Thứ Ba Tuần II Mùa Phục Sinh
Tin Mừng: Ga 3,7b-15
SỰ CẦN THIẾT CỦA VIỆC TÁI SINH TRONG THẦN KHÍ

Đoạn Tin Mừng chúng ta vừa nghe hôm nay, Ga 3,7b-15, là một phần của cuộc đàm đạo sâu sắc giữa Đức Giêsu và Nicôđêmô, một người Pharisêu, một thủ lãnh trong dân Do Thái. Cuộc gặp gỡ này diễn ra trong màn đêm, một hình ảnh đầy ý nghĩa tượng trưng cho sự kiếm tìm, cho sự chưa trọn vẹn, và cho sự khao khát ánh sáng thiêng liêng. Nicôđêmô đến với Đức Giêsu không phải với lòng thù địch hay chất vấn, nhưng với sự tò mò và kính trọng. Ông đã nhận ra nơi Đức Giêsu quyền năng và sự khác biệt: “Thưa Thầy, chúng tôi biết: Thầy là một vị Thầy được Đức Chúa Trời sai đến. Quả vậy, chẳng ai làm được những dấu lạ Thầy làm, nếu Thiên Chúa không ở cùng người ấy.” (Ga 3,2).
Thế nhưng, ngay sau lời khen ngợi ấy, Đức Giêsu đã đưa ra một chân lý khiến Nicôđêmô hoàn toàn bối rối, một chân lý vượt ra ngoài mọi luật lệ và giáo huấn mà ông đã học suốt đời: “Thật, tôi bảo thật cho ông biết: nếu một người không được sinh ra một lần nữa, bởi ơn trên, thì không thể thấy Nước Thiên Chúa.” Và Ngài tiếp lời trong đoạn hôm nay: “Ông đừng ngạc nhiên vì tôi đã nói: ‘Các ông cần phải được sinh ra một lần nữa, bởi ơn trên.’ Gió muốn thổi đâu thì thổi, ông nghe tiếng gió, nhưng không biết gió từ đâu đến và đi đâu. Ai bởi Thần Khí mà sinh ra thì cũng vậy.”
Chính tại đây, sự đối lập giữa hai thế giới, thế giới của xác thịt và thế giới của Thần Khí, được trình bày rõ nét. Nicôđêmô đại diện cho sự hiểu biết của con người, cho tôn giáo dựa trên luật pháp và sự tuân thủ hữu hình. Ông là người thầy của Israel, thông thạo Thánh Kinh và truyền thống, nhưng ông lại không thể hiểu được “việc được sinh lại.” Làm sao một người đã già có thể chui vào lòng mẹ lần nữa? Câu hỏi của ông không chỉ là một sự ngây thơ về mặt thể lý, mà còn là sự bế tắc của lý trí con người khi đối diện với mầu nhiệm thần linh.
Đức Giêsu dùng hình ảnh “gió” để giải thích về Thần Khí. Gió là một hiện tượng tự nhiên mà ta cảm nhận được sức mạnh, nghe được tiếng động, nhưng hoàn toàn không thể kiểm soát hay nhìn thấy nguồn gốc của nó. Gió là ruach trong tiếng Do Thái, cũng là Thần Khí. Thần Khí là như thế đó: tự do, vô hình, và hành động một cách hoàn toàn siêu việt. Gió có thể thổi đi mọi thứ, nhưng cũng có thể mang lại sự sống, sự tươi mát. Việc sinh ra từ Thần Khí cũng vậy: đó không phải là một quyết định đơn giản của ý chí con người, cũng không phải là kết quả của việc tuân thủ một bộ luật, mà là một hành động sáng tạo và tái tạo của Thiên Chúa. Đó là sự chuyển đổi tận căn từ bên trong, thay đổi bản tính và hướng đi của linh hồn.
