Thứ Sáu Tuần I Thường Niên : ĐỨC TIN VƯỢT MÁI NHÀ VÀ QUYỀN THA TỘI CỦA CON NGƯỜI

Chia Sẻ Lời Chúa Hằng Ngày - Jan 15/01/2026

Thứ Sáu Tuần I Thường Niên 

Tin Mừng Mác-cô 2, 1-12

ĐỨC TIN VƯỢT MÁI NHÀ VÀ QUYỀN THA TỘI CỦA CON NGƯỜI

Hôm nay, Tin Mừng của Thánh Mác-cô đưa chúng ta trở về ngôi nhà chật ních người ở Ca-phác-na-um, nơi mà Chúa Giê-su đang say sưa rao giảng Lời. Ngôi nhà này, dẫu nhỏ bé, đã trở thành trung tâm của hy vọng. Mọi người từ khắp nơi đổ về, không chỉ để chiêm ngưỡng các phép lạ, mà quan trọng hơn, để lắng nghe Lời Hằng Sống, Lời có sức biến đổi cả cuộc đời. Chúng ta có thể hình dung được khung cảnh lúc bấy giờ: sự im lặng chăm chú của những người đang khao khát Lời, xen lẫn tiếng xì xào của những người chỉ trích, và bầu không khí dày đặc của niềm mong đợi và đức tin. Chính giữa bối cảnh đó, một câu chuyện phi thường đã xảy ra, một câu chuyện không chỉ nói về việc chữa lành thể xác mà còn chạm đến căn nguyên sâu xa nhất của thân phận con người: tội lỗi và sự tha thứ.

Trình thuật Tin Mừng hôm nay không chỉ là một phép lạ, mà là một bài học thần học sâu sắc được trình bày bằng hành động. Mác-cô không chỉ muốn ghi lại một sự kiện, nhưng muốn mạc khải căn tính và sứ mệnh trọn vẹn của Đức Giê-su. Từ câu chuyện này, chúng ta được mời gọi nhìn vào ba chiều kích của ơn cứu độ: sức mạnh của đức tin tập thể, ưu tiên tuyệt đối của sự tha thứ, và quyền năng tối thượng của Con Người.

Trước hết, chúng ta phải dừng lại trước hình ảnh bốn người bạn. Họ là biểu tượng sống động của một loại đức tin mà Chúa Giê-su đã phải thốt lên lời khen ngợi một cách rõ ràng và mạnh mẽ: “Thấy họ có lòng tin như vậy…” Điều đáng chú ý là Chúa Giê-su không hề nói: “Thấy lòng tin của người bại liệt…” mà là “thấy họ có lòng tin.” Người bại liệt, do bệnh tật và có lẽ do mặc cảm tội lỗi, đã hoàn toàn bất lực. Anh không thể tự mình đến với Đức Giê-su. Anh hoàn toàn lệ thuộc vào tình yêu thương và sự kiên trì của những người bạn.

Bốn người bạn này đại diện cho Hội Thánh, cho cộng đoàn, cho những người thân yêu trong đời chúng ta. Họ là những người mang gánh nặng của người khác. Khi đối diện với cánh cửa bị đóng kín vì đám đông, họ đã không nản lòng. Cái khó không làm tắt đi ngọn lửa hy vọng. Họ đã không quay lưng lại, thở dài rồi nói: “Thôi, thử đủ cách rồi, đành chịu vậy!” Thay vào đó, họ đã có một hành động táo bạo đến mức điên rồ: dỡ mái nhà.

Chúng ta cần hiểu bối cảnh của mái nhà thời bấy giờ: thường được làm bằng đất sét trộn rơm hoặc tre nứa, dễ dàng tháo dỡ hơn so với mái nhà hiện đại. Tuy nhiên, việc dỡ mái nhà vẫn là một hành động phá vỡ quy tắc xã hội, gây ra sự bất tiện lớn, làm rơi bụi bặm và làm gián đoạn buổi giảng. Đó là một sự mạo hiểm, một sự đánh đổi giữa sự tiện nghi và mục đích cứu mạng. Hành động này là tuyên ngôn của một đức tin không chấp nhận sự bế tắc, một đức tin dám phá rào cản, dám vượt qua những giới hạn vật chất và xã hội chỉ để đưa người thân đến với Đấng Cứu Độ.

Sự kiên trì của họ đặt ra một câu hỏi cho mỗi người chúng ta: Đức tin của chúng ta có sẵn lòng “dỡ mái nhà” vì người khác không? Chúng ta có thể dễ dàng cầu nguyện, nhưng chúng ta có sẵn lòng hy sinh thời gian, tài sản, danh dự của mình, hay chịu đựng sự chỉ trích, để đưa một người đang “bại liệt” về tinh thần, về hy vọng, về đời sống đức tin, đến gần Chúa Giê-su hay không? Việc khiêng cáng là công việc nặng nhọc, cần đến bốn người, đòi hỏi sự hiệp nhất và đồng lòng. Nếu một trong bốn người buông tay, người bại liệt sẽ rơi xuống. Đây là lời mời gọi mạnh mẽ về tinh thần hiệp thông và sứ mạng của mọi Kitô hữu. Chúng ta không được phép để bất kỳ ai bị bỏ lại phía sau bởi sự thờ ơ hay sự nản lòng của mình.

