Thứ Năm Tuần XXIV Thường Niên
Thánh Rô-béc-tô Ben-ác-mi-nô, giám mục, tiến sĩ Hội Thánh (Lễ nhớ tự do)
TÌNH YÊU LỚN LAO PHỦ LẤP MUÔN VÀN TỘI LỖI

Tin Mừng Chúa Giêsu Kitô theo Thánh Luca (Lc 7, 36-50)
Một người thuộc nhóm Pha-ri-sêu mời Đức Giê-su dùng bữa với mình. Đức Giê-su đến nhà người Pha-ri-sêu ấy và vào bàn ăn. Bỗng một phụ nữ vốn là người tội lỗi trong thành, biết Đức Giê-su đang dùng bữa tại nhà ông Pha-ri-sêu, liền mang theo một bình bạch ngọc đựng dầu thơm. Chị đứng đằng sau, sát chân Người mà khóc, lấy nước mắt tưới ướt chân Người, lấy tóc mình mà lau, rồi hôn chân Người và lấy dầu thơm đổ lên.
Thấy vậy, ông Pha-ri-sêu đã mời Người liền nghĩ bụng rằng: “Nếu quả thật ông này là ngôn sứ, thì hẳn phải biết người đàn bà đang đụng vào mình là ai, là thứ người nào: một người tội lỗi!” Đức Giê-su lên tiếng bảo ông: “Này ông Si-mon, tôi có điều muốn nói với ông!” Ông ấy thưa: “Dạ, xin Thầy cứ nói”. Đức Giê-su nói: “Một chủ nợ kia có hai con nợ: một người nợ năm trăm quan tiền, một người năm chục. Vì họ không có gì để trả, nên chủ nợ đã thương tình tha cho cả hai. Vậy trong hai người đó, ai sẽ yêu mến ông chủ hơn?” Ông Si-mon đáp: “Tôi thiết tưởng là người đã được tha nhiều hơn”. Đức Giê-su bảo: “Ông xét đúng lắm”.
Rồi quay lại phía người phụ nữ, Người nói với ông Si-mon: “Ông thấy người phụ nữ này chứ? Tôi vào nhà ông: nước lã rửa chân, ông không đổ cho tôi, nhưng chị ấy đã lấy nước mắt tưới ướt chân tôi, rồi lấy tóc mình mà lau. Ông đã chẳng hôn tôi một cái, còn chị ấy từ lúc vào đây, đã không ngừng hôn chân tôi. Dầu ô-liu, ông không đổ lên đầu tôi, nhưng chị ấy đã lấy dầu thơm đổ lên chân tôi. Vì thế, tôi nói cho ông hay: tội của chị rất nhiều, nhưng đã được tha, bằng cớ là chị đã yêu mến nhiều. Còn ai được tha ít thì yêu mến ít”. Rồi Đức Giê-su nói với người phụ nữ: “Tội của chị đã được tha rồi”. Bấy giờ những người đồng bàn liền nghĩ bụng: “Ông này là ai mà lại tha được cả tội?” Nhưng Đức Giê-su nói với người phụ nữ: “Lòng tin của chị đã cứu chị. Chị hãy đi bình an”.
TÌNH YÊU LỚN LAO PHỦ LẤP MUÔN VÀN TỘI LỖI
Khung cảnh của bài Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta bước vào một bữa tiệc, nhưng không phải là một bữa tiệc bình thường với những tiếng cười nói vui vẻ hay sự xã giao hời hợt, mà là một bữa tiệc đầy ắp sự căng thẳng, những phán xét ngầm và trên hết là sự bùng nổ của lòng sám hối và tình yêu thương xót. Chúng ta thấy mình đang ở trong nhà của ông Simôn, một người thuộc nhóm Pharisêu. Ông ta là đại diện cho lề luật, cho sự chỉnh chu, cho tầng lớp đạo đức mẫu mực của xã hội Do Thái thời bấy giờ. Ông mời Đức Giêsu đến dùng bữa. Có thể ông tò mò về vị “ngôn sứ” trẻ tuổi này, hoặc có thể ông muốn kiểm chứng xem Đức Giêsu có thực sự là người của Thiên Chúa hay không. Bữa tiệc lẽ ra sẽ diễn ra theo đúng nghi thức xã giao thông thường nếu như không có sự xuất hiện của một vị khách không mời mà đến. Đó là một người phụ nữ, mà Tin Mừng ghi rõ là “vốn là người tội lỗi trong thành”. Sự xuất hiện của chị là một cú sốc, một sự đảo lộn trật tự, và chính sự đảo lộn này đã trở thành cơ hội để Thiên Chúa mạc khải dung nhan đích thực của Ngài: Dung nhan của Lòng Thương Xót.
