Chia Sẻ Lời Chúa Hằng Ngày

Thứ Năm Tuần II Mùa Phục Sinh : KẺ TỪ TRỜI MÀ ĐẾN

Thứ Năm Tuần II Mùa Phục Sinh

Tin Mừng: Ga 3,31-36

KẺ TỪ TRỜI MÀ ĐẾN

Thu Nam tuan 2 PS

Hôm nay, trong hành trình đức tin của chúng ta, ánh sáng từ Tin Mừng thánh Gioan một lần nữa chiếu rọi vào căn tính tuyệt đối và quyền năng tối thượng của Đức Giêsu Kitô, Đấng Cứu Độ chúng ta. Đoạn Tin Mừng ngắn ngủi nhưng đầy quyền năng này, Ga 3,31-36, không chỉ là một lời tuyên bố về nguồn gốc của Người, mà còn là bản án cuối cùng cho mọi lựa chọn của nhân loại: sự sống đời đời hay cơn thịnh nộ của Thiên Chúa. Chúng ta được mời gọi lắng nghe lại lời chứng này, để không chỉ hiểu bằng trí óc, mà còn để đón nhận bằng trọn vẹn con tim và cuộc đời mình, Đấng duy nhất có thẩm quyền mang lại chân lý và sự sống.

Đức Giêsu Kitô, trong lời Người, đã thiết lập một sự phân biệt căn bản, một sự đối lập không thể hòa giải giữa cõi trần gian và cõi trời cao. Người phán: “Đấng từ trời mà đến thì ở trên hết mọi người. Kẻ từ đất mà ra thì thuộc về đất và nói những chuyện dưới đất. Đấng từ trời mà đến thì ở trên hết mọi người.” Câu này được lặp lại, không phải vì sự trùng lặp vô ý, nhưng để nhấn mạnh một chân lý tuyệt đối: Đức Giêsu không chỉ là một tiên tri vĩ đại hơn Môsê, hay một nhà cải cách uyên bác hơn Gioan Tẩy Giả, mà Người là Đấng có phẩm vị và bản chất hoàn toàn khác biệt. Người không phải là sản phẩm của đất, của thời gian, hay của lịch sử nhân loại; Người là Ngôi Lời vĩnh cửu, từ lòng Cha mà đến, mang theo mình trọn vẹn vinh quang và quyền năng của Thiên Chúa. Nguồn gốc thiên thượng đặt Người ở vị trí “trên hết mọi người” (ἐπάνω πάντων – epánō pántōn), một sự vượt trội toàn diện, bao trùm mọi phạm trù, mọi triết lý, mọi quyền lực trần gian. Khi chúng ta đối diện với Người, chúng ta không chỉ gặp gỡ một con người, mà là gặp gỡ chính Thiên Chúa nhập thể, Đấng là đầu và là cùng của mọi sự.

Trái lại, “kẻ từ đất mà ra thì thuộc về đất và nói những chuyện dưới đất.” Đây là hình ảnh của toàn thể nhân loại, ngay cả những người khôn ngoan, những nhà hiền triết vĩ đại nhất. Lời nói của chúng ta bị giới hạn bởi kinh nghiệm hữu hạn, bởi tri thức chóng qua, bởi những lo toan vật chất và những khát vọng trần thế. Ngay cả khi chúng ta cố gắng vươn lên tìm kiếm Thiên Chúa, lời nói của chúng ta vẫn chỉ là những tiếng kêu lạc lõng, lấp đầy bởi những “chuyện dưới đất”—những chuyện về danh vọng, tiền tài, quyền lực, thậm chí là những giáo điều và nghi lễ rỗng tuếch do con người tự đặt ra. Đó là lý do tại sao, để biết Thiên Chúa, nhân loại không thể tự mình vươn tới được, mà phải có Đấng từ Trời mà đến để nói cho chúng ta biết những chuyện trên trời. Lời Chúa ở đây mời gọi chúng ta một sự khiêm nhường sâu sắc: nhận ra sự giới hạn của mình và sẵn sàng gạt bỏ mọi tri thức trần gian để nghe lời Đấng Siêu Việt.

Và Đấng ấy đã làm chứng: “Điều Người đã thấy và đã nghe thì Người làm chứng, nhưng chẳng ai chịu nhận lời chứng của Người.” Lời chứng của Đức Giêsu là lời chứng độc nhất vô nhị trong toàn bộ vũ trụ. Các ngôn sứ trước kia chỉ nhận được một phần mặc khải, như một tiếng vọng mơ hồ từ Thiên Chúa. Nhưng Đức Giêsu làm chứng cho điều Người “đã thấy và đã nghe” (ὃ ἑώρακεν καὶ ἤκουσεν – ho heṓraken kaì ékousen). Người là chứng nhân nhãn tiền của sự sống nội tại của Ba Ngôi, của tình yêu trọn vẹn của Chúa Cha, của kế hoạch cứu độ vượt thời gian. Người đã nhìn thấy Thiên Chúa, đã ở bên Thiên Chúa, đã nghe được tiếng nói yêu thương của Thiên Chúa trong sự hiệp thông vĩnh cửu. Chính vì thế, lời chứng của Người không phải là suy đoán hay học thuyết; đó là sự thật tuyệt đối, là hiện thực mà Người mang đến cho thế gian. Đây là một hành động tình yêu: Chúa Cha sai Người đến để làm chứng, để phá vỡ sự im lặng và dốt nát của nhân loại.

