Thứ Ba: Thánh Nêrêô và Achillêô; Thánh Pancratiô
Tin Mừng: Ga 16,5-11
CHÚA THÁNH THẦN

Những lời này của Đức Giêsu được thốt ra trong bầu khí nặng trĩu của Bữa Tiệc Ly, khi Người sắp sửa hoàn tất sứ mạng của mình trên trần gian. Mặc dù Người đang nói về sự Vinh Thăng và sự hoàn tất lời hứa cứu độ, nhưng điều mà các môn đệ cảm nhận được trước tiên lại là sự mất mát, là nỗi cô đơn sắp ập đến. Đức Giêsu nói: “Bây giờ Thầy về cùng Đấng đã sai Thầy, và không ai trong anh em hỏi Thầy: ‘Thầy đi đâu?’” (Ga 16,5). Người nhận thấy nỗi buồn đã chiếm lấy lòng các ông, một nỗi buồn sâu sắc đến mức làm tê liệt khả năng đặt câu hỏi, khả năng đối thoại. Các ông chỉ thấy sự ra đi của Thầy, mà không thấy được mục đích và lợi ích của sự ra đi ấy. Nỗi buồn của con người thường là thế, nó bóp nghẹt tầm nhìn, khiến chúng ta chỉ nhìn thấy cái hiện tại mất mát mà quên đi viễn cảnh tương lai vinh quang mà Thiên Chúa đã hứa ban. Các môn đệ, những người đã theo Đức Giêsu suốt ba năm, chứng kiến bao phép lạ, nghe bao lời giáo huấn, giờ đây lại đắm chìm trong sự tự thương hại mình, thay vì hỏi: “Thầy đi đâu?” để tìm hiểu về Vương Quốc sắp mở ra, các ông lại chỉ lặng lẽ chịu đựng nỗi đau chia ly, hoàn toàn không nhận ra rằng sự ra đi của Thầy mình không phải là kết thúc, mà là sự khai mở một giai đoạn mới, một kỷ nguyên của Thần Khí.
Sự ra đi của Đức Giêsu là một điều kiện tuyệt đối cần thiết cho sự khai sinh của Hội Thánh và sự hiện diện trọn vẹn của Thiên Chúa giữa nhân loại. Chính Người đã minh định điều này bằng một lời lẽ đầy yêu thương nhưng cũng rất dứt khoát: “Thầy nói thật với anh em: Thà Thầy ra đi thì có lợi cho anh em, vì nếu Thầy không ra đi, thì Đấng Bảo Trợ sẽ không đến với anh em; nhưng nếu Thầy ra đi, Thầy sẽ sai Người đến với anh em” (Ga 16,7). Câu nói này hàm chứa một mầu nhiệm sâu xa về cách thức Thiên Chúa hành động. Khi Đức Giêsu hiện diện bằng xương bằng thịt, Người bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Người chỉ có thể ở một nơi, chỉ nói được với một số người. Nhưng khi Người hoàn tất cuộc Khổ Nạn và Vinh Quang, trở về cùng Chúa Cha, Người đã giải phóng chính sự hiện diện của mình khỏi mọi giới hạn vật chất. Lúc đó, Thần Khí, Đấng Bảo Trợ, mới có thể đến. Đấng Bảo Trợ này không chỉ là sự tiếp nối, mà là sự hoàn tất Lời hứa về một sự hiện diện mới mẻ, phổ quát và nội tâm hơn. Sự hiện diện của Thần Khí không còn là một hình ảnh hữu hình bên ngoài, nhưng là một sức sống vô hình, một hơi thở thiêng liêng ở ngay trong tâm hồn của từng tín hữu, liên kết họ thành một thân thể duy nhất là Hội Thánh, lan tỏa khắp mọi nơi trên thế giới, không còn bị giới hạn bởi bức tường Jerusalem hay Galilê nữa. Đây là lợi ích lớn lao nhất mà các môn đệ, và cả chúng ta nữa, nhận được từ sự ra đi và vinh thăng của Đức Giêsu.
