Chia Sẻ Lời Chúa Hằng Ngày

Thứ Hai Tuần VII Phục Sinh : ĐÓN NHẬN BÌNH AN TRONG KHẢI HOÀN CỦA ĐỨC KITÔ

Thứ Hai Tuần VII Phục Sinh

Thánh Gioan I, Giáo hoàng, TĐ

Tin Mừng: Ga 16,29-33

ĐÓN NHẬN BÌNH AN TRONG KHẢI HOÀN CỦA ĐỨC KITÔ

thu hai tuan 7 PS

Đây là những ngày chúng ta sống trong ánh sáng Phục Sinh huy hoàng, nơi niềm vui chiến thắng vẫn còn vang vọng, và Lời Chúa tiếp tục soi dẫn chúng ta trên hành trình đức tin. Đoạn Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta trở lại căn phòng tiệc ly, trở lại những giây phút thâm sâu và riêng tư nhất giữa Thầy và các môn đệ, khi Thầy sắp đi xa. Các môn đệ, sau bao nhiêu tháng ngày theo Thầy, lắng nghe những dụ ngôn đầy ẩn ý, những lời giảng dạy như kho tàng bị chôn giấu, giờ đây bỗng cảm thấy một sự rõ ràng bất ngờ.

Họ thốt lên: “Bây giờ Thầy nói rõ, chứ không còn dùng dụ ngôn nữa.” Thật cảm động biết bao khi chứng kiến sự chuyển biến này trong tâm hồn các ông, một sự chuyển biến từ bối rối sang một niềm xác tín tạm thời, như một ngọn lửa vừa được nhen nhóm. Suốt thời gian qua, tâm trí họ vẫn bị bủa vây bởi những ý niệm trần thế về vương quốc và quyền lực, họ cố gắng ghép nối những mẩu rời rạc của Lời Thầy vào khung cảnh của một Mêsia chính trị, một vị vua sẽ đánh đuổi quân Rôma và thiết lập lại ngai vàng Đavít.

Thế nhưng, trong những giờ cuối cùng ấy, khi Thầy nói về việc Thầy ra đi, về Đấng Bảo Trợ, về sự thù ghét của thế gian, những bức màn che dường như đã được vén lên. Họ không còn nghe những câu chuyện về người gieo giống hay tiệc cưới, mà là những lời trực tiếp, rõ ràng về thân phận và sứ mạng thần linh của Thầy. Họ nhận ra sự khác biệt sâu sắc giữa ngôn ngữ trần gian và ngôn ngữ thần linh, và lần đầu tiên, họ cảm thấy mình đang chạm đến trái tim của Mầu Nhiệm.

Họ đã đi một chặng đường dài để đến được sự rõ ràng này, một chặng đường đầy những hoài nghi và hiểu lầm. Sự rõ ràng mà các ông cảm nhận được không chỉ đến từ việc Thầy thay đổi cách nói, mà còn đến từ việc tâm hồn các ông đã sẵn sàng đón nhận chân lý tối hậu. Chính sự gần kề của Khổ Nạn đã tạo ra một sự khẩn trương, một sự tập trung tinh thần khiến họ nhận ra ý nghĩa thực sự của những lời Thầy đã dạy, điều mà trước đây họ chỉ nghe bằng tai vật lý mà chưa thẩm thấu bằng trái tim thiêng liêng.

Cảm nghiệm về sự rõ ràng này dẫn đến lời tuyên xưng thứ hai đầy ý nghĩa: “Bây giờ chúng con biết Thầy biết hết mọi sự và không cần ai hỏi Thầy cả.” Đây là sự thừa nhận về tri thức siêu việt của Đức Giêsu. Tri thức này không phải là sự hiểu biết thông thường của một vị thầy uyên bác, mà là sự toàn tri của Thiên Chúa, Đấng thấu suốt mọi điều, Đấng biết rõ tâm tư thầm kín nhất của mỗi người. Khi các môn đệ nhận ra điều này, họ hiểu rằng mọi câu hỏi, mọi băn khoăn của họ đều đã được Thầy trả lời trước khi họ kịp thốt ra.