Nhưng lời chứng ấy lại đối mặt với một thực tế bi đát: “chẳng ai chịu nhận lời chứng của Người.” Gioan đã viết trong Lời Tựa của mình: “Người đến nhà mình, mà người nhà lại không đón nhận” (Ga 1,11). Lời chứng của Đức Giêsu đòi hỏi sự hoán cải, sự thay đổi toàn bộ hệ thống giá trị và cách nhìn cuộc đời của chúng ta. Nó làm đảo lộn những quan niệm trần gian về sức mạnh và thành công. Nó đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ cái tôi kiêu ngạo để bước vào ánh sáng. Vì sự thật quá lớn, quá thánh thiện, quá đòi hỏi, nên nhiều người, vì sợ hãi hoặc vì bám víu vào bóng tối tội lỗi, đã từ chối. Sự từ chối này không chỉ là một lỗi lầm trí tuệ, mà là một sự cứng lòng, một sự không muốn chấp nhận sự thật vì nó làm xáo trộn sự tiện nghi và an toàn giả tạo mà chúng ta đã xây dựng trên đất này.

Tuy nhiên, niềm hy vọng không bao giờ tắt. “Ai chịu nhận lời chứng của Người thì xác nhận Thiên Chúa là Đấng chân thật.” Đây là một hành vi đức tin vĩ đại. Khi một người chấp nhận lời chứng của Đức Giêsu, họ không chỉ nói: “Tôi tin vào Đức Giêsu,” mà còn tuyên bố: “Tôi xác nhận rằng Thiên Chúa là Đấng chân thật.” Đức tin của chúng ta vào Đức Giêsu trở thành sự xác nhận, sự đóng dấu (ἐσφράγισεν – esphrágisen, mang ý nghĩa đóng ấn, chứng thực) vào tính trung thực và đáng tin cậy của chính Thiên Chúa. Nếu Đức Giêsu là lời nói dối, thì Thiên Chúa cũng là lời nói dối. Nhưng vì Đức Giêsu là Sự Thật, thì Thiên Chúa, Đấng đã sai Người, cũng là Đấng chân thật và trung tín. Đức tin của chúng ta là sự cộng tác vào công trình xác nhận chân lý tối hậu của Thiên Chúa trước thế gian. Đó là một vinh dự và trách nhiệm thiêng liêng.

Lời Chúa tiếp tục làm sáng tỏ mối liên hệ sâu sắc giữa sứ mạng của Đức Giêsu và Thánh Thần: “Quả thật, Đấng được Thiên Chúa sai đến thì nói những lời của Thiên Chúa, vì Thiên Chúa ban Thần Khí cho Người vô ngần vô hạn.” Đức Giêsu là Đấng được “sai đến” (ἀπέστειλεν – apésteilen), Người là Sứ Giả hoàn hảo. Lời Người nói là “lời của Thiên Chúa” (τὰ ῥήματα τοῦ Θεοῦ – tá rhḗmata toû Theoû), không pha trộn, không sai lầm, chính xác là điều Chúa Cha muốn nói. Nhưng điều cốt yếu nằm ở vế sau: “Thiên Chúa ban Thần Khí cho Người vô ngần vô hạn” (ἐκ μέτρου – ek métron, nghĩa đen: không đo lường). Các ngôn sứ trong Cựu Ước nhận được Thần Khí một cách “có đo lường,” nghĩa là chỉ một phần, chỉ đủ để hoàn thành sứ mạng được giao phó trong một thời điểm nhất định. Nhưng Đức Giêsu thì khác. Nơi Người, Thánh Thần ngự trị trọn vẹn, không giới hạn, không đo lường, làm cho Người trở thành kênh truyền tải hoàn hảo và tuyệt đối của lời Chúa Cha. Thần Khí là nguồn sức mạnh và chân lý không cạn, tuôn chảy vô biên nơi Người Con.

Mối tương quan này càng được củng cố bằng tình yêu: “Chúa Cha yêu thương Chúa Con và đã giao phó mọi sự trong tay Người.” Tình yêu của Chúa Cha dành cho Chúa Con là tình yêu nguyên thủy, hoàn hảo, vĩnh cửu. Chính vì tình yêu ấy mà Chúa Cha đã “giao phó mọi sự” (πάντα δέδωκεν – pánta dédōken) trong tay Chúa Con. Chữ “mọi sự” ở đây mang ý nghĩa toàn diện: quyền năng sáng tạo, quyền năng cứu độ, và đặc biệt là quyền năng phán xét. Đức Giêsu không chỉ là Đấng ban phát ơn cứu độ, mà còn là Đấng nắm giữ trọn vẹn quyền năng tối thượng, là Đấng được Cha trao cho quyền bính trên trời dưới đất. Khi chúng ta đến với Đức Giêsu, chúng ta đến với toàn bộ quyền năng và tình yêu của Thiên Chúa Ba Ngôi, được tập trung lại trong một khuôn mặt, một thân xác. Sức mạnh này đảm bảo rằng lời hứa của Người là lời hứa có thể thực hiện được, và sự phán xét của Người là sự phán xét công minh và cuối cùng.

