Thứ Sáu Tuần II Thường Niên
Tin Mừng theo Mác-cô 3, 13-19
TỪ NÚI GỌI NGƯỜI ĐẾN SỨ VỤ RA ĐI: MẦU NHIỆM TUYỂN CHỌN VÀ SỰ MỎNG GIÒN CỦA CON NGƯỜI

Đoạn Tin Mừng chúng ta vừa nghe hôm nay, trích từ sách Mác-cô, là một trong những bản lề quan trọng nhất trong lịch sử cứu độ, bởi nó tường thuật lại sự kiện Đức Giê-su Ki-tô chính thức thiết lập Nhóm Mười Hai. Đây không chỉ là một sự kiện tổ chức đơn thuần, mà còn là khởi đầu của một thể chế linh thánh, là khuôn mẫu căn nguyên cho Hội Thánh và cho mọi ơn gọi trong suốt hai ngàn năm lịch sử. Tin Mừng ghi lại một hành động đầy uy quyền và ý định sâu xa: “Sau đó, Người đi lên núi và gọi những kẻ Người muốn. Các ông đến bên Người.” Cụm từ “đi lên núi” không phải là một chi tiết ngẫu nhiên. Trong Kinh Thánh, núi luôn là nơi giao ước, là nơi Thiên Chúa biểu lộ chính mình và thiết lập mối quan hệ thiêng liêng với con người. Từ núi Si-nai của Mô-sê đến núi Bát Phúc của chính Đức Giê-su, núi là không gian thánh thiêng, tách biệt khỏi sự ồn ào và lộn xộn của đời thường, nơi mà Thiên Ý được công bố cách rõ ràng nhất.
Hành động của Đức Giê-su trên núi hôm nay cho thấy Người là Đấng Lập Giao Ước mới. Người không chờ đợi các môn đệ tự tìm đến hay đăng ký, mà Người chủ động gọi họ, và đặc biệt là Người gọi “những kẻ Người muốn”. Đây là một chân lý làm nền tảng cho mọi ơn gọi: ơn gọi là một Mầu Nhiệm Tuyển Chọn. Nó không dựa trên tài năng, không dựa trên bằng cấp hay công trạng; nó dựa hoàn toàn vào ý muốn tự do và ân sủng tuyệt đối của Thiên Chúa. Trong số những người được gọi có các ngư phủ thô ráp, có một người thu thuế bị xã hội khinh miệt (Mát-thêu), và có cả một người thuộc nhóm quá khích mang tư tưởng chính trị cực đoan (Si-môn thuộc nhóm Quá Khích). Thử hỏi, nếu chúng ta là những nhà lãnh đạo, chúng ta có dám chọn một đội ngũ đa dạng và đầy mâu thuẫn đến thế không? Chúng ta thường chọn người tài giỏi, người dễ bảo, người có cùng quan điểm. Nhưng Đức Giê-su lại chọn những người tầm thường, khác biệt, thậm chí là đối lập nhau, để từ đó làm nổi bật lên một điều duy nhất: quyền năng và sự biến đổi đến từ Người, chứ không phải từ chính họ. Sự tuyển chọn này là một lời mời gọi chúng ta hãy gạt bỏ mọi tiêu chuẩn đánh giá trần tục khi nhìn vào những người phục vụ Chúa.
Và đây là điều kiện tiên quyết, là mục đích đầu tiên và quan trọng nhất của việc thiết lập nhóm này: “Người lập Nhóm Mười Hai để các ông ở với Người…” Trước khi là những nhà rao giảng, trước khi là những người trừ quỷ, các môn đệ phải là những người ở với Người. Điều này dạy cho chúng ta một bài học sâu sắc: mọi sứ vụ, mọi hoạt động tông đồ, mọi công tác mục vụ đều phải xuất phát từ sự thân mật, từ sự hiện diện, từ sự chiêm niệm. Nếu một người rao giảng Lời Chúa mà không dành thời gian ở với Chúa, Lời ấy sẽ trở nên khô khan, giáo điều, và thiếu sức sống. Nếu một thừa tác viên phục vụ mà không nuôi dưỡng tâm hồn mình bằng sự chiêm ngắm Đức Ki-tô, công việc của họ sẽ biến thành một gánh nặng, một sự mệt mỏi mang tính chuyên nghiệp, không còn là sự lan tỏa của ân sủng.
