Thứ Bảy Tuần IV Mùa Chay
Thứ Bảy đầu tháng, ngày đền tạ trái tim vô nhiễm Đức Mẹ
Thánh Vi-xen-tê Phê-rê, Linh mục
Thánh Phao-lô Lê Bảo Tịnh, Linh mục (+1857), Tử đạo
Gr 11,18-20; Ga 7,40-53
SỰ SỐNG LẠI VÀ NIỀM TIN TRONG THỜI KỲ THỬ THÁCH
Trong khoảnh khắc bão tố của cuộc đời, khi “sóng tử thần đã bao bọc thân tôi, thừng chão địa ngục đã quấn lấy tôi; trong cơn đại hoạ tôi đã cầu khẩn Chúa, và từ nơi đền thánh, Chúa đã nhậm lời tôi,” mỗi con người chúng ta dường như được mời gọi bước qua những ranh giới của nỗi đau và sự tuyệt vọng để tìm lại ánh sáng của niềm tin. Đó là thời điểm mà lòng người đối diện với thử thách, khi mọi con đường tưởng chừng như đen tối, tăm tối vì những mưu đồ và sự xâm lược của cái ác, nhưng chính lúc ấy, tiếng cầu nguyện chân thành lại vang vọng khắp không gian, được đón nhận bởi một Đấng từ bi, một Đấng công bình không bao giờ lơ là những tiếng khóc than của tâm hồn. Tiếng gọi ấy như lời dặn dò thiêng liêng nhắc nhở chúng ta rằng, dù hoàn cảnh có đưa đẩy đến đâu, dù sóng gió của đời người có dồn dập, thì trong từng giây phút yếu nhũ nhất, khi lòng ta rung động vì nỗi đau và sợ hãi, thì ánh sáng của Chúa luôn hiện hữu, sẵn sàng xoa dịu, che chở và hướng dẫn con đường dẫn đến sự sống mới.
Khi chúng ta cùng nhau hướng lòng về Đấng đã ban cho hi vọng thiêng liêng, ta nhận ra rằng những lời nguyện nhập lễ, “Lạy Chúa rất nhân hậu từ bi, xin hướng lòng chúng con về cùng Chúa. Vì nếu không có Chúa phù trì, chúng con không thể làm chi đẹp ý Chúa,” không chỉ đơn thuần là những câu nói được dàn dựng trong nghi thức mà còn là lời khẳng định mạnh mẽ về mối quan hệ thiêng liêng giữa con người và Đấng Toàn Năng. Đó là lời nhắc nhở về sự mong mỏi không bao giờ tắt, về niềm tin bền chặt mà chúng ta cần nuôi dưỡng qua mỗi thử thách, dù những lời của tiên tri Giê‑rê‑mi-a “Con như chiên con hiền lành bị đem đi giết” như một tiếng chuông cảnh tỉnh vang vọng qua bao thế kỷ, mang theo nỗi nhớ, nỗi đau của những linh hồn hiền lành bị cuốn theo dòng chảy tàn nhẫn của số phận. Lời tiên tri ấy không chỉ phản ánh sự bất công, sự đày đọa của những con người hiền lành trước những mưu đồ chực giết mà còn là lời kêu gọi để chúng ta tự nhìn vào chính mình, nhận ra rằng mỗi người đều có lúc trở nên yếu nhũ, trở nên mong manh trước sức mạnh của định mệnh. Nhưng ngay trong khoảnh khắc ấy, khi mà mọi thứ xung quanh dường như bỗng dưng mất đi ý nghĩa, thì chính tiếng cầu nguyện, chính sự giao hòa với Chúa lại là điểm tựa vững chắc giúp ta vượt qua mọi bão giông tâm hồn.
