ những chướng ngại vật của tội lỗi; Tin Mừng lấp đầy khoảng trống đó bằng ân sủng và sự sống mới của Thiên Chúa. Nếu chỉ sám hối mà không tin, con người sẽ rơi vào tuyệt vọng; nếu chỉ tin mà không sám hối, niềm tin đó chỉ là lý thuyết suông, là vỏ bọc rỗng tuếch. Cả hai hành động này đều đòi hỏi một sự dấn thân cá nhân triệt để, không thể ủy thác hay trì hoãn.

Chính trong bối cảnh rao giảng Tin Mừng khẩn thiết đó, Đức Giê-su đã đi dọc theo Biển Hồ Ga-li-lê, một vùng nước mênh mông, nơi cuộc sống mưu sinh vất vả của ngư dân diễn ra mỗi ngày. Người không tìm đến các kinh sư trong Đền Thờ hay các triết gia trong học viện. Người tìm đến những người lao động chân tay, những người đã quen với nắng gió, với công việc lặp đi lặp lại của việc thả lưới, kéo lưới, vá lưới. Điều này cho thấy, Triều Đại Thiên Chúa không phải là lý thuyết trừu tượng, mà được xây dựng trên nền tảng của cuộc sống thực tế, trên những con người cụ thể đang nỗ lực mưu sinh giữa đời thường. Sự lựa chọn Ga-li-lê, “vùng đất của dân ngoại”, đã báo trước sự phổ quát của Tin Mừng, rằng ơn cứu độ không dành riêng cho một dân tộc hay một giai cấp nào, mà cho tất cả mọi người đang vất vả tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời.

Người thấy ông Si-môn và người anh là An-rê. Hình ảnh họ đang thả lưới xuống biển là một hình ảnh rất quen thuộc, biểu tượng cho cuộc sống bám víu vào những gì vật chất, vào những gì họ có thể kiểm soát được bằng sức lực và kinh nghiệm. Họ là những ngư phủ lão luyện, hiểu rõ luồng cá, con nước. Cuộc sống của họ được đo lường bằng mẻ lưới đêm qua, bằng giá cá bán được sáng nay. Đức Giê-su đã đứng ở bờ, nhìn vào cuộc đời họ, và đưa ra một lời đề nghị có tính thay đổi hoàn toàn số phận: “Các anh hãy theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh thành những kẻ lưới người như lưới cá.” Lời kêu gọi “Hãy theo tôi” (Deute opisō mou) là lời kêu gọi của Thầy đối với môn đệ, một lời kêu gọi trực tiếp, không cần bàn cãi, không cần thời gian suy nghĩ hay chuẩn bị. Lời kêu gọi này mang một uy quyền tối thượng và một sự chắc chắn không thể chối cãi.

Điều kỳ lạ ở đây là Chúa Giê-su không giải thích về giáo huấn của Người, không trình bày kế hoạch chi tiết, Người chỉ đưa ra một lời hứa, một lời hứa về một sứ vụ hoàn toàn mới mẻ: “Tôi sẽ làm cho các anh thành những kẻ lưới người như lưới cá.” Đây là một sự chuyển đổi căn tính: từ ngư phủ lưới cá mưu sinh sang ngư phủ lưới người để cứu độ. Ngư phủ lưới cá để nuôi sống bản thân, đó là sự sống thể lý, một sự sống có giới hạn và chóng qua. Ngư phủ lưới người là để kéo người ta ra khỏi đại dương tối tăm của tội lỗi và sự chết, đưa họ vào Triều Đại Ánh Sáng và Sự Sống của Thiên Chúa, đó là sự sống thiêng liêng, sự sống vĩnh cửu. Chúa Giê-su đã dùng chính công cụ và kinh nghiệm của họ để diễn tả sứ vụ mới. Nó gần gũi và dễ hiểu, nhưng cũng đồng thời mở ra một chân trời hoàn toàn mới mẻ và vô tận. Nó không hề phủ nhận quá khứ hay kỹ năng của họ, nhưng thăng hoa chúng lên một tầm mức cao hơn, phục vụ một mục đích cao cả hơn, đó là mục đích cứu rỗi linh hồn.