Họ đã trải nghiệm điều này qua biết bao phép lạ, qua những lần Thầy vạch trần suy nghĩ của họ. Nhưng chỉ đến lúc này, khi Khổ Nạn cận kề, khi bức màn cuối cùng sắp được kéo lên, sự toàn tri ấy mới được các ông chấp nhận như một bằng chứng không thể chối cãi về căn tính thần linh của Thầy. Lời tuyên xưng này là nền tảng, là điểm tựa để họ đi đến kết luận quan trọng nhất: “Nhờ vậy, chúng con tin Thầy từ Thiên Chúa mà đến.”

Niềm tin này là một bước tiến vĩ đại. Nó là sự xác nhận rằng Đức Giêsu không chỉ là một tiên tri, một thầy dạy, hay một vị thánh, mà là Đấng xuất phát từ chính lòng Thiên Chúa. Niềm tin này, nếu được giữ vững, sẽ là chiếc neo giúp họ vượt qua mọi sóng gió. Thế nhưng, điều trớ trêu nằm ở chính phản ứng của Chúa Giêsu, một phản ứng không mang tính xác nhận tuyệt đối, mà là một lời cảnh báo thấm thía. Ngài như muốn nói với họ, và với chúng ta, rằng việc tuyên xưng niềm tin bằng lời nói là một chuyện, nhưng việc sống và giữ vững niềm tin đó khi đối diện với thử thách lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.

Đức Giêsu đáp lại: “Bây giờ anh em tin à?” Câu hỏi này không phải là một sự nghi ngờ ác ý, mà là một lời mời gọi nhìn sâu vào bản chất mong manh của niềm tin hiện tại. Nó là sự thật phũ phàng về khoảng cách giữa lời nói và hành động, giữa ý chí và sức mạnh thực thi. Các môn đệ tuyên xưng niềm tin của mình khi Thầy vẫn còn ở bên họ, khi ánh sáng của Thầy vẫn rực rỡ và bàn tay Thầy vẫn còn che chở. Nhưng Đức Giêsu, Đấng thấu suốt mọi sự, đã nhìn thấy trước giờ thử thách lớn lao sắp ập đến. Ngài biết rằng niềm tin mới chớm nở này, dù chân thành, vẫn chưa đủ sức mạnh để đương đầu với bão tố.

Niềm tin thật sự không phải là niềm tin lúc bình yên, lúc mọi sự tốt đẹp, mà là niềm tin được tôi luyện trong gian nan. Giống như vàng phải được nung trong lửa, niềm tin của các môn đệ cũng cần phải trải qua Lửa Thử Thách của Cuộc Khổ Nạn. Câu hỏi của Thầy là một sự cảnh tỉnh dịu dàng, một sự chuẩn bị tâm lý cho cú sốc sắp tới, khi những lời tuyên xưng mạnh mẽ của họ sẽ tan biến như sương mù trước ánh mặt trời của sự sợ hãi. Nó dạy chúng ta bài học rằng đừng bao giờ tự mãn với niềm tin hiện tại, mà phải liên tục cầu xin ơn can đảm và bền đỗ.

Và ngay lập tức, Ngài phác họa bức tranh của sự sụp đổ, một bức tranh không hề che giấu sự thật phũ phàng về bản chất con người trong thử thách: “Này, giờ đã đến, và đã đến rồi, anh em sẽ tán loạn, mỗi người mỗi ngả, và để Thầy trơ trọi một mình.” Đây là một lời tiên tri đầy đau xót, nhưng cũng là một lời tiên tri về sự thật của thân phận con người. Giờ thử thách, Giờ Khổ Nạn, là thời điểm mà niềm tin, dù mạnh mẽ đến đâu, cũng có thể tan vỡ trước nỗi sợ hãi và sự cô đơn.

