Thứ Sáu Tuần XXX Thường Niên
TỰ DO ĐỂ YÊU THƯƠNG TRONG NGÀY CỦA CHÚA

Tin Mừng Chúa Giêsu Kitô theo Thánh Luca (Lc 14, 1-6)
Một ngày sa-bát kia, Đức Giê-su đến nhà một ông thủ lãnh nhóm Pha-ri-sêu để dùng bữa: họ cố dò xét Người. Và kìa trước mặt Người, có một kẻ mắc bệnh thuỷ thũng. Đức Giê-su cất tiếng nói với các nhà thông luật và các người Pha-ri-sêu: “Có được phép chữa bệnh ngày sa-bát hay không?” Nhưng họ làm thinh. Người đỡ lấy bệnh nhân, chữa khỏi và cho về. Rồi Người nói với họ: “Ai trong các ông có đứa con trai hay con bò sa xuống giếng, lại không kéo nó lên ngay, dù là ngày sa-bát?” Và họ không thể đáp lại những lời đó.
TỰ DO ĐỂ YÊU THƯƠNG TRONG NGÀY CỦA CHÚA
Chúng ta đang bước vào một khung cảnh đầy kịch tính nhưng cũng rất đỗi đời thường trong hành trình rao giảng của Chúa Giêsu. Đó là một bữa ăn. Trong văn hóa Do Thái, và cả văn hóa Việt Nam chúng ta, bữa ăn không chỉ là nơi để nạp năng lượng cho thân xác, mà là nơi của sự hiệp thông, chia sẻ và kết nối. Thế nhưng, bữa ăn tại nhà ông thủ lãnh nhóm Pharisêu hôm nay lại mang một bầu khí nặng nề, ngột ngạt và đầy toan tính. Tin Mừng thánh Luca ghi lại một chi tiết rất đắt giá ngay từ câu mở đầu: “Họ cố dò xét Người”. Ánh mắt của những người đồng bàn không phải là ánh mắt của tình bạn hữu, của sự cởi mở đón tiếp, mà là ánh mắt của những thám tử, những quan tòa đang rình rập để tìm bằng chứng buộc tội. Giữa bầu khí căng thẳng của sự dò xét ấy, sự xuất hiện của một người mắc bệnh thủy thũng như một chất xúc tác làm bùng nổ vấn đề cốt lõi về lề luật và tình yêu.
Người bệnh thủy thũng xuất hiện “ngay trước mặt Người”. Có lẽ đây không phải là một sự tình cờ. Trong một bữa tiệc sang trọng của giới lãnh đạo tôn giáo, làm sao một người bệnh tật, vốn bị coi là ô uế hoặc bị trừng phạt bởi tội lỗi theo quan niệm thời bấy giờ, lại có thể lọt vào? Rất có thể, ông ta đã được sắp đặt để có mặt ở đó, như một cái bẫy giăng sẵn cho Chúa Giêsu. Nếu Chúa chữa bệnh, Ngài phạm luật ngày Sabát. Nếu Ngài không chữa, Ngài đi ngược lại với lời rao giảng về lòng thương xót mà Ngài vẫn loan báo. Họ dồn Chúa vào chân tường, buộc Ngài phải lựa chọn giữa Luật lệ và Con người.
Bệnh thủy thũng, xét về mặt y học thời đó, là tình trạng cơ thể tích nước, sưng phù, gây đau đớn và khó chịu. Nhưng xét về mặt biểu tượng tâm linh, các giáo phụ thường ví bệnh thủy thũng với căn bệnh của lòng tham và sự kiêu ngạo. Người mắc bệnh càng uống nước lại càng khát, cơ thể càng phình to nhưng bên trong lại rỗng tuếch và yếu ớt. Hình ảnh người bệnh đứng đó, im lặng, không xin xỏ, không kêu van, đối lập hoàn toàn với sự ồn ào trong toan tính của những người Pharisêu. Anh ta hiện diện như một nỗi đau có thật, một sự khốn cùng không thể chối cãi, đang chờ đợi một câu trả lời từ tôn giáo, từ lề luật và từ Thiên Chúa.