Và rồi, khi người bại liệt được thòng xuống trước mặt Ngài, hành động của Chúa Giê-su lại càng gây ngạc nhiên hơn. Mọi người đều mong đợi một lời chữa lành thể xác: “Hãy đứng dậy mà đi!” Nhưng Chúa Giê-su lại thốt lên một lời khác: “Này con, con đã được tha tội rồi.” Lời này không phải là sự sai lầm về thứ tự ưu tiên; đó là sự chính xác tuyệt đối trong việc chẩn đoán căn bệnh.

Chúa Giê-su đã nhìn thấy vượt ra ngoài lớp da thịt, vượt ra ngoài căn bệnh bại liệt. Ngài nhìn thấy sâu thẳm vào tâm hồn, nơi mà sự bại liệt tinh thần đang hoành hành. Dưới quan niệm của người Do Thái thời bấy giờ, bệnh tật và đau khổ thường được coi là hậu quả trực tiếp của tội lỗi. Dù Chúa Giê-su sau này đã làm rõ rằng không phải mọi bệnh tật đều do tội lỗi cá nhân gây ra, nhưng trong trường hợp này, lời tuyên bố của Ngài có ý nghĩa kép.

Lời tha tội của Chúa Giê-su giải phóng người bại liệt khỏi gánh nặng tâm linh đè nén anh, gánh nặng có thể còn nặng hơn cả cái chõng anh đang nằm. Sự bại liệt thể xác khiến anh không thể bước đi; sự bại liệt tội lỗi khiến anh không thể bước đi trên con đường sống đúng nghĩa, con đường giao hòa với Thiên Chúa. Khi Chúa Giê-su tha tội, Ngài đã chữa lành căn bệnh gốc rễ, phục hồi phẩm giá làm con Thiên Chúa, trao ban sự bình an nội tâm mà không phép lạ thể xác nào có thể thay thế được. Ngài đã đặt vấn đề tâm linh lên hàng ưu tiên số một, cho thấy mục đích tối hậu của Ngài khi đến trần gian không chỉ là để chữa lành những vết thương thể xác tạm thời, mà là để cứu vãn linh hồn vĩnh cửu.

Lời này ngay lập tức khơi dậy sự phẫn nộ từ phía các kinh sư. Họ là những chuyên gia về lề luật, họ biết rõ rằng chỉ một mình Thiên Chúa mới có quyền tha tội. Việc Đức Giê-su, một người thường, dám tuyên bố quyền năng này là điều không thể chấp nhận được, thậm chí là phạm thượng. Phản ứng của họ là logic theo khuôn khổ tôn giáo của họ, một khuôn khổ đã đóng kín cánh cửa không cho phép Thiên Chúa hành động một cách mới mẻ, vượt ra ngoài những nghi thức và quy luật cố định.

Tuy nhiên, điều bi kịch là các kinh sư đã nhìn thấy hành động dỡ mái nhà, nhưng họ không nhìn thấy hay không nhận ra ý nghĩa của hành động ấy. Họ thấy Chúa Giê-su nói, nhưng họ không nhận ra Lời quyền năng. Họ chỉ quan tâm đến việc giữ gìn lề luật, đến giới hạn của quyền năng con người, mà quên đi chính bản chất của Thiên Chúa: Lòng Thương Xót Vô Biên.

Chúa Giê-su đã đọc được ý nghĩ trong lòng họ. Ngài đã đi thẳng vào trọng tâm của sự chỉ trích bằng một câu hỏi đầy thách đố: “Trong hai điều: một là bảo người bại liệt: ‘Con đã được tha tội rồi’, hai là bảo: ‘Đứng dậy, vác lấy chõng của con mà đi’, điều nào dễ hơn?”

Câu hỏi này thoạt nghe có vẻ đơn giản, nhưng lại mang một ý nghĩa thần học sâu sắc. Nói “tội con đã được tha” là điều dễ dàng hơn theo nghĩa con người không thể kiểm chứng được hiệu quả của lời nói đó. Không ai có thể nhìn thấy sự tha thứ, không ai có thể đo lường được sự biến đổi của linh hồn. Ngược lại, nói “hãy đứng dậy mà đi” là điều khó khăn hơn rất nhiều, bởi vì kết quả của lời nói đó sẽ được kiểm chứng ngay lập tức trước mặt mọi người. Nếu người bại liệt không đứng dậy được, lời tuyên bố của Ngài sẽ là giả dối.

Nhưng đối với Đức Giê-su, Con Thiên Chúa nhập thể, cả hai điều đều có cùng một mức độ khó khăn, hay đúng hơn, cùng một mức độ dễ dàng, bởi vì cả hai đều là biểu hiện của cùng một Quyền Năng Thần Linh.