“Giờ đã đến, và đã đến rồi,” là khoảnh khắc lịch sử của ơn cứu độ, nhưng cũng là khoảnh khắc của sự yếu đuối nhân loại tột cùng. Các môn đệ sẽ “tán loạn,” họ sẽ “mỗi người mỗi ngả,” tìm nơi trú ẩn cho riêng mình, để lại Thầy một mình đối diện với bóng đêm. Sự phân tán này không chỉ là một hành động vật lý; đó là một sự tan vỡ về mặt cộng đồng và tinh thần. Khi Người Mục Tử bị đánh, bầy chiên tản mát.

Chúng ta không thể lên án họ, vì đây cũng là hình ảnh phản chiếu của chính chúng ta. Trong cuộc đời, chúng ta cũng thường tuyên xưng niềm tin của mình một cách mạnh mẽ, nhưng khi bão tố ập đến, khi sự bách hại hay gian nan chạm đến ngưỡng chịu đựng, chúng ta dễ dàng buông bỏ chiếc neo đức tin và chạy trốn. Chúng ta rời bỏ cộng đồng, rời bỏ lời cầu nguyện, và rời bỏ cả sự hiện diện của Đức Kitô khi chúng ta cần Ngài nhất.

Sự trốn chạy của các môn đệ là một bài học vô giá về sự yếu đuối bẩm sinh của chúng ta. Nó dạy chúng ta rằng niềm tin phải được tôi luyện không chỉ bằng lời nói mà bằng lửa thử thách. Nó cũng cho thấy rằng Đức Giêsu chấp nhận sự yếu đuối này như một phần không thể thiếu của con người. Ngài không đòi hỏi sự hoàn hảo ngay lập tức, nhưng Ngài cảnh báo để họ, và để chúng ta, chuẩn bị cho những vấp ngã không thể tránh khỏi. Ngài biết trước sự phản bội, sự chối bỏ, và sự bỏ rơi, nhưng Ngài vẫn yêu thương và tha thứ.

Nhưng ngay giữa lời tiên tri về sự cô đơn đó, Đức Giêsu đã thắp lên một ngọn hải đăng của niềm hy vọng, một lời tuyên bố mang tính mầu nhiệm sâu sắc: “Nhưng Thầy không trơ trọi đâu, vì có Chúa Cha ở với Thầy.” Đây chính là hạt nhân thần học của toàn bộ đoạn Tin Mừng này, là lời tuyên xưng về sự hiệp thông Ba Ngôi không thể bị chia cắt. Dù bị các môn đệ bỏ rơi, dù bị nhân loại từ chối và bị treo trên Thập Giá như một tội nhân cô độc, Đức Giêsu vẫn không hề cô đơn.

Sự hiện diện của Chúa Cha là cội nguồn sức mạnh và là ý nghĩa duy nhất của Giờ Khổ Nạn. Tình yêu vĩnh cửu và sự hiệp thông trọn vẹn của Ba Ngôi Thiên Chúa là bức tường thành không thể phá vỡ bao bọc lấy Đức Giêsu, ngay cả khi Ngài cảm thấy bị bỏ rơi tột cùng trên Thập Giá (“Lạy Chúa, sao Chúa bỏ con?”). Ngài biết rằng cuộc hành trình của Ngài, dù cô độc trong mắt người đời, vẫn là một cuộc hành trình được Chúa Cha đồng hành và chấp thuận hoàn toàn. Điều này mang lại một sự an ủi vô hạn.

Sự cô đơn của Đức Giêsu trên Thập Giá là sự cô đơn của việc gánh lấy tội lỗi của cả nhân loại, sự cô đơn được chọn lựa để chuộc lại sự cô đơn mà tội lỗi đã tạo ra giữa con người và Thiên Chúa. Nhưng ngay trong khoảnh khắc đó, Ngài vẫn ở trong Chúa Cha. Ngài đã giao phó hồn mình cho Cha. Sự hiệp thông này là bí mật cho sức mạnh của Ngài, là lý do tại sao Ngài có thể chịu đựng được mọi thứ mà không gục ngã hoàn toàn.