Phản ứng của Si-môn và An-rê thật đáng kinh ngạc: “Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà theo Người.” Sự đáp trả này không phải là một hành động bộc phát vô căn cứ, mà là hoa trái của một sự sẵn sàng nội tâm được nuôi dưỡng qua những lời rao giảng trước đó của Gio-an Tẩy Giả, và có lẽ là sự cảm nhận được một quyền năng, một uy tín đặc biệt toát ra từ Thầy Giê-su. Từ “lập tức” (euthys) trong Tin Mừng Mác-cô là một từ khóa, lặp lại nhiều lần, nhấn mạnh sự khẩn trương của Triều Đại Thiên Chúa và sự đáp trả không chậm trễ mà Người đòi hỏi. Bỏ chài lưới là hành động biểu trưng cho việc từ bỏ mọi sự ràng buộc về vật chất, về sự an toàn của nghề nghiệp, về thói quen sinh hoạt cũ. Đó là một sự dứt khoát tuyệt đối với con người cũ để mặc lấy con người mới, con người của sứ vụ. Chiếc lưới không chỉ là công cụ mưu sinh, nó còn là biểu tượng của sự sở hữu, của sự kiểm soát, của những kế hoạch cá nhân. Bỏ lưới là chấp nhận phó thác hoàn toàn cuộc đời mình vào Đấng gọi mình.

Đi xa hơn một chút, Đức Giê-su lại gọi thêm hai anh em khác: Gia-cô-bê và Gio-an, con ông Dê-bê-đê. Hoàn cảnh của họ có phần khác biệt: họ đang ở trong thuyền, không chỉ có họ mà còn có người cha là ông Dê-bê-đê và những người làm công. Điều này cho thấy gia đình họ có lẽ là một cơ sở làm ăn khá giả hơn, một doanh nghiệp gia đình có tổ chức và thịnh vượng. Họ không chỉ bỏ lưới, mà còn “bỏ cha là ông Dê-bê-đê cùng những người làm công lại trong thuyền, mà theo Người.”

Sự ra đi của Gia-cô-bê và Gio-an còn mang tính quyết liệt và đau đớn hơn. Họ từ bỏ không chỉ công việc, mà còn cả mối liên hệ gia đình huyết thống, những mối liên hệ tự nhiên vốn được luật pháp và truyền thống Do Thái đề cao. Trong văn hóa thời đó, việc một người con trai từ bỏ cha mình và cơ nghiệp gia đình là một hành động cực kỳ cấp tiến, gần như là một sự phá vỡ trật tự xã hội. Điều này nhấn mạnh rằng, việc đi theo Đức Giê-su, việc gia nhập Triều Đại Thiên Chúa, có một ưu tiên tuyệt đối, vượt lên trên mọi mối bận tâm và ràng buộc trần thế, dù đó là những ràng buộc thiêng liêng và chính đáng nhất. Chính Chúa Giê-su đã tuyên bố về sự chia rẽ mà Tin Mừng mang lại, ưu tiên tuyệt đối của Người trên mọi tình cảm nhân loại.

Họ bỏ lại thuyền và người làm công. Chiếc thuyền là biểu tượng của sự nghiệp, của sự ổn định tài chính, của căn tính nghề nghiệp. Bỏ thuyền là chấp nhận đi vào cuộc phiêu lưu của đức tin mà không có mạng lưới an toàn vật chất nào. Người làm công là biểu tượng của sự thành công, của địa vị xã hội. Bỏ họ lại là chấp nhận đi vào con đường của sự nghèo khó, của sự phục vụ vô danh mà Đức Giê-su đã chọn. Sự đáp trả này là bài học đầu tiên và căn bản nhất về sự hy sinh và dứt bỏ mà mọi môn đệ phải trải qua, nhắc nhở chúng ta rằng, sự giàu có và an toàn của thế giới này thường là những rào cản vô hình ngăn chúng ta đáp lại lời mời gọi của Chúa một cách trọn vẹn.

Suy tư về đoạn Tin Mừng này, chúng ta không thể không tự hỏi: Lời kêu gọi “Thời kỳ đã mãn, Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần” có ý nghĩa gì đối với cuộc đời cá nhân của chúng ta hôm nay? Phải chăng chúng ta vẫn đang sống trong trạng thái “chưa mãn”, vẫn trì hoãn việc sám hối và tin vào Tin Mừng? Chúng ta vẫn thường đối xử với Triều Đại Thiên Chúa như một điều gì đó chỉ xảy ra trong tương lai, một điều gì đó chỉ dành cho những nhà tu hành hay những vị thánh đã qua đời, mà quên rằng, Triều Đại ấy đã được thiết lập ngay giữa chúng ta, ngay trong sự sống của Bí tích Thánh Thể, ngay trong Lời Chúa được rao giảng và được sống mỗi ngày. Sự hiện diện của Chúa trong Bí Tích Thánh Thể chính là bằng chứng hùng hồn nhất cho thấy Triều Đại ấy đã chạm đến thế giới vật chất và con người chúng ta.