Mọi nỗ lực của con người để “làm tốt” hay “tìm kiếm” Nước Trời mà không có sự tái sinh này đều là vô ích, giống như việc cố gắng định vị nguồn gốc của cơn gió. Phải có một sự mở lòng hoàn toàn để đón nhận hành động của Thiên Chúa. Cuộc sống Kitô hữu là một cuộc sống được Thần Khí thúc đẩy, chứ không phải được ý chí riêng mình điều khiển. Tái sinh trong Thần Khí nghĩa là bắt đầu sống một đời sống mới, trong đó các giá trị và ưu tiên của Thiên Chúa thay thế các giá trị trần thế. Nó là sự trao phó hoàn toàn cho Đấng vô hình mà ta chỉ có thể cảm nhận qua những hoa trái của Ngài: tình yêu, niềm vui, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, trung tín, hiền hòa, tiết độ (Gl 5,22-23).
Thấy được sự bối rối của Nicôđêmô, Đức Giêsu trách nhẹ: “Ông là bậc thầy trong dân Israel, mà lại không hiểu những chuyện ấy sao?” Câu hỏi này chất vấn không chỉ Nicôđêmô mà còn cả chúng ta, những người tự nhận mình là người tin, là người đã chịu phép rửa. Chúng ta có đang chỉ chăm chú vào “những chuyện dưới đất” – những nghi thức, những quy tắc, những lo toan vật chất – mà quên đi “những chuyện trên trời,” tức là mầu nhiệm của Đức Kitô phục sinh và quyền năng của Thần Khí không?
Nicôđêmô đại diện cho những người biết mọi thứ về tôn giáo, nhưng chưa thực sự kinh nghiệm tôn giáo. Ông biết giáo lý, biết luật pháp, nhưng chưa biết đến sức mạnh biến đổi của ân sủng. Đức Giêsu muốn nâng tầm Nicôđêmô và chúng ta lên khỏi những nhận thức hời hợt, để chạm tới những thực tại cao hơn. Ngài nói: “Thật, tôi bảo thật cho ông biết: những gì chúng tôi hằng biết thì chúng tôi nói, những gì chúng tôi đã thấy thì chúng tôi làm chứng, nhưng các ông lại không đón nhận lời chứng của chúng tôi. Nếu tôi nói với các ông về những chuyện dưới đất mà các ông đã không tin, thì làm sao các ông tin được, nếu tôi nói với các ông về những chuyện trên trời?”
Chính tại đây, Đức Giêsu khẳng định nguồn gốc duy nhất và thẩm quyền tuyệt đối của Ngài. Ngài không phải là một triết gia, một nhà cải cách, hay một nhà tiên tri bình thường. Ngài là Đấng duy nhất đã “từ trời xuống,” và do đó, Ngài là nhân chứng duy nhất và đáng tin cậy về “những chuyện trên trời.” Ngài đã nhìn thấy, đã biết, đã nghe từ chính Thiên Chúa Cha, và lời Ngài là lời chứng thực sự. Lời chứng của Đức Giêsu là lời chứng của mầu nhiệm Vượt Qua, của ơn cứu độ, của sự sống đời đời – những điều hoàn toàn nằm ngoài tầm với của lý trí hay kinh nghiệm trần thế. Chúng ta không thể hiểu những mầu nhiệm ấy bằng những suy luận logic; chúng ta chỉ có thể đón nhận chúng bằng đức tin.
Sự khác biệt giữa “những chuyện dưới đất” và “những chuyện trên trời” không phải là sự đối lập về không gian, mà là sự đối lập về bản chất. Những chuyện dưới đất là những điều con người có thể tự mình tìm kiếm và hiểu biết: công lý, đạo đức, khoa học, chính trị. Nhưng những chuyện trên trời là mầu nhiệm của Thiên Chúa, là ân sủng, là sự sống mới. Nếu chúng ta còn hoài nghi, còn bám víu vào sự kiểm soát của mình ngay cả trong những điều trần thế, làm sao chúng ta có thể mở lòng cho một thực tại hoàn toàn siêu nhiên, nơi mọi sự đều được ban tặng chứ không phải kiếm tìm?