Trong ánh sáng mờ nhạt của những lời chỉ trích và sự phân tranh trong đám đông, khi người ta bàn tán về nguồn gốc, về sự thật của Đấng Ki-tô – “Ðấng Ki-tô xuất thân từ Ga-li-lê-a sao?” – thì Chúa Giê‑su vẫn đứng vững giữa lòng bão tố của sự hoài nghi và định kiến. Trong Tin Mừng theo Thánh Gio‑an, câu hỏi ấy không chỉ là sự thách thức đối với những định kiến xã hội, mà còn là lời mời gọi mỗi người chúng ta nhìn nhận sâu sắc hơn về bản chất của niềm tin. Những lời bàn tán, những lời đồn đoán, và những mưu đồ thầm kín của đám đông đều chỉ là những vỏ bọc mỏng manh so với sức mạnh của sự thật và tình yêu thương thiêng liêng. Chúa Giê‑su, dù bị chất vấn, bị nghi ngờ và bị dằn vặt bởi những mưu đồ của thế gian, vẫn luôn kiên định với sứ mạng cứu chuộc nhân loại, mở rộng vòng tay đón nhận mọi tấm lòng, dù chúng có bị xé nát bởi sự bất công hay sự ngờ vực của xã hội. Chính qua đó, Ngài dạy chúng ta rằng, sự thật không phải là thứ có thể bị bóp méo hay che giấu dưới lớp vỏ của định kiến, mà là ánh sáng bất diệt, dẫn dắt mỗi linh hồn trở về với nguồn cội thiêng liêng của tình yêu và sự tha thứ.
Khi lòng con người rung động trong từng lời đáp ca “Lạy Chúa là Thiên Chúa con, con đến nương nhờ Ngài,” ta cảm nhận được sức mạnh của niềm tin như một nguồn năng lượng vô biên, sẵn sàng xua tan mọi bóng tối của sự bế tắc và áp bức. Câu xướng ấy như lời kêu gọi cứu rỗi từ những nỗi sợ hãi không tên, từ những lúc trái tim cảm thấy mong manh giữa sự tàn phá của kẻ ác nhân. Nó như một tiếng gọi ấm áp, như một cái ô che mát giữa cơn mưa bão của cuộc đời, nhắc nhở rằng chỉ có sự che chở và dẫn dắt của Chúa mới có thể giúp chúng ta đứng vững, giúp chúng ta vượt qua mọi thử thách. Chính trong khoảnh khắc ấy, chúng ta nhận ra rằng, dù cho thế gian có vùi dập chúng ta dưới gánh nặng của tội lỗi, của sự bế tắc và của nỗi đau, thì chỉ cần một niềm tin, một lời cầu nguyện chân thành, thì sự sống lại của Chúa sẽ bừng sáng, thắp lên ngọn đèn dẫn lối cho mỗi con người.
Cảm giác an ủi và bình yên ấy càng trở nên sâu sắc hơn khi chúng ta tiến đến khoảnh khắc lễ giao hoà – lúc mà mỗi linh hồn, dù đã chịu đựng bao nhiêu tổn thương, được thanh tẩy và làm mới từ trong tâm hồn. Lời cầu nguyện khi nhận phép là một lời khẳng định về sự tái sinh của đời sống, về niềm hy vọng vĩnh cửu được ban cho qua sự hiến dâng của Máu châu báu của Đức Ki-tô – Con Chiên tinh tuyền và không tì ố. Trong khoảnh khắc thiêng liêng ấy, mỗi người như được đưa vào một trạng thái của sự giao hòa tuyệt đối với Thiên Chúa, nơi mà nỗi đau, mọi mối bận tâm và những tội lỗi dường như tan biến, nhường chỗ cho sự an lành và sức mạnh nội tại để sống đẹp theo ý Ngài. Đó không chỉ là một nghi thức tôn giáo, mà là một hành trình tâm linh đưa mỗi chúng ta trở về với nguồn cội của sự sống, với niềm tin bất diệt rằng, dù cho cuộc đời có bế tắc đến đâu, thì sự sống mới luôn chờ đón những linh hồn biết dâng lên tình yêu và lòng tin trọn vẹn.
Những lời kinh, tiếng cầu nguyện và cảm xúc thiêng liêng được dệt nên qua từng khoảnh khắc của lễ nhập và lễ tiến không chỉ là biểu hiện của một tôn giáo mà còn là minh chứng cho sức mạnh của niềm tin trong cuộc sống. Chúng như những nhịp đập của một trái tim đã quen với những nỗi đau và sự mất mát, nhưng vẫn biết cách bừng lên, vượt qua mọi trở ngại để hướng về phía ánh sáng của sự sống lại. Đó là lời dạy rằng, trong mỗi chúng ta luôn tồn tại một sức mạnh vô hình, một nguồn năng lượng thiêng liêng có khả năng biến đổi nỗi đau thành sức sống, biến sự bế tắc thành cơ hội để tìm lại con đường của niềm tin và tình yêu. Mỗi lời kinh, mỗi tiếng cầu nguyện là lời nhắc nhở rằng, ngay cả khi trái tim ta bị còng buộc bởi những dây thừng của định mệnh, thì trong sự che chở của Chúa, ta luôn được tự do để bay cao, để sống một đời đầy ý nghĩa, sống đúng với mục đích mà Đấng Cứu Thế đã định sẵn cho mỗi chúng ta.