Công việc đánh cá của ngư dân Ga-li-lê chính là hình ảnh cho cuộc sống của mỗi người chúng ta. Chúng ta cũng có những “chiếc lưới” của riêng mình: lưới của công việc, của sự nghiệp, của tiền bạc, của danh vọng, của những mối quan hệ độc hại, hay thậm chí là lưới của sự thoải mái và an nhàn cá nhân. Chúng ta dành toàn bộ sức lực, tâm trí và thời gian để “thả lưới” trong những công việc ấy, mong bắt được những “con cá” vật chất và phù du. Nhưng khi Giê-su đi ngang qua cuộc đời chúng ta, Người kêu gọi chúng ta một sứ vụ cao hơn, một mục đích siêu việt hơn. Người mời gọi chúng ta nâng tầm cuộc đời mình từ việc chỉ phục vụ cái bụng (bản thân) sang phục vụ cái đầu (Thiên Chúa) và trái tim (tha nhân).

Mỗi khi chúng ta chìm đắm trong những bận tâm trần thế đến mức quên đi Chúa, quên đi tha nhân, đó là lúc chúng ta cần nghe lại lời kêu gọi “Hãy sám hối.” Sám hối không phải là một sự trừng phạt, mà là một cơ hội để quay về, để sắp xếp lại các giá trị ưu tiên trong cuộc sống. Nó là việc nhận ra rằng, những chiếc lưới vật chất mà chúng ta đang bám víu có thể mang lại cho chúng ta một sự an toàn giả tạo, nhưng chỉ có Tin Mừng của Giê-su mới mang lại sự sống vĩnh cửu và bình an thật sự cho tâm hồn. Sự sám hối đích thực là sự cởi bỏ những lớp vỏ bọc bên ngoài, những mặt nạ mà chúng ta đeo để che giấu con người thật, để đối diện với sự trần trụi của chính mình trước ánh sáng Lời Chúa.

Sự dứt khoát “lập tức” của các môn đệ là một thách thức lớn. Trong xã hội hiện đại, chúng ta thường bị mắc kẹt giữa vô vàn sự lựa chọn và sự trì hoãn. Chúng ta muốn theo Chúa, nhưng “sau khi hoàn thành dự án này,” “sau khi con cái lớn,” hay “sau khi về hưu.” Chúng ta muốn sám hối, nhưng “để lúc khác, bây giờ bận quá.” Đức Giê-su không chấp nhận sự trì hoãn đó. Triều Đại Thiên Chúa đang đến, và sự đáp trả phải là “ngay lập tức.” Đó là sự đáp trả của một trái tim đơn sơ, tin tưởng tuyệt đối vào lời hứa của Thầy, một trái tim không tính toán thiệt hơn, không tham khảo ý kiến thị trường hay bảng cân đối kế toán cá nhân. Sự chậm trễ trong việc đáp lời Chúa thường là dấu hiệu của sự thiếu tin tưởng vào quyền năng và sự quan phòng của Người.

Đối với những người đã bước theo Chúa Giê-su, những người đã nhận Bí tích Rửa Tội và Thêm Sức, sứ vụ “lưới người như lưới cá” không chỉ là của các Tông Đồ, mà còn là của mỗi Kitô hữu. Chúng ta được mời gọi “lưới người” bằng chính cuộc sống thường ngày của mình: bằng sự kiên nhẫn và yêu thương trong gia đình, bằng sự trung thực và trách nhiệm trong công việc, bằng sự sẵn lòng lắng nghe và chia sẻ Tin Mừng qua cách chúng ta đối xử với người nghèo và người bị áp bức. Mỗi Kitô hữu, theo Công Đồng Vatican II, được mời gọi trở thành chứng nhân Tin Mừng ở giữa thế giới, thông qua linh đạo của đời thường.

Sứ vụ lưới người đòi hỏi chúng ta phải biết thả lưới Tin Mừng vào những dòng nước đang chảy của xã hội hôm nay: lưới của công lý, của hòa bình, của lòng thương xót, của sự thật. Nó đòi hỏi chúng ta phải dũng cảm nói về Chúa, không phải bằng những bài diễn thuyết dài dòng, mà bằng một đời sống tỏa sáng, một đời sống mà khi người khác nhìn vào, họ phải thấy được niềm vui và hy vọng của Tin Mừng. Chúng ta phải trở thành những “mồi câu” sống động, thu hút người khác không phải bằng sự hoàn hảo của bản thân, mà bằng sự biến đổi không ngừng của ân sủng.

