Thứ Hai Tuần III Thường Niên
Thánh Ti-mô-thê-ô và Thánh Ti-tô, Giám Mục
Tin Mừng theo Luca 10, 1-9

Hôm nay, khi Giáo hội mừng kính hai vị Giám mục tông đồ, Thánh Ti-mô-thê-ô và Thánh Ti-tô, những người đồng hành trung tín và là những cột trụ vững chắc của Thánh Phao-lô, chúng ta được mời gọi lắng nghe lại lời mời gọi khẩn thiết từ Tin Mừng theo Thánh Lu-ca. Đoạn Tin Mừng này không chỉ là một chỉ dẫn lịch sử về cách Chúa Giê-su tổ chức việc truyền giáo sơ khởi, mà còn là bản tuyên ngôn vĩnh cửu về bản chất của sứ vụ Ki-tô giáo, một sứ vụ mà Ti-mô-thê-ô và Ti-tô đã sống trọn vẹn và truyền lại cho hậu thế. Sứ điệp vang vọng từ hai ngàn năm trước vẫn còn nguyên sự thôi thúc và tính cấp thiết: “Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít.”
Thiên Chúa của chúng ta là Đấng không bao giờ thỏa mãn với sự giới hạn. Sứ vụ của Ngài không chỉ dành riêng cho Nhóm Mười Hai Tông đồ. Ngay sau khi thiết lập Nhóm Mười Hai, Chúa Giê-su đã “chọn thêm bảy mươi hai người khác, và sai các ông cứ từng hai người đi trước Người.” Con số bảy mươi hai, trong truyền thống Do Thái, thường được coi là biểu tượng cho tổng số các dân tộc trên thế giới theo Sách Sáng Thế (chương 10). Điều này nói lên rằng ngay từ thuở ban đầu, sứ vụ của Chúa Ki-tô đã mang tính toàn cầu, không biên giới. Đó là một lời mời gọi mở rộng, một sự thừa nhận rằng cánh đồng của Thiên Chúa là cả nhân loại. Ti-mô-thê-ô, một người Hy Lạp (ngoại bang) ở Ly-xtra, và Ti-tô, cũng là một người Hy Lạp, trở thành hiện thân sống động cho tính phổ quát này. Họ không nằm trong nhóm Mười Hai ban đầu, nhưng đã được ơn gọi và trao phó trách nhiệm Giám mục, tiếp nối công việc của bảy mươi hai người được sai đi.
Sự cấp bách là tâm điểm của lời nhắn nhủ. “Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít.” Cánh đồng là thế giới, lúa là các linh hồn đang chờ đợi Lời Hằng Sống. “Chín” có nghĩa là đã sẵn sàng, không thể trì hoãn. Mùa gặt không chờ đợi ai, và sự chậm trễ có thể đồng nghĩa với sự mất mát. Lời của Chúa Giê-su là một mệnh lệnh kép: trước hết là cầu nguyện, “Vậy anh em hãy xin chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa về,” và sau đó là hành động, “Anh em hãy ra đi.” Cầu nguyện không chỉ là lời khẩn cầu một cách bị động; đó là sự chuẩn bị tâm hồn cho chính chúng ta để trở thành câu trả lời cho lời cầu xin đó. Chúng ta phải cầu nguyện để những tâm hồn quảng đại được đánh thức, và đồng thời, chúng ta phải tự nguyện dấn thân. Thánh Ti-mô-thê-ô và Thánh Ti-tô đã đáp lại lời cầu nguyện đó bằng cuộc đời hiến thân của mình, chịu đựng gian khổ, gánh vác trách nhiệm tổ chức và duy trì đức tin trong các cộng đoàn non trẻ mà Thánh Phao-lô đã thành lập.
Một khía cạnh then chốt của bài sai là tinh thần khó nghèo và sự yếu đuối mà các môn đệ được mời gọi đón nhận: “Này, Thầy sai anh em đi như chiên con đi giữa bầy sói. Anh em đừng mang theo túi tiền, bao bị, giày dép.” Đây là một chiến lược truyền giáo phản văn hóa, đi ngược lại mọi logic thế gian. Chiên con không thể thắng sói bằng sức mạnh thể chất, nhưng bằng sự yếu đuối và lòng tin tưởng tuyệt đối vào Đấng đã sai mình. Sứ vụ Ki-tô giáo không dựa trên nguồn lực vật chất, sự đảm bảo tài chính, hay quyền lực thế gian, mà dựa trên quyền năng của Thánh Thần. Việc từ bỏ túi tiền, bao bị, và giày dép là biểu tượng của sự phó thác hoàn toàn vào sự quan phòng của Thiên Chúa và lòng quảng đại của những người tiếp đón.