Chúa Giêsu, Đấng thấu suốt mọi tâm can, đã không để mình bị động. Ngài đã “cất tiếng” trước. Ngài ném một câu hỏi vào giữa sự im lặng đầy mưu mô của họ: “Có được phép chữa bệnh ngày Sabát hay không?”. Câu hỏi này không nhằm tìm kiếm kiến thức, vì Chúa là Đấng ban hành Lề Luật, mà là một mũi tên nhắm thẳng vào lương tâm của những người lãnh đạo. Ngài muốn họ phải đối diện với bản chất thật sự của Luật: Luật được lập ra vì con người, hay con người sinh ra để làm nô lệ cho Luật? Ngày Sabát là ngày nghỉ ngơi để tôn vinh Thiên Chúa, nhưng tôn vinh Thiên Chúa bằng cách nào là đẹp lòng Ngài nhất? Bằng việc giữ nguyên trạng thái bất động, hay bằng việc giải thoát một con người khỏi đau khổ để họ có thể ca tụng Chúa trọn vẹn hơn?
Phản ứng của họ là gì? “Họ làm thinh”. Sự im lặng này thật đáng sợ. Đó không phải là sự im lặng của sự suy niệm hay cầu nguyện, cũng không phải là sự im lặng của sự đồng thuận. Đó là sự im lặng của sự bế tắc và cứng lòng. Họ biết rằng nếu trả lời “Được”, họ sẽ vi phạm truyền thống cha ông. Nếu trả lời “Không”, họ sẽ lộ rõ bộ mặt tàn nhẫn, thiếu tình người. Họ chọn sự an toàn cho địa vị của mình bằng cách im lặng trước nỗi đau của người khác. Sự im lặng này tố cáo sự vô cảm đang ngự trị trong trái tim những kẻ tự cho mình là đạo đức. Trong xã hội hôm nay, chúng ta cũng bắt gặp rất nhiều sự im lặng như thế. Im lặng trước bất công, im lặng trước nỗi đau của người nghèo, im lặng để bảo vệ quyền lợi riêng tư. Sự im lặng đó, đôi khi, còn tàn nhẫn hơn cả lời nói ác độc.
Chúa Giêsu đã phá vỡ sự im lặng đó bằng hành động. “Người đỡ lấy bệnh nhân, chữa khỏi và cho về”. Ba động từ liên tiếp diễn tả trọn vẹn tiến trình của lòng thương xót: Đỡ lấy – Chữa khỏi – Cho về. “Đỡ lấy” là sự chạm đến. Chúa không chữa bệnh từ xa, không phán một lời quyền năng để giữ khoảng cách sạch sẽ. Ngài chạm vào thân thể phù thũng, bệnh tật ấy. Ngài chấp nhận sự ô uế theo luật lệ để mang lại sự thanh sạch cho con người. Hành động “đỡ lấy” cho thấy Thiên Chúa không đứng ngoài nỗi đau của nhân loại, mà Ngài cúi xuống, ôm lấy, và vác lấy gánh nặng đó. “Chữa khỏi” là quyền năng tái tạo. Ngài trả lại cho người bệnh sự nguyên vẹn của hình hài và phẩm giá. “Cho về” là sự giải phóng. Ngài không giữ anh ta lại để làm nhân chứng, để khoe khoang hay để bắt anh ta phải trả ơn. Ngài trả anh ta về với cuộc sống bình thường, về với gia đình, về với tự do. Đó là cách yêu thương của Thiên Chúa: yêu là để người mình yêu được sống dồi dào và tự do nhất.