“Ở với Người” là nền tảng cho căn tính của người môn đệ. Nó bao hàm sự lắng nghe những lời dạy bảo của Người, nhìn thấy cách Người đối xử với người nghèo khổ và tội lỗi, chứng kiến sự kiên nhẫn và lòng nhân hậu vô biên của Người. Đó là một trường học của trái tim, nơi mà họ được uốn nắn và biến đổi. Ba năm ở bên Thầy Giê-su là ba năm học cách yêu thương, học cách tha thứ, học cách hy sinh. Chính kinh nghiệm được “ở với Người” đã cung cấp cho họ không chỉ nội dung để rao giảng, mà còn là phương cách để sống và loan báo Tin Mừng: với thẩm quyền của tình yêu và sự khiêm nhường. Đối với chúng ta hôm nay, điều này có nghĩa là phải ưu tiên cho đời sống cầu nguyện cá nhân, cho việc suy niệm Kinh Thánh, cho việc dành thời gian bên Thánh Thể. Nếu chúng ta quá bận rộn đến nỗi không còn thời gian để “ở với Người”, chúng ta phải xét lại, liệu chúng ta đang làm công việc của Chúa hay chỉ đang làm công việc của mình nhân danh Chúa?
Chỉ sau khi thiết lập sự hiện diện và thân mật đó, Đức Giê-su mới ủy thác sứ vụ thứ hai: “và để Người sai các ông đi rao giảng, với quyền trừ quỷ.” Sứ vụ này có hai chiều kích rõ ràng: chiều kích lời nói (rao giảng) và chiều kích hành động (trừ quỷ). Rao giảng là công bố Tin Mừng, loan báo rằng Nước Thiên Chúa đã đến gần, rằng sự cứu rỗi đã được hiện thực hóa nơi Đức Giê-su. Đó không phải là một bài hùng biện về triết học hay đạo đức học, mà là một lời công bố quyền năng và tình yêu. Sức mạnh của lời rao giảng không nằm ở sự khôn ngoan của người nói, mà ở chính nội dung: Thập Giá và Sự Phục Sinh của Đức Ki-tô.
Cùng với việc rao giảng là “quyền trừ quỷ”. Quyền này biểu trưng cho sự chiến thắng của Đức Ki-tô trên mọi thế lực sự dữ, trên tội lỗi, trên bệnh tật, và trên mọi hình thức áp bức tâm linh. Việc trừ quỷ không chỉ là hành động trục xuất ma quỷ theo nghĩa đen, mà còn là sự giải thoát con người khỏi mọi xiềng xích nô lệ. Trong bối cảnh hiện đại của chúng ta, quyền trừ quỷ này được thể hiện qua việc chúng ta dấn thân đẩy lùi những “ma quỷ” mới: ma quỷ của chủ nghĩa vật chất nuốt chửng linh hồn, ma quỷ của sự chia rẽ và hận thù trong cộng đồng, ma quỷ của sự tuyệt vọng và cô đơn trong tâm hồn con người. Khi người Ki-tô hữu sống công bằng, yêu thương vô điều kiện, và đem lại hy vọng cho những người bị gạt ra ngoài lề, họ đang thực thi quyền năng trừ quỷ mà Đức Giê-su đã trao.
Việc thiết lập Nhóm Mười Hai còn mang một ý nghĩa biểu tượng sâu xa. Con số Mười Hai gợi nhớ đến Mười Hai chi tộc Ít-ra-en. Bằng cách chọn Mười Hai môn đệ, Đức Giê-su ngầm tuyên bố rằng Người đang thiết lập một Dân Mới, một Ít-ra-en mới. Đây là một hành động mang tính Tiên tri, công bố rằng Giao Ước cũ đã đạt đến sự viên mãn trong Giao Ước mới. Nhóm Mười Hai chính là những cột trụ đầu tiên của Hội Thánh, là những người sẽ tiếp tục công trình cứu độ của Người sau khi Người về trời. Chúng ta, những người con của Hội Thánh, đều được xây dựng trên nền tảng của các Tông Đồ, và vì thế, sứ vụ của họ cũng chính là sứ vụ của chúng ta.