Hãy chiêm ngắm người phụ nữ này. Chị không có tên, chị chỉ được định danh bằng quá khứ đen tối của mình: “người tội lỗi”. Trong con mắt của người đời, và đặc biệt là trong con mắt của ông Simôn, chị là một thứ uế tạp, một sự ô nhiễm cần phải tránh xa. Chị biết rõ điều đó. Chị biết mình không được chào đón ở nơi sang trọng và đạo đức này. Nhưng tại sao chị lại dám bước vào? Điều gì đã thôi thúc chị vượt qua mọi rào cản của sự mặc cảm, của sự sợ hãi bị xua đuổi, bị ném đá, để đến bên chân Chúa Giêsu? Đó chỉ có thể là một sức mạnh nội tâm ghê gớm, một nỗi khao khát được chữa lành, được tha thứ, và trên hết là một tình yêu chớm nở nhưng mãnh liệt dành cho Đấng mà chị tin là có thể cứu vớt cuộc đời mình. Chị mang theo một bình bạch ngọc đựng dầu thơm. Đây có lẽ là tài sản quý giá nhất của chị, hoặc cũng có thể là “vốn liếng” từ cái nghề tội lỗi mà chị đã từng làm. Nhưng giờ đây, chị mang nó đến không phải để quyến rũ, mà để hiến dâng, để đập vỡ ra dưới chân Đấng Thánh.
Hành động của chị diễn ra trong thinh lặng nhưng lại vang dội hơn bất cứ lời nói nào. Chị đứng đằng sau, sát chân Người mà khóc. Những giọt nước mắt ấy không phải là nước mắt của sự tủi thân hay oán trách cuộc đời, mà là nước mắt của lòng sám hối ăn năn. Nước mắt ấy tuôn rơi nhiều đến mức “tưới ướt chân Người”. Hãy tưởng tượng sự xúc động mãnh liệt đến nhường nào mới có thể tạo ra dòng nước mắt ấy. Rồi chị làm một hành động mà đối với văn hóa Do Thái là hạ mình tột cùng: xõa tóc ra để lau chân cho một người đàn ông. Mái tóc là vinh dự của người phụ nữ, nhưng chị sẵn sàng dùng nó như một chiếc khăn lau chân cho Chúa. Chị hôn chân Người và đổ dầu thơm lên. Tất cả những cử chỉ ấy: khóc, lau, hôn, xức dầu, đều là ngôn ngữ của một tình yêu cuồng nhiệt, một sự phó thác trọn vẹn và một lòng khiêm nhường thẳm sâu. Chị không dám nhìn mặt Chúa, chỉ dám chăm sóc đôi chân lấm bụi đường của Ngài. Chị không dám nói một lời xin lỗi, vì chị nghĩ tội mình quá lớn, lời nói không thể diễn tả hết, chỉ có nước mắt và hành động mới nói thay được lòng lòng chị.
Đối lập hoàn toàn với hình ảnh xúc động ấy là sự lạnh lùng, xét nét của ông Simôn. Ông ta quan sát tất cả, nhưng không nhìn thấy “con người”, ông chỉ thấy “luật lệ”. Ông nghĩ bụng: “Nếu quả thật ông này là ngôn sứ, thì hẳn phải biết người đàn bà đang đụng vào mình là ai, là thứ người nào: một người tội lỗi!” Cái nhìn của Simôn là cái nhìn đóng khung. Ông đóng khung người phụ nữ trong cái nhãn hiệu “tội lỗi” và ông đóng khung luôn cả Chúa Giêsu trong cái định kiến về sự thánh thiện tách biệt. Với Simôn, thánh thiện nghĩa là không được dính dáng đến tội nhân, sạch sẽ nghĩa là phải tránh xa sự nhơ uế. Ông không thể hiểu được rằng, sự thánh thiện đích thực của Thiên Chúa không phải là sự xa lánh, mà là sức mạnh chữa lành; không phải là sợ bị lây nhiễm tội lỗi, mà là khả năng lây lan sự thánh thiện sang cho người khác. Simôn cho mình là người công chính, ông mời Chúa đến nhà nhưng lòng ông thì đóng kín. Ông giữ khoảng cách. Ông mời Chúa ăn nhưng lại thiếu những cử chỉ hiếu khách căn bản nhất thời bấy giờ: không nước rửa chân, không cái hôn chào xã giao, không dầu xức đầu. Ông đối xử với Chúa như một đối tượng để quan sát hơn là một vị khách quý để tôn trọng.