Đức Chúa Thánh Thần, Đấng Bảo Trợ hay Đấng An Ủi (Paraclete), là trung tâm của lời hứa này. Danh xưng này trong tiếng Hy Lạp, Parakletos, có nghĩa là “Người được gọi đến bên cạnh” để giúp đỡ. Người là luật sư bào chữa, người bảo vệ, người an ủi, người cố vấn, và là người làm chứng. Ngài đến để tiếp tục công việc của Đức Giêsu một cách vô hình nhưng đầy quyền năng. Nếu Đức Giêsu là Ngôi Lời nhập thể nói với thế gian từ bên ngoài, thì Đức Chúa Thánh Thần là tiếng nói của Ngôi Lời thầm thĩ trong lương tâm con người, là nguồn năng lượng thúc đẩy sứ mạng từ bên trong Hội Thánh. Ngài đến để làm cho Đức Giêsu trở nên sống động và hiện tại trong mọi thời đại, để làm cho Lời Hằng Sống không bao giờ trở thành Lời chết chóc của quá khứ, nhưng luôn là nguồn nước chảy tràn tuôn trào trong hiện tại. Nhờ Ngài, chúng ta mới có thể kêu lên “Abba, Cha ơi!” (Rm 8,15), mới có thể hiểu được chiều sâu của Mầu Nhiệm Vượt Qua, và mới có đủ can đảm để sống chứng tá giữa một thế giới đầy dẫy thù nghịch và hiểu lầm. Sự hiện diện của Ngài là bằng chứng hùng hồn nhất về tình yêu và lòng trung tín của Thiên Chúa đối với giao ước đã được ký kết bằng Máu của Con Một Người. Ngài là hơi thở thần linh, là linh hồn của Hội Thánh, Đấng không ngừng thánh hóa, hướng dẫn và làm cho Thân Thể Mầu Nhiệm này lớn lên trong ân sủng và sự thật.
Sau khi khẳng định sự cần thiết và lợi ích của sự ra đi, Đức Giêsu đi vào trọng tâm của sứ mạng mà Đức Chúa Thánh Thần sẽ thực hiện khi đến: “Người sẽ đến và làm cho thế gian nhận thấy rõ về tội lỗi, về sự công chính, và về án phạt” (Ga 16,8). Sứ mạng này không chỉ đơn thuần là việc an ủi các môn đệ, mà là một sự can thiệp quyết liệt vào lịch sử và lương tâm của nhân loại. Từ ngữ Hy Lạp elegchō được dùng ở đây không chỉ có nghĩa là “chỉ ra” (to point out) mà còn là “thuyết phục” (to convince), “vạch trần” (to expose), hoặc “chứng minh một cách không thể chối cãi” (to demonstrate conclusively). Đức Chúa Thánh Thần không đến để kết án thế gian một cách lạnh lùng, nhưng để chiếu ánh sáng sự thật vào những vùng tối tăm nhất của lịch sử và lòng người, để con người có cơ hội nhìn nhận sự thật về chính mình và quay về với Thiên Chúa. Đây là một hành động vừa của sự thật, vừa của lòng thương xót. Người đến để biến đổi lương tâm của con người, mở lòng họ ra để đón nhận Lời Hằng Sống, và đưa họ ra khỏi sự mơ hồ, phủ nhận hay tự lừa dối về tình trạng đạo đức của mình.
Trước hết, Đức Chúa Thánh Thần sẽ thuyết phục thế gian “về tội lỗi, vì chúng không tin vào Thầy” (Ga 16,9). Tội lỗi, theo cái nhìn của thế gian, thường được hiểu là sự vi phạm một điều răn cụ thể, một hành động xấu xa nào đó. Nhưng Đức Chúa Thánh Thần vạch trần một cách rõ ràng rằng, tội lỗi căn bản và nguy hiểm nhất không phải là bất kỳ hành động sai trái nào, mà là sự không tin vào Đức Giêsu. Sự không tin này không phải là một sai sót nhận thức đơn thuần, mà là một sự chọn lựa tự do, một sự từ chối cội nguồn của sự sống, của tình yêu và của ơn cứu độ. Tất cả mọi tội lỗi khác – từ kiêu ngạo, tham lam, dâm ô, giận dữ, cho đến sự bất công xã hội – đều bắt nguồn từ sự ngoan cố không chịu đặt niềm tin, không chịu quy phục quyền năng và tình yêu của Đức Giêsu Kitô, Đấng đã được Chúa Cha sai đến. Khi con người từ chối Đức Giêsu, họ tự đặt mình làm trung tâm, tự phong mình là chuẩn mực của sự thật và thiện hảo, và từ đó mọi thứ đều trở nên sai lệch. Sứ mạng của Thần Khí là làm tan đi ảo tưởng tự mãn này, để thế gian nhận ra rằng sự xa cách Thiên Chúa chính là cội nguồn của mọi đau khổ và đổ vỡ. Việc nhận thấy rõ về tội lỗi này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đón nhận ơn tha thứ và sự chữa lành, vì chỉ khi nhận ra mình bệnh nặng thì người ta mới tìm đến Thầy Thuốc. Sự không tin ấy là hố sâu ngăn cách giữa Thiên Chúa và con người, và Thần Khí đến để bắc cây cầu giao hòa, kéo chúng ta ra khỏi bóng tối của sự từ chối và đưa vào ánh sáng của niềm tin và tình yêu.