Mục đích của câu hỏi này không phải là để so sánh hai điều dễ hay khó, mà là để khẳng định: “Vậy, để các ông biết: ở dưới đất này, Con Người có quyền tha tội.” Đức Giê-su đã dùng hành động chữa lành thể xác có thể kiểm chứng được để chứng minh cho quyền năng tha tội vô hình mà Ngài đã tuyên bố trước đó. Việc chữa lành người bại liệt là “bằng chứng vật chất” cho “phép lạ tinh thần” là sự tha thứ. Ngài không chỉ là một tiên tri, một thầy giảng, hay một người làm phép lạ. Ngài là Con Người, là Đấng Thiên Sai đã được Thiên Chúa ban cho quyền năng hành động thay mặt Ngài trên mặt đất.

Ngài đã hoàn thành hành động cứu độ này bằng lời truyền lệnh mạnh mẽ và dứt khoát: “Ta truyền cho con: Hãy đứng dậy, vác lấy chõng của con mà đi về nhà!”

Và người bại liệt đã đứng dậy. Anh ta không chỉ đứng dậy, mà còn vác lấy cái chõng của mình và đi ra trước mặt mọi người. Đây là chi tiết cuối cùng mang ý nghĩa sâu sắc. Cái chõng trước đây là biểu tượng của sự bất lực, của gánh nặng bệnh tật, của sự lệ thuộc. Giờ đây, nó trở thành “dấu chỉ” của chiến thắng. Anh vác lấy chõng để tuyên bố rằng cuộc đời cũ, sự bất lực cũ, đã hoàn toàn chấm dứt. Anh mang theo chứng tích của sự yếu đuối đã được chinh phục, không phải để xấu hổ, mà để tôn vinh Đấng đã chữa lành mình. Anh đã được hoàn toàn phục hồi về cả thể xác lẫn tinh thần.

Sự phục hồi toàn vẹn này nhắc nhở chúng ta về ý nghĩa của Bí tích Giao Hòa. Trong cuộc đời Kitô hữu, chúng ta thường rơi vào tình trạng “bại liệt” bởi những gánh nặng tội lỗi, bởi sự thiếu sót, bởi thói quen xấu, hoặc bởi sự tuyệt vọng. Những sự bại liệt tinh thần này có thể nặng nề hơn mọi căn bệnh thể xác, vì nó cắt đứt sự sống thần linh trong chúng ta. Giống như người bại liệt, chúng ta không thể tự mình đứng dậy, không thể tự mình dỡ bỏ gánh nặng tội lỗi. Chúng ta cần có “bốn người khiêng,” đó là:

Thứ nhất, Đức tin của Hội Thánh (qua lời cầu nguyện và các Bí tích). Thứ hai, Ân sủng của Thiên Chúa (qua lời tha tội của linh mục). Thứ ba, Tình yêu thương của cộng đoàn (gia đình, bạn bè, những người nâng đỡ ta). Thứ tư, Sự cộng tác khiêm nhường của chính chúng ta (sự thống hối và ước muốn trở về).

Đức Giê-su, Đấng thấu suốt tâm can, vẫn đang hiện diện giữa chúng ta hôm nay, trong Bí tích Thánh Thể và Bí tích Giao Hòa, để nói với từng người: “Này con, tội con đã được tha rồi.” Lời ấy là lời đầu tiên, lời ưu tiên, lời giải thoát, mở đường cho mọi sự chữa lành khác. Sự tha thứ không chỉ là một hành động pháp lý, mà là một hành động sáng tạo, làm cho con người trở nên mới mẻ. Khi tội lỗi được tha, ta được phục hồi trọn vẹn. Ta có thể “vác lấy chõng” – vác lấy cuộc đời đã được tái sinh của mình – để làm chứng cho tình yêu và quyền năng của Thiên Chúa.

Tóm lại, Tin Mừng hôm nay không chỉ là chuyện một người què được đi lại, mà là câu chuyện của mọi tín hữu. Đó là câu chuyện về quyền năng Thiên Chúa đã hạ mình xuống “ở dưới đất này” để tha thứ và chữa lành. Đó là lời mời gọi chúng ta hãy mạnh dạn “dỡ mái nhà” của sự tiện nghi, sự ngại ngùng, và sự tính toán của mình để đưa những người anh em đang đau khổ, đang bế tắc, đến với nguồn mạch ơn cứu độ là Đức Giê-su Kitô. Và khi đã được chữa lành và tha thứ, chúng ta đừng chần chừ, hãy “đứng dậy, vác lấy chõng” để đi ra ngoài, làm chứng về sự diệu kỳ mà chúng ta “chưa thấy vậy bao giờ” trong cuộc đời mình. Hãy sống mỗi ngày như một bằng chứng cụ thể cho quyền tha tội của Con Người.

Lm. Anmai, CSsR