Bây giờ, chúng ta hãy nhìn kỹ vào danh sách của những người được gọi. “Người lập Nhóm Mười Hai: có Si-môn, Người đặt tên là Phê-rô…” Hành động đổi tên này là một dấu chỉ của sự thay đổi căn tính và sứ mạng. Si-môn, người ngư phủ tầm thường, trở thành Phê-rô, nghĩa là Đá, Hòn Đá Tảng. Đức Giê-su không chỉ thay đổi tên, mà còn thay đổi số phận và chức năng của ông. Phê-rô tượng trưng cho sự vững chắc, cho sự tin tưởng, cho vai trò lãnh đạo. Tuy nhiên, Phê-rô cũng là người chối Thầy ba lần, một người dễ nản lòng và thiếu kiên định. Sự lựa chọn này khẳng định rằng Thiên Chúa không gọi những người hoàn hảo, nhưng Người biến đổi những người bất toàn thành những khí cụ hoàn hảo trong tay Người.
Tiếp theo là hai anh em Gia-cô-bê và Gio-an, mà Đức Giê-su đặt tên cho họ là Bô-a-nơ-ghê, nghĩa là con sấm sét. Cái tên này phản ánh tính khí nóng nảy, đầy nhiệt huyết, đôi khi thiếu kiên nhẫn của họ, như khi họ muốn gọi lửa trời xuống thiêu hủy một làng người Sa-ma-ri không chịu đón tiếp Thầy. Đức Giê-su chấp nhận tính khí đó, nhưng Người cũng muốn biến đổi nó. Ngọn lửa sấm sét ấy phải được dùng để rao giảng Lời Chúa cách mãnh liệt, chứ không phải để trừng phạt kẻ khác. Gio-an, “Con Sấm Sét” năm nào, đã trở thành Tông Đồ Tình Yêu, người đã nghiêng đầu trên ngực Thầy và thấu hiểu mầu nhiệm sâu xa nhất của Thiên Chúa. Bài học ở đây là: Chúa không loại bỏ cá tính của chúng ta, nhưng Người thánh hóa và hướng cá tính ấy vào mục đích cao cả hơn.
Trong danh sách này, chúng ta còn thấy Mát-thêu, người thu thuế. Trong xã hội Do Thái, người thu thuế bị coi là phản bội, cộng tác với đế quốc La Mã và tham nhũng. Việc Đức Giê-su gọi một người như thế vào vòng thân tín nhất của mình là một cú sốc đối với xã hội và là một dấu chỉ rõ ràng về tính phổ quát của Tin Mừng. Tin Mừng là dành cho những người tội lỗi, cho những người bị loại trừ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng Hội Thánh không phải là một câu lạc bộ dành cho những người thánh thiện, mà là một bệnh viện dành cho những người cần chữa trị. Chúng ta phải học cách nhìn thấy giá trị và khả năng hoán cải nơi cả những người bị coi là tệ hại nhất.
Và cuối cùng, danh sách kết thúc bằng một sự thật đau lòng: “và Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, kẻ nộp Người.” Sự hiện diện của Giu-đa trong Nhóm Mười Hai là một mầu nhiệm bi thảm. Đức Giê-su biết rõ ai sẽ phản bội mình, nhưng Người vẫn gọi anh ta, vẫn cho anh ta cơ hội “ở với Người” và “đi rao giảng”. Điều này cho thấy sự tôn trọng tuyệt đối của Thiên Chúa đối với tự do của con người. Giu-đa đã được trao ban mọi ân sủng, mọi cơ hội, mọi quyền năng như những tông đồ khác, nhưng anh ta đã chọn con đường phản bội. Sự hiện diện của Giu-đa là lời cảnh tỉnh muôn đời cho tất cả chúng ta, những người mang danh Ki-tô hữu hay người được thánh hiến, rằng dù chúng ta có gần Chúa đến đâu, dù chúng ta có được trao ban sứ vụ cao cả đến đâu, thì khả năng sa ngã và phản bội vẫn luôn rình rập, nếu chúng ta không liên lỉ tỉnh thức và không kiên trì trong ân sủng.
Chúng ta hãy nhìn lại bối cảnh của bài Tin Mừng này: Đức Giê-su lên núi, nơi cô tịch và đối diện với Thiên Chúa, để thực hiện hành động căn cốt này. Sự kiện này là câu trả lời cho những hoạt động không ngừng nghỉ của Người ở những chương trước: chữa bệnh, giảng dạy, và giải thoát. Người nhận ra rằng, công việc quá lớn, và Người không thể làm một mình. Người cần những người cộng tác, những người chia sẻ sứ vụ. Chính sự lên núi của Người là mô hình cho mọi nhà lãnh đạo tâm linh và cho mọi Ki-tô hữu: trước khi lao mình vào hoạt động, phải rút lui vào cầu nguyện, phải hỏi ý Chúa. Sức mạnh của sứ vụ không nằm ở sự nhiệt tình hay sự khéo léo của chúng ta, mà nằm ở sự hiệp thông với ý muốn của Thiên Chúa được tìm thấy trong cầu nguyện.