Thứ hai, Đức Chúa Thánh Thần thuyết phục thế gian “về sự công chính, vì Thầy về cùng Chúa Cha, và anh em sẽ không còn thấy Thầy nữa” (Ga 16,10). Sự công chính của Đức Giêsu không còn là điều phải tranh cãi nữa, nó đã được chứng minh một cách không thể chối cãi bằng sự kiện Người về cùng Chúa Cha. Việc Chúa Cha đón nhận Đức Giêsu trở lại trong vinh quang đã đóng lại hồ sơ về Người. Nó tuyên bố rõ ràng: Đức Giêsu không phải là kẻ mạo danh, không phải là tên tội phạm hay kẻ thất bại như thế gian đã kết án. Người là Con Thiên Chúa, đã hoàn tất công việc được giao phó một cách hoàn hảo. Sự ra đi của Người không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà là đỉnh cao của sự vâng phục trọn vẹn. Bằng cách về cùng Chúa Cha, Đức Giêsu đã thiết lập sự công chính đích thực: sự công chính của con người được tái lập trong Đức Kitô, Đấng giờ đây ngự bên hữu Chúa Cha để chuyển cầu cho chúng ta. Đức Chúa Thánh Thần làm cho chúng ta nhận ra sự công chính này của Đức Giêsu, đồng thời mở ra cánh cửa để chúng ta tham dự vào chính sự công chính đó. Sự công chính của chúng ta không đến từ luật pháp hay công trạng cá nhân, mà là một hồng ân, một sự tha thứ và một sự thánh hóa nhờ Đức Giêsu Kitô. Thần Khí hướng dẫn chúng ta nhìn lên trời cao, nơi Đức Kitô đang ngự trị, để chúng ta hiểu rằng chuẩn mực đạo đức và sự cứu rỗi của chúng ta không phải là những quy tắc trần thế, mà là sự hiệp thông với Đấng Công Chính hoàn hảo. Điều này truyền cho chúng ta niềm hy vọng vô biên, vì sự công chính của chúng ta không còn phụ thuộc vào sức riêng yếu đuối, mà dựa trên nền tảng vững chắc là chiến thắng của Đức Kitô.
Thứ ba, Đức Chúa Thánh Thần thuyết phục thế gian “về án phạt, vì thủ lãnh thế gian này đã bị xét xử” (Ga 16,11). Án phạt mà Đức Giêsu nói đến là một phán quyết đã xảy ra, một sự kiện đã được hoàn thành. “Thủ lãnh thế gian này” là danh xưng chỉ Satan, kẻ đang thống trị vương quốc tội lỗi và bóng tối. Sự xét xử và kết án hắn đã diễn ra trên Thập Giá. Khi Đức Giêsu tự nguyện chịu chết và khải hoàn sống lại, Người đã tước bỏ mọi quyền lực và uy quyền của ma quỷ. Cái chết của Đức Giêsu, tưởng chừng là chiến thắng của ma quỷ và sự dữ, hóa ra lại là cái bẫy trí mạng mà Thiên Chúa dùng để kết liễu nó. Đức Chúa Thánh Thần đến để tuyên bố và áp dụng chiến thắng này trong lịch sử và trong đời sống cá nhân của mỗi người. Ngài vạch trần những lời dối trá, những mánh khóe lừa đảo, những hệ tư tưởng thù ghét và hủy diệt của ma quỷ. Ngài chỉ ra rằng, ma quỷ không còn là một thế lực bất khả chiến bại, nhưng là một kẻ bại trận đã bị tước vũ khí. Do đó, án phạt mà Đức Giêsu nói đến không phải là sự đe dọa về một ngày cuối cùng nào đó, mà là sự an ủi và khích lệ cho những ai tin vào Người. Chúng ta không cần phải sợ hãi thủ lãnh thế gian này, vì hắn đã bị xét xử. Sứ mạng của chúng ta, được Thần Khí hướng dẫn, là bước đi trong sự tự do mà Đức Kitô đã giành được, sống như những người con được giải thoát khỏi ách nô lệ của tội lỗi và sự chết, và tiếp tục công bố chiến thắng đã được xác lập.