Sau khi chữa lành, Chúa Giêsu quay lại đối thoại với những người Pharisêu, lúc này vẫn đang chìm trong sự ấm ức. Ngài dùng một hình ảnh rất đời thường, rất đánh động để so sánh: “Ai trong các ông có đứa con trai hay con bò sa xuống giếng, lại không kéo nó lên ngay, dù là ngày sa-bát?”. Chúa Giêsu đã đặt “đứa con trai” và “con bò” lên cùng một bàn cân trong tình huống khẩn cấp. Tại sao? Vì Ngài biết rõ tâm lý của họ. Đối với con trai – đó là tình máu mủ ruột thịt. Đối với con bò – đó là tài sản, là kinh tế. Khi quyền lợi sát sườn (tài sản) hoặc tình cảm riêng tư (con cái) bị đe dọa, họ sẵn sàng “kéo lên ngay”, bất chấp ngày Sabát. Họ sẵn sàng linh động, sẵn sàng tìm cách lách luật khi điều đó có lợi cho họ. Nhưng khi đứng trước một người anh em đau khổ (người bệnh thủy thũng), họ lại viện dẫn lề luật để từ chối giúp đỡ.
Chúa Giêsu đã vạch trần sự “tiêu chuẩn kép” trong đời sống đạo đức của họ. Họ yêu luật lệ, hay thực chất họ chỉ yêu chính mình? Họ giữ ngày Sabát để tôn vinh Chúa, hay dùng ngày Sabát như một công cụ để kiểm soát người khác và che đậy sự ích kỷ của bản thân? Câu hỏi của Chúa khiến họ “không thể đáp lại”. Sự thật đã quá rõ ràng. Không ai có thể biện minh cho việc coi trọng một con bò hơn một con người. Không ai có thể nhân danh Thiên Chúa để từ chối cứu sống một mạng người.
Bài học từ câu chuyện này vẫn còn nguyên giá trị nóng hổi cho chúng ta ngày hôm nay. Chúng ta đang sống đạo như thế nào? Có khi nào chúng ta cũng mắc căn bệnh “thủy thũng tâm linh” – phình to cái tôi, cái danh vọng, tích trữ những kiến thức giáo lý, những luật lệ khô cứng nhưng bên trong lại thiếu vắng tình yêu thương cốt lõi? Chúng ta có đang dùng lề luật, dùng những quy tắc trong cộng đoàn, trong giáo xứ để xét nét, dò xét anh chị em mình thay vì nâng đỡ họ không?
Ngày Sabát của Kitô giáo là ngày Chúa Nhật. Đó không chỉ là ngày chúng ta đi lễ để “điểm danh” với Chúa cho khỏi tội. Đó phải là ngày của sự chữa lành và giải phóng. Khi tham dự Thánh Lễ, chúng ta được Chúa “đỡ lấy” qua Lời Chúa và Thánh Thể, được “chữa khỏi” những vết thương tội lỗi và được “cho về” với sai đi: “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an”. Chúng ta được sai đi để tiếp nối bàn tay của Chúa, chạm vào những người đang mắc bệnh “thủy thũng” của thời đại này: những người cô đơn, những người bị gạt ra bên lề, những người đang khao khát tình thương.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta hãy có một trái tim nhạy cảm và một đôi tay sẵn sàng hành động. Đừng để lề luật trở thành rào cản ngăn cách chúng ta đến với tha nhân. Luật cao nhất, luật trọn hảo nhất chính là Luật Yêu Thương. Bởi vì, như Thánh Phaolô đã nói: “Yêu thương là chu toàn lề luật”. Khi chúng ta hành động vì tình yêu chân thật, không vụ lợi, không tính toán, là lúc chúng ta đang cử hành ngày Sabát đẹp lòng Thiên Chúa nhất. Đừng để mình rơi vào sự im lặng vô cảm, nhưng hãy can đảm lên tiếng và hành động để bảo vệ sự sống, bảo vệ phẩm giá con người, ngay cả khi điều đó có thể khiến chúng ta bị “dò xét” hay chống đối. Bởi vì cuối cùng, thước đo duy nhất mà Chúa dùng để xét xử chúng ta không phải là chúng ta đã giữ luật nghiêm ngặt đến mức nào, mà là chúng ta đã yêu thương nhiều bao nhiêu.
Lm. Anmai, CSsR