Sự khó nghèo của người môn đệ tạo ra một không gian thiêng liêng cho ơn Chúa hoạt động. Nếu người tông đồ mang theo mọi thứ để tự cấp, họ sẽ đóng sập cánh cửa cho sự can thiệp của Thiên Chúa và cho sự hiệp thông với những người họ phục vụ. Ti-mô-thê-ô, người được Thánh Phao-lô nhắc nhở về “đức tin không giả dối” (2 Tm 1, 5), và Ti-tô, người được giao trọng trách thiết lập trật tự ở đảo Crêta (Tt 1, 5), đã không bao giờ dựa vào bất kỳ sự bảo đảm vật chất nào. Công cụ của họ là Lời Chúa, sự gương mẫu trong đời sống, và sự kiên nhẫn khi đối diện với những cám dỗ và sự chống đối. Họ đã chứng minh rằng, khi người thợ gặt buông bỏ sự dựa dẫm vào của cải trần gian, họ có thể nắm giữ Lời Chúa chặt hơn.
“Dọc đường, đừng chào hỏi ai.” Lời răn này không phải là một sự cấm đoán về sự lịch thiệp, mà là một lời kêu gọi về tính khẩn trương và sự tập trung cao độ vào mục tiêu. Trong văn hóa Trung Đông cổ đại, những lời chào hỏi và nghi thức xã giao có thể kéo dài rất lâu, trì hoãn công việc cấp bách. Sứ vụ là ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi sự dứt khoát và tập trung. Tính mạng của các linh hồn đang bị đe dọa; Tin Mừng phải được rao giảng ngay lập tức. Tính cấp bách này phải thấm nhuần vào mọi hoạt động của Giáo hội, nhắc nhở chúng ta rằng thời gian là quý báu và công việc của Thiên Chúa không thể chờ đợi.
Tuy nhiên, sự khẩn trương không được phép làm lu mờ đi bản chất của sứ điệp. Sứ điệp đầu tiên và quan trọng nhất phải được công bố là: “Bình an cho nhà này!” Sứ điệp này là một lời chúc, một sự ban tặng và cũng là một lời tuyên bố. Chúa Giê-su là Hoàng Tử Hòa Bình; sứ mạng của Ngài là mang lại sự hòa giải giữa con người với Thiên Chúa và giữa con người với nhau. Người môn đệ không được mang theo sự tranh chấp, sự xét đoán, hay sự phân rẽ, mà phải mang theo sự bình an của Chúa Ki-tô. Sự bình an này không phải là sự vắng mặt của xung đột, mà là sự hiện diện của trật tự thiêng liêng, sự hài hòa của những mối quan hệ được chữa lành.
Nếu những người được nghe đón nhận sự bình an đó, họ sẽ mở lòng đón nhận Tin Mừng. Nếu họ khước từ, sự bình an sẽ trở về với người rao giảng, như một lời nhắc nhở rằng trách nhiệm của người môn đệ là gieo hạt giống, chứ không phải bắt buộc nó phải nảy mầm. Thánh Ti-mô-thê-ô và Thánh Ti-tô đã đối diện với nhiều thách thức và sự chống đối trong các cộng đoàn của họ, nhưng họ vẫn kiên trì rao giảng Tin Mừng bằng sự bình an nội tâm, tin tưởng vào quyền năng biến đổi của Chúa Thánh Thần chứ không phải sức thuyết phục của riêng mình.
Sự khó nghèo còn được cụ thể hóa trong việc đón nhận sự phục vụ từ người khác: “Anh em ở lại nhà ấy, và người ta dọn cho ăn gì, uống gì, thì cứ dùng, vì thợ đáng được trả công. Đừng đi hết nhà nọ đến nhà kia.” Người thợ gặt có quyền được hưởng những gì họ làm ra, nhưng việc này cũng nhấn mạnh sự lệ thuộc lẫn nhau trong cộng đoàn đức tin. Người rao giảng phục vụ thiêng liêng, và những người được phục vụ đáp lại bằng sự hỗ trợ vật chất. Điều này xây dựng nên một mô hình Giáo hội hiệp thông, nơi không ai tự đủ, mà mọi người đều cần đến nhau. Nó cũng là một lời răn chống lại sự tham lam hay thói quen chạy theo sự tiện nghi, khi người môn đệ được yêu cầu chấp nhận sự giản dị của bất kỳ ngôi nhà nào mở cửa đón họ, không đi tìm kiếm những nơi tốt hơn.