Sự thuyết phục ba chiều này của Đức Chúa Thánh Thần không chỉ là một bài học thần học, mà là một chương trình hành động liên tục trong đời sống của Hội Thánh và từng cá nhân. Hội Thánh, được Thần Khí linh hoạt, không ngừng làm chứng cho thế gian. Bằng cách kêu gọi con người từ bỏ sự không tin (tội lỗi), Hội Thánh mời gọi họ đón nhận sự sống mới trong Đức Giêsu (công chính), và kiên trì chiến đấu với những cám dỗ và sự ác của thế gian, tin tưởng vào phán quyết đã được đưa ra (án phạt). Công việc của Thần Khí là tạo ra sự khủng hoảng cần thiết trong tâm trí con người, khiến họ không thể tiếp tục sống trong sự tự lừa dối nữa. Ngài buộc thế gian phải đối diện với thực tại tối hậu: sự thật về Thiên Chúa và sự thật về chính bản thân con người.
Đối với mỗi người chúng ta, Đức Chúa Thánh Thần là người thầy nội tâm, Đấng không ngừng soi sáng lương tâm. Ngài dùng Lời Chúa, dùng các Bí Tích, dùng kinh nghiệm sống để elegchō chúng ta. Ngài chỉ cho ta thấy rõ những lúc ta đặt cái tôi của mình lên trên Thiên Chúa, những lúc ta nghi ngờ tình yêu và lòng thương xót của Người – đó chính là tội lỗi. Ngài củng cố niềm tin và xác tín trong ta rằng, qua cái chết và sự phục sinh của Đức Giêsu, ta đã được cứu độ, được mặc lấy sự công chính của Người – đó là sự công chính. Và Ngài ban cho ta sức mạnh để chống lại mọi thế lực của sự ác đang lôi kéo, vì Ngài đã ở trong ta, Đấng mạnh hơn thủ lãnh thế gian đã bị kết án – đó là án phạt.
Sự hiện diện của Đức Chúa Thánh Thần là lợi ích mà Đức Giêsu hứa ban khi Người ra đi. Nếu Đức Giêsu đã đem Tin Mừng đến trong một thời điểm và không gian cụ thể, thì Thần Khí làm cho Tin Mừng trở nên phổ quát và vĩnh cửu. Nếu không có Ngài, Hội Thánh chỉ là một tổ chức xã hội, các Bí Tích chỉ là những nghi thức trống rỗng, và Lời Chúa chỉ là một bộ sách lịch sử cũ kỹ. Nhưng chính nhờ hơi thở thần linh này, mà các tín hữu ngày nay vẫn cảm nhận được sự hiện diện đầy quyền năng của Đức Giêsu, vẫn được Ngài biến đổi, vẫn được Ngài sai đi rao giảng. Ngài là Tình Yêu giữa Chúa Cha và Chúa Con, Tình Yêu ấy tuôn đổ trên chúng ta, làm cho chúng ta trở nên những chứng nhân sống động của sự thật. Hãy cầu xin Ngài luôn luôn soi sáng, hướng dẫn, và củng cố chúng ta, để chúng ta có thể trung thành hoàn thành sứ mạng mà Đức Kitô đã ủy thác cho chúng ta: tiếp tục công việc của Ngài, sống sự công chính của Ngài, và công bố chiến thắng vinh quang của Ngài giữa thế gian. Nỗi buồn của ngày chia ly đã qua đi, giờ đây chỉ còn niềm vui của sự hiện diện không ngừng của Đấng An Ủi trong lòng chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR

