Vacation Bible school: Lớp Kinh Thánh mùa hè. Vain: Hư ảo. Vain glory: Hư vinh. Vanity: Sự hư không. Vanity Fair: Chợ phiên Hư hoa (Của John Bunyan). Valiant: Dũng cảm. Variability: Dị biến tính. Variant: Dị bản. Vatican: Va-ti-căng (Tòa thánh). Vegetarian: Người ăn chay. Vegetarianism: Thuyết ăn chay. Vengeance: Báo thù. Veil: Bức màn. Veracity: Sự chân thực. Verb: Đạo, Ngôi lời. Verbal inspiration: Sự hà hơi từng chữ. Verbalism: Ngôn từ thuyết. Verify: Kiểm điểm. Verse: Câu (Kinh Thánh, thánh ca). Vespers: Buổi thờ phượng tối. Vestements: Giáo phục. Vicar: Linh mục sở. Vicar of Christ: Đức Giáo hoàng. Vicarious: Thay thế. Vicarious satisfaction: Sự thay thế thỏa mãn. Vicarious sacrifice: Sinh tế chuộc tội. Vice: Tánh xấu. Victim: Nạn nhân, sinh vật. Victory: Cuộc thắng trận. Vietnam: Nước Việt Nam. Vindicative: Biện hộ, bênh vực. Vine: Cây nho. Vine-branch: Nhành nho. Vinegar: Giấm. Vinegar Bible: Bản Kinh Thánh 1717 in sai về truyện tích giấm. Vintage: Mùa hái nho. Violence: Sự bạo động. Virgin: Nữ đồng trinh. Virgin birth of Jesus Christ: Sự giáng sanh của Giê-xu Christ bởi nữ đồng trinh. Virtuality: Tiềm tính. Virtue: Đức hạnh, đức tính. Virtue concept: Đức tính ý niệm. Vision: Khải tượng. Visitation: Thăm viếng. Vitalism: Sanh hoạt luận. Vocation: Sự kêu gọi. Voice: Tiếng phán. Voluntary: Tự nguyện. Voluntarism: Tự nguyện thuyết. Volunteer: Chí nguyện quân. Vow: Lời thề ước. Vulgate common: Bản Kinh Thánh Vulgate (Thánh Giê-rôm dịch).