Và rồi, sứ điệp cuối cùng được công bố, đi kèm với hành động chữa lành: “Anh em hãy chữa lành những người đau yếu trong thành, và nói với họ: ‘Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần các ông.’ ” Việc chữa lành không chỉ là một hành động bác ái, mà còn là một dấu chỉ xác thực rằng Triều Đại Thiên Chúa không chỉ là một lời hứa tương lai, mà đã thực sự hiện diện và hoạt động giữa họ. Nó là sự giải phóng con người khỏi những xiềng xích của bệnh tật, khổ đau và sự chết, những hậu quả của tội lỗi. Ti-mô-thê-ô và Ti-tô, trong vai trò Giám mục, đã thực hiện sứ vụ chữa lành này không chỉ bằng việc chữa bệnh thể lý mà quan trọng hơn, bằng việc chữa lành các cộng đoàn khỏi những sai lạc về giáo lý và những chia rẽ nội bộ, mang lại sự sống vĩnh cửu qua các Bí tích và Lời rao giảng tinh tuyền.
Chính Thánh Phao-lô đã hướng dẫn Ti-mô-thê-ô: “Hãy lấy lời mà giảng, lúc thuận tiện cũng như lúc không thuận tiện; hãy biện bác, ngăm đe, khuyên nhủ, với tất cả lòng nhẫn nại và sự giảng dạy” (2 Tm 4, 2). Đó là một sứ vụ bền bỉ, cần đến sự kiên trì và một tình yêu không mệt mỏi dành cho Giáo hội. Khi chúng ta chiêm niệm cuộc đời của Ti-mô-thê-ô và Ti-tô, chúng ta thấy một sự hòa quyện hoàn hảo giữa tinh thần khó nghèo của người đi gieo hạt, sự tận tâm của người mục tử, và sự trung tín của người truyền thừa đức tin. Họ là những người đã biến Tin Mừng Lu-ca 10 thành hiện thực, không chỉ bằng cách rao giảng mà còn bằng cách tổ chức Giáo hội, đảm bảo rằng sứ vụ sẽ tiếp tục sau khi các Tông đồ đã qua đời.
Trong vai trò là những Giám mục đầu tiên, Ti-mô-thê-ô và Ti-tô được giao trách nhiệm đặc biệt là đặt tay và thiết lập các kỳ mục (presbyter) tại các thành phố khác nhau, đảm bảo sự kế tục tông truyền và sự ổn định trong Giáo hội. Sứ vụ của họ là củng cố những gì đã được gieo trồng. Họ là những kiến trúc sư của cấu trúc Giáo hội, xây dựng trên nền tảng đã được đặt bởi Thánh Phao-lô. Điều này cho thấy rằng sự khẩn trương và khó nghèo của sứ vụ ban đầu phải được cân bằng bởi sự khôn ngoan và trật tự của tổ chức Giáo hội. Giáo hội cần những ‘chiên con’ ra đi giữa bầy sói, nhưng cũng cần những người ‘mục tử’ kiên cường để chăn dắt đàn chiên đã được thu thập.
Lòng trung thành của Ti-mô-thê-ô được thể hiện rõ nhất qua sự sẵn lòng chịu khổ. Thánh Phao-lô khuyến khích người môn đệ trẻ của mình: “Hãy cùng với Thầy chịu đựng gian khổ, nhờ quyền năng của Thiên Chúa” (2 Tm 1, 8). Sứ vụ không phải là một chuyến đi dạo mát; đó là một cuộc chiến thiêng liêng. Ngày nay, chúng ta cũng được mời gọi để trở thành những ‘thợ gặt’ trung thành, chấp nhận những gian khổ, sự hiểu lầm, và sự chống đối khi chúng ta mang sự bình an của Chúa Ki-tô đến một thế giới đang bị chia rẽ và bạo lực.
Tinh thần khó nghèo mà Chúa Giê-su yêu cầu không chỉ là việc không mang theo tiền bạc, mà còn là sự khiêm nhường trong tâm hồn. Đó là khả năng chấp nhận rằng thành công của sứ vụ không phụ thuộc vào tài năng hay sự khéo léo của chúng ta, mà hoàn toàn vào quyền năng của Chúa Thánh Thần. Khi Ti-mô-thê-ô và Ti-tô đối diện với những giáo thuyết sai lạc và những lối sống vô luân, họ không dùng đến sự hùng biện triết học hay thế lực chính trị, mà chỉ dùng Lời Hằng Sống và sự kiên định trong chân lý. Sự đơn sơ và khó nghèo của họ đã trở thành nguồn sức mạnh vô địch, vì nó cho phép ánh sáng của Chúa Ki-tô chiếu tỏa qua họ mà không bị che khuất bởi sự lộng lẫy của con người.