Đoạn Tin Mừng kết thúc bằng một sự phân đôi rõ ràng và nghiêm trọng, là kết quả tất yếu của việc chấp nhận hoặc từ chối lời chứng của Đấng từ Trời mà đến: “Ai tin vào người Con thì được sự sống đời đời; còn ai không chịu tin vào người Con thì sẽ không được thấy sự sống, nhưng cơn thịnh nộ của Thiên Chúa đè nặng trên người ấy.” Đây là đỉnh cao của toàn bộ mặc khải. Sự sống đời đời không phải là phần thưởng được trao vào cuối đời, mà là một thực tại được ban tặng ngay bây giờ, thông qua hành vi đức tin. “Ai tin” (ὁ πιστεύων – ho pisteúōn, ở thì hiện tại, mang ý nghĩa một hành vi tin tưởng và gắn bó liên tục) vào Chúa Con thì “được sự sống đời đời” (ἔχει ζωὴν αἰώνιον – échei zōḕn aiṓnion, cũng ở thì hiện tại, nghĩa là đang sở hữu). Sự sống đời đời này là sự sống của Thiên Chúa, sự sống hiệp thông với Ba Ngôi, bắt đầu từ giây phút chúng ta đón nhận Đức Giêsu và được nuôi dưỡng bằng các Bí tích và Lời Người.

Ngược lại, lời cảnh báo là hết sức nghiêm trọng: “còn ai không chịu tin vào người Con thì sẽ không được thấy sự sống, nhưng cơn thịnh nộ của Thiên Chúa đè nặng trên người ấy.” Cụm từ “không chịu tin” (ἀπειθῶν – apeithōn) trong tiếng Hy Lạp không chỉ mang nghĩa là không tin tưởng, mà còn hàm ý sự không vâng phục, sự từ chối chấp nhận quyền bính của Người Con. Đó là sự từ chối tình yêu và sự thật đã được mặc khải trọn vẹn. Hậu quả của sự từ chối này là kinh khủng: “sẽ không được thấy sự sống,” tức là bị loại khỏi sự sống thần linh, và “cơn thịnh nộ của Thiên Chúa đè nặng trên người ấy” (μένει ἐπ’ αὐτόν – ménei ep’ autón, nghĩa là vẫn còn đó, còn lại, không bao giờ được cất đi). Cơn thịnh nộ của Thiên Chúa ở đây không phải là một sự bùng phát cảm xúc bất chợt, mà là hậu quả tất yếu của việc con người tự ý chọn xa rời nguồn sống, xa rời ánh sáng. Khi chúng ta từ chối Đức Giêsu, chúng ta không bị Thiên Chúa chủ động trừng phạt, mà là chúng ta tự đặt mình ra ngoài vòng che chở và sự sống của Người, và cơn thịnh nộ—cơn phán xét công minh—vẫn cứ đè nặng trên ta, bởi vì không còn cách cứu rỗi nào khác nữa.

Bài giảng này thúc đẩy chúng ta đến một sự chọn lựa sống còn và dứt khoát. Chúng ta không thể đứng giữa lằn ranh. Chúng ta phải chọn: hoặc chấp nhận lời chứng của Đấng từ Trời mà đến, Đấng đã được Cha ban Thần Khí vô ngần vô hạn và giao phó mọi sự, để được sở hữu sự sống đời đời; hoặc từ chối, và chấp nhận để cơn thịnh nộ của Thiên Chúa đè nặng trên mình. Để sống xứng đáng với ơn gọi cao cả là những người đã “xác nhận Thiên Chúa là Đấng chân thật,” chúng ta phải biến hành vi đức tin thành một thái độ sống hằng ngày.

Chúng ta phải sống như những người con của ánh sáng, không còn nói những chuyện dưới đất nữa, mà lời nói và hành động của chúng ta phải phản chiếu lời chứng của Đấng từ Trời. Điều này đòi hỏi một cuộc chiến đấu không ngừng với những cám dỗ trần thế: từ bỏ những ham muốn ích kỷ, những toan tính nhỏ nhen, những lo lắng quá mức về vật chất, để tập trung vào điều duy nhất cần thiết: lời của Thiên Chúa.

Xin Chúa ban cho chúng ta Thần Khí vô ngần vô hạn của Người, để chúng ta luôn vững tin vào Đức Giêsu, Người Con yêu dấu của Chúa Cha, Đấng nắm giữ chìa khóa sự sống và lời chứng chân thật. Xin cho cuộc đời chúng ta trở thành lời xác nhận sống động rằng Thiên Chúa là Đấng chân thật.

Lm. Anmai, CSsR

banner su mang Loi Chua
Logo Giáo Xứ Phú Hoà
Chia Sẻ Lời Chúa Hằng Ngày
Thứ Năm Tuần II Mùa Phục Sinh : KẺ TỪ TRỜI MÀ ĐẾN