Chúa Giêsu thấu suốt tất cả. Ngài thấu suốt nỗi đau và tình yêu của người phụ nữ, và Ngài cũng thấu suốt sự kiêu ngạo ngầm kín trong lòng Simôn. Ngài không lên án Simôn ngay lập tức, mà Ngài nhẹ nhàng kể một dụ ngôn để mời gọi ông suy ngẫm. Dụ ngôn về hai con nợ. Một người nợ năm trăm quan tiền, một người nợ năm chục. Cả hai đều không có gì để trả. Và ông chủ đã “thương tình tha cho cả hai”. Câu hỏi của Chúa rất đơn giản: “Ai sẽ yêu mến ông chủ hơn?” Câu trả lời của Simôn cũng rất logic: “Người được tha nhiều hơn”. Và chính lúc này, Chúa Giêsu lật ngược thế cờ, hay đúng hơn, Ngài mở ra một chân trời mới cho Simôn và cho tất cả chúng ta.
Chúa quay lại phía người phụ nữ nhưng lời nói lại dành cho Simôn: “Ông thấy người phụ nữ này chứ?” Một câu hỏi đầy thách thức. Simôn nãy giờ có thấy chị ta không? Có, ông thấy một kẻ tội lỗi cần phải đuổi đi. Nhưng Chúa muốn ông “thấy” chị ta theo một cách khác: thấy một con người đang đau khổ, thấy một tâm hồn đang khao khát yêu thương, thấy một dung mạo của Thiên Chúa đang bị vùi lấp nhưng đang cố gắng vươn lên. Chúa so sánh cách đối xử của hai người. Simôn, người tự cho mình là đạo đức, đã thiếu sót trong phép lịch sự tối thiểu. Còn người phụ nữ tội lỗi này, từ lúc vào, đã làm thay cho Simôn tất cả những điều đó, và còn làm với một mức độ phi thường. Nước mắt thay cho nước lã, tóc thay cho khăn lau, những cái hôn chân liên tục thay cho cái hôn chào xã giao, và dầu thơm quý giá thay cho dầu ô-liu thường. Sự tương phản thật gay gắt. Một bên là sự tự mãn, lạnh lùng và keo kiệt trong tình yêu. Một bên là sự tan nát, khiêm hạ và hào phóng hiến dâng.
Câu kết luận của Chúa Giêsu là chìa khóa vàng cho toàn bộ bài Tin Mừng: “Tội của chị rất nhiều, nhưng đã được tha, bằng cớ là chị đã yêu mến nhiều. Còn ai được tha ít thì yêu mến ít”. Ở đây, chúng ta cần hiểu rõ thần học về ân sủng. Không phải vì chị yêu nhiều nên chị “mua” được sự tha thứ. Tình yêu của con người, dù lớn đến đâu, cũng không thể trả giá cho tội lỗi trước mặt Thiên Chúa. Nhưng chính vì chị đã cảm nhận được lòng thương xót của Chúa, chính vì chị tin rằng nơi Đức Giêsu có ơn tha thứ, nên chị mới có thể yêu mến nhiều đến thế. Hành động yêu mến của chị là “bằng cớ”, là dấu chỉ cho thấy chị đã chạm được vào ân sủng. Hoặc hiểu theo một chiều kích khác, lòng sám hối chân thành biểu lộ qua tình yêu thiết tha chính là điều kiện để đón nhận ơn tha thứ tuôn trào từ Thiên Chúa. Ngược lại, những người như Simôn, vì tự thấy mình “sạch sẽ”, thấy mình “đạo đức”, nên họ thấy mình chẳng nợ nần gì Thiên Chúa, hoặc nợ rất ít. Vì thấy mình được tha ít (hoặc không cần tha), nên họ yêu mến ít. Họ giữ đạo lạnh lùng, tính toán, so đo. Họ giữ luật nhưng thiếu trái tim. Đó là bi kịch của những người “công chính” tự phong.