Mác-cô nhấn mạnh rằng các môn đệ đã bỏ người cha Dê-bê-đê và những người làm công lại. Điều này không có nghĩa là bác bỏ gia đình hay bạn bè, nhưng là đặt Triều Đại Thiên Chúa lên trên hết mọi mối quan hệ khác, làm nền tảng và ý nghĩa cho mọi mối quan hệ khác. Khi chúng ta đặt Chúa lên hàng đầu, mọi thứ khác sẽ tự động rơi vào vị trí đúng của nó. Khi chúng ta chọn Tin Mừng, chúng ta sẽ có khả năng yêu thương gia đình và cộng đồng của mình một cách chân thật và trọn vẹn hơn, vì tình yêu của chúng ta giờ đây được thanh luyện và được nâng đỡ bởi chính Tình Yêu của Thiên Chúa. Sự ra đi triệt để này là lời cảnh báo chống lại thần tượng hóa các mối quan hệ nhân loại, khi chúng ta yêu thương người khác nhưng lại đặt họ lên vị trí của Chúa.

Hình ảnh vá lưới của Gia-cô-bê và Gio-an trước khi được gọi cũng rất ý nghĩa. Nó cho thấy họ đang chuẩn bị cho một chuyến đi biển tiếp theo, một vòng lặp không ngừng của cuộc đời mưu sinh. Cuộc gọi của Chúa Giê-su đã cắt đứt vòng lặp đó. Nó là một sự gián đoạn thần thánh, một sự can thiệp từ Trời, giải phóng họ khỏi sự luẩn quẩn của chronos để đưa họ vào sự viên mãn của kairos. Đối với chúng ta, vá lưới có thể là việc chúng ta bận rộn sửa chữa và duy trì những hệ thống cũ kỹ, những thói quen cũ đã lỗi thời, những niềm tin sai lầm đã bám rễ. Chúa Giê-su gọi chúng ta ngưng vá những chiếc lưới cũ để bắt đầu thả những chiếc lưới mới, những chiếc lưới của Thần Khí, vốn không cần phải vá vì chúng được dệt bằng ân sủng.

Sự đáp trả của các môn đệ cũng là một bài học về sự cộng tác. Si-môn đi với An-rê, Gia-cô-bê đi với Gio-an. Sứ vụ của Tin Mừng không phải là một hành trình đơn độc, mà là một hành trình cộng đoàn, một sự hiệp hành, một sự cùng nhau bước đi. Chúng ta được mời gọi hỗ trợ nhau, nâng đỡ nhau trong việc dứt bỏ và dấn thân, vì Triều Đại Thiên Chúa không được xây dựng bởi những cá nhân cô lập, mà bởi một thân thể duy nhất, đó là Hội Thánh.

Lời rao giảng của Chúa Giê-su, “Thời kỳ đã mãn, Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần,” là một lời rao giảng mang tính thẩm phán và cứu độ. Nó buộc chúng ta phải có một thái độ dứt khoát: hoặc là tiếp tục sống trong “thời kỳ cũ” của tội lỗi và sự bận tâm vật chất, hoặc là bước vào “Triều Đại mới” của ân sủng và hy vọng. Không có vị trí trung lập, không có sự thỏa hiệp nào được chấp nhận.

Hôm nay, khi chúng ta cử hành Thánh Lễ và lắng nghe Lời Người, chúng ta lại được đặt trước Biển Hồ Ga-li-lê của chính cuộc đời mình. Chúng ta có sẵn sàng bỏ lại chiếc lưới nào không? Chúng ta có sẵn lòng gạt bỏ sự tự mãn nào không? Chúng ta có dám dứt khoát với những gì đang chiếm hữu trái tim mình, thay vì chỉ là những thứ chúng ta sở hữu, để “lập tức” theo Giê-su không? Sự vâng phục và sự dứt khoát của các Tông Đồ là lời chất vấn sâu sắc đối với sự chần chừ và tính toán của chúng ta.

Nguyện xin Chúa Thánh Thần soi sáng để chúng ta nhận ra kairos của cuộc đời mình, nhận ra Triều Đại Thiên Chúa đang ở gần, và ban cho chúng ta sức mạnh của metanoia—sự thay đổi tâm trí—để chúng ta có thể tin trọn vẹn vào Tin Mừng và trở thành những “ngư phủ lưới người” đích thực, mang ánh sáng cứu độ đến cho những linh hồn đang bơi lội trong đại dương tăm tối của thế gian này, cho đến khi Người trở lại trong vinh quang.

Lm. Anmai, CSsR