Hơn nữa, Chúa Giê-su sai các môn đệ “cứ từng hai người đi.” Việc này nhấn mạnh tính cộng đoàn của sứ vụ. Không ai được sai đi một mình. Người môn đệ cần người đồng hành để nâng đỡ, để làm chứng cho sự hiệp nhất, và để cảnh tỉnh lẫn nhau. Ti-mô-thê-ô có Ti-tô, và cả hai đều có Thánh Phao-lô. Sự hỗ trợ lẫn nhau là một yếu tố thiết yếu để tồn tại và phát triển trong môi trường đầy hiểm nguy như “bầy sói.” Sứ vụ không phải là một công việc cá nhân; nó là hành động của toàn thể Giáo hội, của Thân Thể Chúa Ki-tô. Sự bình an mà họ rao giảng phải được phản ánh trong sự bình an và hiệp nhất mà họ sống với nhau.
Lời tuyên bố “Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần các ông” là đỉnh cao của sứ vụ. Mọi việc làm, mọi lời rao giảng, mọi sự hy sinh của người tông đồ đều nhằm mục đích loan báo sự gần kề của Vương Quốc ấy. Nó không phải là một vương quốc chính trị hay một cấu trúc quyền lực trần thế, mà là sự ngự trị của tình yêu, công lý, và sự thánh thiện của Thiên Chúa trong trái tim con người và trong xã hội. Việc chữa lành người đau yếu, việc chia sẻ bình an, và việc sống trong tinh thần khó nghèo đều là những dấu hiệu cụ thể, hữu hình của Triều Đại này.
Ti-mô-thê-ô và Ti-tô là những chứng nhân tuyệt vời của sự gần kề đó. Họ đã được đặt làm Giám mục để đảm bảo rằng Triều Đại ấy không bao giờ xa cách dân Chúa. Họ là những người kế vị được ủy thác để duy trì ngọn lửa đức tin, để chống lại những ai tìm cách làm méo mó sứ điệp, và để đào tạo những thế hệ thợ gặt mới. Công việc của họ, được ghi lại trong các Thư Mục Vụ, cho thấy một sự kết hợp giữa lý tưởng truyền giáo cao cả và những vấn đề thực tế, trần trụi của việc điều hành một cộng đoàn đức tin.
Trong bối cảnh của đời sống Giáo hội đương đại, nơi mà những thách thức về vật chất và tinh thần dường như ngày càng gia tăng, lời mời gọi của Chúa Giê-su và gương sáng của Ti-mô-thê-ô cùng Ti-tô càng trở nên có ý nghĩa. Chúng ta, những người đã được rửa tội, đều là một phần của bảy mươi hai người được sai đi đó. Lúa vẫn chín đầy đồng; những cánh đồng của internet, của các khu phố hiện đại, của những gia đình đang gặp khủng hoảng, của những người đang cô đơn trong thế giới công nghệ. Số lượng thợ gặt, xét về mặt tinh thần và sự tận tâm, vẫn còn quá ít so với nhu cầu.
Chúng ta cần cầu xin Chủ mùa gặt không chỉ để có thêm người, mà còn để những người đã được sai đi có đủ can đảm để sống tinh thần khó nghèo và sự khẩn trương mà Chúa Giê-su đã yêu cầu. Chúng ta được mời gọi từ bỏ sự dựa dẫm vào ‘túi tiền’ của sự tiện nghi cá nhân, ‘bao bị’ của những lo lắng trần thế, và ‘giày dép’ của những ràng buộc xã hội không cần thiết, để có thể tập trung hoàn toàn vào việc mang sự bình an và Triều Đại Thiên Chúa đến cho mọi người.
Phần chia sẻ không phải bằng một sự kết luận tuyệt đối, mà bằng một lời mời gọi hành động, một sự nhắc nhở về tính liên tục của sứ vụ. Công việc mà Ti-mô-thê-ô và Ti-tô đã đảm nhận vẫn chưa hoàn thành. Mỗi người trong chúng ta, từ Giám mục, linh mục, tu sĩ, đến giáo dân, đều phải là một ‘chiên con’ sẵn sàng đi vào thế giới ‘sói’ bằng sức mạnh của Lời Chúa và sự yếu đuối đã được Thánh Thần thánh hóa.
Xin Chúa, Chủ mùa gặt, ban cho chúng ta lòng nhiệt thành và sự khiêm nhường của Thánh Ti-mô-thê-ô và Thánh Ti-tô, để chúng ta có thể công bố rằng: “Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần!”
Lm. Anmai, CSsR