Bài học cho chúng ta hôm nay thật sâu sắc. Chúng ta thường dễ dàng rơi vào vị trí của ông Simôn Pharisêu hơn là người phụ nữ tội lỗi. Chúng ta đi lễ, đọc kinh, giữ luật, làm việc tông đồ, và dần dần chúng ta hình thành một lớp vỏ bọc đạo đức cứng ngắc. Chúng ta bắt đầu nhìn những người xung quanh – những người không đi lễ, những người sống trong tình trạng hôn nhân rối rắm, những người nghiện ngập, những người lầm lạc – với ánh mắt xét nét, khinh khi. Chúng ta tự nhủ: “Mình không như họ. Tạ ơn Chúa”. Nhưng chính lúc đó, chúng ta đang đóng sập cánh cửa lòng mình lại trước ân sủng. Chúng ta trở nên nghèo nàn trong tình yêu mến. Chúng ta không cảm thấy cần Chúa xót thương vì chúng ta tưởng mình đã đủ đầy.
Chúa mời gọi chúng ta hãy có tâm tình của người phụ nữ tội lỗi. Hãy nhận ra sự thật về bản thân mình. Trước mặt Thiên Chúa, tất cả chúng ta đều là những con nợ. Có người nợ 50, có người nợ 500, nhưng bản chất là “không có gì để trả”. Mọi sự thánh thiện chúng ta có được đều là ân ban nhưng không của Chúa. Khi ý thức được sự yếu đuối và tội lỗi sâu thẳm của mình, chúng ta mới cảm nhận được sức nặng của Thập Giá và giá trị vô song của Máu Chúa Kitô đổ ra. Khi đó, lòng chúng ta mới trào dâng niềm biết ơn. Và từ niềm biết ơn đó, tình yêu mới nảy sinh. Một tình yêu khiêm tốn, không dám phán xét ai, chỉ biết cúi xuống rửa chân cho anh em, chỉ biết dâng hiến những gì tốt nhất mình có để phụng sự Chúa.
“Lòng tin của chị đã cứu chị. Chị hãy đi bình an”. Lời tuyên bố cuối cùng của Chúa Giêsu là đỉnh cao của sự giải thoát. Sự bình an mà Chúa ban tặng không phải là sự bình an hời hợt bên ngoài, mà là sự hòa giải sâu xa tận đáy tâm hồn. Chị đến với gánh nặng ngàn cân của tội lỗi và sự khinh miệt, chị ra về với sự nhẹ nhàng của ân sủng và phẩm giá được phục hồi. Đám đông có thể vẫn xì xầm, Simôn có thể vẫn khó chịu, nhưng điều đó không còn quan trọng nữa. Chị đã gặp Đấng Cứu Độ, chị đã yêu và chị đã được yêu. Cuộc đời chị đã sang trang. Còn chúng ta, mỗi lần tham dự Thánh Lễ, mỗi lần bước vào tòa giải tội, chúng ta có mang tâm tình như chị không? Hay chúng ta ra về y như lúc chúng ta đến, vẫn lạnh lùng, vẫn đầy định kiến và thiếu vắng ngọn lửa mến yêu?
Xin Chúa cho chúng ta, những người đang bước đi trên hành trình đức tin, luôn biết giữ cho mình một trái tim “biết khóc” trước tội lỗi của mình và trước nỗi đau của nhân thế. Xin cho chúng ta đừng bao giờ tự mãn với sự đạo đức hình thức, nhưng luôn khao khát đập vỡ chiếc bình “cái tôi” ích kỷ để hương thơm của lòng mến và sự khiêm hạ lan tỏa, làm đẹp lòng Chúa và xoa dịu những thương tích của anh chị em xung quanh. Bởi vì cuối cùng, thước đo của cuộc đời không phải là chúng ta đã giữ được bao nhiêu luật lệ, mà là chúng ta đã yêu mến nhiều bao nhiêu. Vì ai được tha nhiều, thì yêu mến nhiều.
Lm. Anmai, CSsR