Trong đời sống Hội Thánh hiện tại, chúng ta được mời gọi để tiếp nối sứ vụ của Nhóm Mười Hai. Mỗi người chúng ta, dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, đều đã được Đức Ki-tô gọi bằng tên riêng. Ơn gọi rửa tội đã biến chúng ta thành những người được chọn và được sai đi. Chúng ta cũng phải sống hai điều kiện đó: ở với Người và rao giảng, trừ quỷ. Sứ vụ của chúng ta không phải là công việc của một người hùng, mà là công việc của một cộng đoàn.
Sự đa dạng của Nhóm Mười Hai, với Phê-rô, Gio-an, Mát-thêu, và Si-môn Quá Khích, dạy chúng ta về Tinh Thần Hiệp Hành mà Giáo hội đang nhấn mạnh. Hội Thánh là nơi những con người khác nhau, với những quá khứ khác nhau, những ý kiến khác nhau, và những tính cách trái ngược nhau, được tập hợp lại bởi một tiếng gọi duy nhất, đó là Đức Giê-su Ki-tô. Chúng ta không được phép để những khác biệt về chính kiến, về sở thích, hay về tầng lớp xã hội làm chia rẽ chúng ta. Sự hiệp nhất không có nghĩa là sự đồng nhất; mà là khả năng cùng nhau bước đi trên một con đường, dù chúng ta nhìn nhận sự việc từ những góc độ khác nhau.
Vậy thì, Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta làm gì? Thứ nhất, là trở về với Mầu Nhiệm Tuyển Chọn: Hãy nhớ rằng chúng ta được gọi không phải vì chúng ta xứng đáng, mà là vì tình yêu và ân sủng của Thiên Chúa. Sự nhận biết này giúp chúng ta sống khiêm nhường và luôn biết ơn. Thứ hai, là ưu tiên cho sự Hiện Diện: Hãy dành thời gian ở với Người qua việc cầu nguyện, suy gẫm, và Thánh Thể. Đây là nguồn nhựa sống làm cho sứ vụ của chúng ta có hiệu quả. Thứ ba, là Can đảm ra đi Rao Giảng và Trừ Quỷ: Hãy can đảm công bố Tin Mừng bằng lời nói và chứng tá cuộc sống, đồng thời đấu tranh chống lại mọi hình thức của sự dữ và bất công trong xã hội và trong chính tâm hồn mình.
Chúng ta cũng được mời gọi chấp nhận sự mỏng giòn và mâu thuẫn trong cộng đoàn mình, như Đức Giê-su đã chấp nhận Nhóm Mười Hai với cả Phê-rô kiêu ngạo, Gio-an nóng nảy, và Giu-đa phản bội. Hội Thánh là một cộng đoàn của những người tội lỗi đang trên đường thánh hóa, chứ không phải là một tập thể những người đã thánh thiện. Sự khiêm tốn nhận ra điều này sẽ giúp chúng ta kiên nhẫn hơn với nhau và kiên nhẫn hơn với chính mình.
Sự kiện thiết lập Nhóm Mười Hai không phải là một câu chuyện lịch sử đã khép lại, mà là một sự kiện sống động tiếp diễn trong cuộc đời của mỗi Ki-tô hữu. Tiếng gọi của Chúa vẫn vang vọng từ ngọn núi thiêng, vượt qua không gian và thời gian, để chạm đến tâm hồn chúng ta hôm nay. Liệu chúng ta có sẵn lòng để lại những chiếc lưới, những bàn tính thuế, hay những tư tưởng quá khích của mình để đến bên Người, để ở với Người, và để Người sai chúng ta ra đi hay không?
Xin Chúa Giê-su, Đấng đã lên núi chọn gọi và sai các Tông Đồ, ban cho chúng ta ngọn lửa nhiệt huyết của hai anh em con sấm sét, sự vững vàng của Phê-rô, và lòng biết ơn của Mát-thêu. Xin cho chúng ta luôn ý thức về ân huệ cao cả của ơn gọi, và dùng trọn đời mình để phục vụ Người trong sự trung tín và yêu thương.
Lm. Anmai, CSsR