Nhìn lại hành trình của những linh hồn đã từng lạc lối trong bóng tối của tội lỗi và nỗi tuyệt vọng, ta càng hiểu rõ hơn ý nghĩa của sự tha thứ và của lòng tin không giới hạn. Chính trong những lúc cam go nhất, khi mọi thứ xung quanh dường như sụp đổ, thì chính tiếng cầu nguyện, chính sự giao hòa với Chúa lại là liều thuốc tinh thần giúp chữa lành mọi vết thương tâm hồn. Cái giá của sự sống không chỉ nằm ở việc vượt qua những khó khăn bên ngoài, mà còn là khả năng dám đối diện với chính nỗi đau bên trong, dám buông bỏ những gánh nặng của quá khứ để mở ra cánh cửa cho một khởi đầu mới. Lời mời gọi thiêng liêng ấy luôn vang vọng, nhắc nhở chúng ta rằng, chỉ khi biết yêu thương và tha thứ cho chính mình, chúng ta mới thực sự có thể nhận được tình yêu bao la từ Thiên Chúa – tình yêu đã vượt qua cả cái chết của tội lỗi, mang lại sự sống mới cho mỗi tâm hồn.
Qua mỗi lời kinh và từng giây phút giao hoà, chúng ta được mời gọi sống không chỉ bằng trí tuệ mà còn bằng cả trái tim, dâng lên Chúa tất cả những niềm vui, nỗi buồn và cả những thất vọng của cuộc sống. Chúng ta được khích lệ để biến mỗi khó khăn thành bài học, mỗi vấp ngã thành bước đệm cho sự trưởng thành tâm linh. Như lời hứa thiêng liêng của Đấng Cứu Thế: “Ta là sự sống lại và là sự sống; ai tin Ta, sẽ không chết đời đời,” mỗi khi ta mở lòng đón nhận lời nguyện, mỗi khi ta dâng lên tâm hồn mình niềm tin thiêng liêng, thì sức mạnh của sự sống sẽ tràn ngập, xua tan mọi bóng tối của sự nghi ngờ và bất an. Đó là lời cam kết của một tình yêu vượt thời gian, của một sức mạnh không bao giờ tắt, đưa mỗi chúng ta từ những nỗi đau cá nhân đến với một cuộc sống đầy hy vọng, một cuộc sống trọn vẹn trong ánh sáng của Thiên Chúa.
Và trong hành trình ấy, chúng ta không đơn độc, bởi mỗi tiếng cầu nguyện, mỗi giọt nước mắt và mỗi nụ cười dâng lên đều hòa chung vào bản giao hưởng thiêng liêng của đức tin. Dù có lúc ta phải vật lộn với những cơn bão tâm hồn, dù có lúc đường đời trở nên gập ghềnh và tăm tối, thì niềm tin nơi Chúa vẫn luôn là điểm tựa vững chắc, là ngọn đèn soi sáng dẫn lối ta vượt qua mọi khó khăn. Chính trong sự giao hòa của lễ nhập và lễ tiến, ta được nhắc nhở rằng mỗi giây phút sống đều quý giá, mỗi khoảnh khắc gần gũi với Chúa là một phép màu giúp chữa lành, giúp đổi mới tâm hồn, giúp chúng ta dâng lên một đời sống không chỉ tồn tại mà còn tỏa sáng rạng rỡ giữa muôn trùng thử thách của cuộc đời.
Như vậy, giữa những biến cố và thử thách của thời cuộc, lời nguyện và lời cầu hôn thiêng liêng của chúng ta trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa nỗi đau và niềm hy vọng. Hãy để lòng mình luôn rộng mở, để từng tiếng cầu nguyện trở thành nguồn sức mạnh giúp chúng ta vượt qua mọi gian truân, hướng về một tương lai đầy hứa hẹn với niềm tin vững chắc rằng, chỉ có trong tình yêu của Thiên Chúa, chúng ta mới tìm thấy sự sống mới, tìm thấy sự thanh thản giữa những cơn bão của cuộc đời. Và trong mỗi bước đi, trong mỗi hơi thở, hãy luôn nhớ rằng chúng ta không bao giờ đơn độc, bởi vì Chúa luôn ở bên, che chở và dẫn dắt chúng ta về bến bờ của ánh sáng và sự sống vĩnh cửu.
Lm Anton Tuệ Mẫn CSsR