Để củng cố lời chứng của mình và vén mở mầu nhiệm trên trời, Đức Giêsu đã dẫn Nicôđêmô đến một hình ảnh đầy sức mạnh và dự báo, một hình ảnh làm sáng tỏ cách thức mà ơn tái sinh được thực hiện cho nhân loại. Đó là hình ảnh được trích từ Cựu Ước, câu chuyện về con rắn đồng trong sa mạc: “Như ông Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc, Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy, để tất cả những ai tin vào Người thì được sự sống đời đời.”
Câu chuyện trong sách Dân Số (Ds 21,4-9) kể rằng, khi dân Israel kêu trách Thiên Chúa và Môsê trong sa mạc, Thiên Chúa đã cho rắn lửa đến cắn họ, và nhiều người đã chết. Khi dân chúng hối lỗi, Thiên Chúa bảo Môsê làm một con rắn đồng, giương cao lên cột. Bất cứ ai bị rắn cắn mà nhìn lên con rắn đồng đó thì được sống. Con rắn đồng vừa là biểu tượng của tội lỗi và sự chết (bản thân nó là hình ảnh của rắn lửa độc), vừa là phương tiện chữa lành kỳ diệu do Thiên Chúa ban cho. Nó là một dấu chỉ của lòng thương xót được ban cho những người chấp nhận nhìn lên, chấp nhận hành động cứu độ của Thiên Chúa, dù hành động ấy có vẻ phi lý hay mâu thuẫn.
Đức Giêsu đã tự đồng hóa mình với con rắn đồng được giương cao ấy. “Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy.” Đây là một lời tiên tri rõ ràng về cái chết trên thập giá của Ngài. Thập giá là nơi Ngài gánh lấy tất cả tội lỗi của nhân loại – “con rắn lửa độc” của chúng ta – và trở thành sự cứu rỗi cho những ai nhìn lên Ngài. Giống như con rắn đồng, thập giá vừa là biểu tượng của sự thấp hèn và nhục nhã, vừa là nơi quyền năng cứu độ của Thiên Chúa được thể hiện trọn vẹn. Thập giá là mầu nhiệm trọng tâm, là con đường duy nhất dẫn đến sự tái sinh trong Thần Khí. Không có thập giá, không có sự phục sinh; không có sự “giương cao,” không có sự sống đời đời.
Cái chết của Đức Giêsu không phải là một thất bại, mà là một hành động tự hiến cao cả, là phương tiện để hoàn tất việc tái sinh nhân loại. Khi chúng ta nhìn lên Đức Kitô chịu đóng đinh, chúng ta nhìn thấy tình yêu vô bờ của Thiên Chúa, Đấng đã ban tặng Con Một mình để bất cứ ai tin vào Người thì không phải hư mất, nhưng được sống đời đời (Ga 3,16 – câu tóm lược toàn bộ Tin Mừng).
Sự sống đời đời mà Đức Giêsu hứa ban không phải là một phần thưởng sau cái chết, mà là một chất lượng sống mới bắt đầu ngay từ bây giờ, được bảo đảm bởi sự tái sinh trong Thần Khí. Nó là sự sống của Thiên Chúa chảy tràn trong chúng ta, một sự sống mà thế gian không thể ban cho hay lấy đi. Để đạt được sự sống này, chỉ có một điều kiện duy nhất: “để tất cả những ai tin vào Người thì được sự sống đời đời.”
Tin vào Đức Giêsu, đối với Nicôđêmô và đối với chúng ta, không chỉ là chấp nhận một giáo lý hay một câu chuyện lịch sử. Nó là một sự trao phó hoàn toàn, là sự chấp nhận để mình được sinh ra một lần nữa bởi quyền năng của Thần Khí, là sự đồng hóa với Đức Kitô chịu đóng đinh và sống lại. Nó có nghĩa là chấp nhận sự mâu thuẫn của thập giá: cái chết dẫn đến sự sống, sự thấp hèn dẫn đến vinh quang.
Chúng ta hãy trở lại với Nicôđêmô. Người thầy này đã đến trong bóng đêm để tìm kiếm. Câu trả lời ông nhận được là: “Hãy để Thần Khí thổi đi những hiểu biết cũ kỹ của ông, và hãy nhìn lên Thập Giá.” Mặc dù Nicôđêmô rời đi trong sự bối rối, hạt giống Tin Mừng đã được gieo vào lòng ông. Cuối cùng, chúng ta thấy ông xuất hiện lại trong Tin Mừng Gioan (Ga 19,39) để cùng với Giuse Arimathia lo liệu việc mai táng Đức Giêsu. Ông đã mang đến một trăm cân mộc dược và trầm hương, một số lượng lớn, để tôn kính thi hài Đấng đã bị giương cao. Hành động này chứng tỏ rằng, mặc dù ông không thể hiểu ngay lập tức bằng lý trí, ông đã chấp nhận Đức Giêsu bằng con tim và đức tin.
Sự biến đổi của Nicôđêmô là mẫu gương cho chúng ta. Mỗi chúng ta đều có những “cái tôi” Nicôđêmô, những phần trong tâm hồn bám víu vào sự kiểm soát, vào những gì có thể thấy được, vào sự tuân thủ hình thức. Nhưng lời mời gọi của Đức Giêsu hôm nay là hãy vượt qua sự bế tắc ấy, hãy dâng lên Ngài tất cả sự bối rối và hoài nghi của mình, và can đảm chấp nhận được tái sinh bởi Thần Khí.
Việc tái sinh này là một quá trình liên tục. Phép Rửa Tội chỉ là sự khởi đầu, là cánh cửa. Cuộc sống hàng ngày của chúng ta là sự tiếp diễn của việc để Thần Khí hướng dẫn, giống như gió thổi. Điều đó đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ những định kiến và kế hoạch riêng, và lắng nghe tiếng gọi của Thần Khí. Khi chúng ta đối diện với những cám dỗ, khi chúng ta bị “rắn lửa” của tội lỗi cắn đốt, chúng ta không được phép tuyệt vọng. Chúng ta chỉ cần nhìn lên, nhìn lên Đức Kitô chịu đóng đinh. Trong hành động nhìn lên ấy là một hành động của đức tin, của sự ăn năn, và của sự phó thác.
“Nhìn lên” thập giá là chấp nhận sự yếu đuối của bản thân và chấp nhận sức mạnh cứu độ của Thiên Chúa. Nhìn lên Thập Giá là nhìn vào gương mặt của Tình Yêu Vô Điều Kiện. Tình yêu này là nguồn gốc của sự sống đời đời, là nền tảng của Nước Thiên Chúa mà chỉ những ai được sinh lại mới có thể thấy và đi vào.
Để kết thúc, chúng ta hãy nhớ rằng, đoạn Tin Mừng này không chỉ là một giáo huấn, mà là một lời mời gọi khẩn thiết. Lời mời gọi ấy vẫn vang vọng trong tâm hồn chúng ta mỗi ngày: “Các ông cần phải được sinh ra một lần nữa, bởi ơn trên.” Hãy để Thần Khí của Thiên Chúa thổi vào cuộc đời chúng ta, thổi bay đi những ngờ vực, những sợ hãi, và thổi bùng lên ngọn lửa đức tin và lòng mến. Hãy luôn nhìn lên Đức Kitô chịu giương cao, vì chỉ nơi Ngài, chúng ta mới tìm thấy sự chữa lành hoàn toàn, sự tái sinh trọn vẹn, và sự sống đời đời.
Chúng ta hãy cầu xin Chúa Thánh Thần cho chúng ta ơn biết mở lòng ra để đón nhận mầu nhiệm của sự sống mới, để cuộc sống của chúng ta thực sự là hoa trái của Thần Khí, được thúc đẩy bởi Tình Yêu Thần Linh, và được hướng về những thực tại trên trời mà Đức Giêsu đã làm chứng cho chúng ta. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