Lời tuyên bố này là một lời mời gọi chúng ta đào sâu hơn vào mầu nhiệm của sự phụ thuộc. Đức Giêsu, Ngôi Lời nhập thể, luôn sống trong sự vâng phục tuyệt đối và sự hiệp nhất hoàn hảo với Chúa Cha. Điều này dạy chúng ta rằng ngay cả trong những khoảnh khắc mà chúng ta cảm thấy bị bỏ rơi nhất, trong những thung lũng bóng tối mà chúng ta phải bước qua một mình, chúng ta vẫn không bao giờ thực sự đơn độc. Sự cô đơn của chúng ta là một ảo ảnh, một cảm giác có thể đến từ sự mệt mỏi thể xác hay sự hoang mang tinh thần, nhưng nó không phải là sự thật thần linh.

Nếu chúng ta giữ mình trong Thầy, chúng ta cũng được bảo đảm về sự hiện diện không ngừng của Chúa Cha. Nền tảng của đời sống thiêng liêng Kitô hữu là nhận ra rằng sự cô độc về mặt thể lý hay tình cảm không đồng nghĩa với sự cô đơn về mặt thần linh. Thiên Chúa hằng hữu luôn ở bên, lắng nghe và nâng đỡ, Ngài là Đấng trung thành ngay cả khi chúng ta bất trung, là Đấng hiện diện ngay cả khi chúng ta không cảm nhận được. Sự hiện diện của Ngài là hơi thở của sự sống, là niềm an ủi duy nhất có thể lấp đầy hố sâu tuyệt vọng của con người.

Và rồi, Tin Mừng đạt đến đỉnh cao của nó trong câu cuối cùng, câu mà chúng ta phải khắc cốt ghi tâm như một nguyên tắc sống, một di chúc thiêng liêng mà Chúa Giêsu dành cho mọi thế hệ môn đệ: “Thầy nói với anh em những điều ấy, để trong Thầy, anh em được bình an.” Mục đích của toàn bộ Bài Giảng Ly Biệt, của tất cả những lời cảnh báo và hứa hẹn, đều quy về một mục đích duy nhất: ban tặng bình an.

Nhưng bình an này, Pax Christi, không phải là sự bình an mà thế gian trao tặng. Đó không phải là một sự vắng mặt của chiến tranh, xung đột hay khó khăn. Bình an của Đức Kitô là một phẩm chất nội tâm, một trạng thái của linh hồn được kết nối sâu sắc với Thiên Chúa. Đó là sự an tĩnh đến từ niềm xác tín rằng, bất kể điều gì xảy ra bên ngoài, chúng ta vẫn đang an toàn và được yêu thương trong Thầy. Bình an này là kết quả của việc tin tưởng tuyệt đối vào sự chiến thắng đã được xác lập của Đức Kitô.

Đức Giêsu không che giấu sự thật. Ngài không vẽ nên một bức tranh màu hồng cho những người theo Ngài. Trái lại, Ngài tiên báo rõ ràng: “Trong thế gian, anh em sẽ phải gian nan khốn khó.” Thử thách, đau khổ, thất vọng, và bách hại là những thực tại không thể tránh khỏi trong cuộc đời của người Kitô hữu. Thế gian, vốn thù ghét Đức Kitô, cũng sẽ thù ghét những kẻ thuộc về Ngài. Con đường theo Chúa là con đường hẹp, con đường của Thập Giá.

Điều này hoàn toàn trái ngược với những lời hứa hẹn hão huyền của thế gian về một cuộc sống không có đau khổ. Thế gian hứa hẹn hạnh phúc bằng việc loại bỏ mọi khó khăn, nhưng Đức Giêsu hứa hẹn bình an bằng việc cung cấp sức mạnh để chịu đựng những khó khăn đó. Sự gian nan khốn khó không phải là dấu hiệu của sự bị Thiên Chúa bỏ rơi, mà là một bằng chứng cho thấy chúng ta đang đi đúng con đường, con đường mà chính Đức Giêsu đã đi qua. [Image of: Người Lính Kitô Hữu Đang Chiến Đấu]

Nhưng chính trong sự thừa nhận thẳng thắn này về gian nan, sự bình an của Đức Kitô mới trở nên có giá trị. Nó là món quà ban cho chúng ta khả năng chịu đựng những điều không thể chịu đựng, để tìm thấy sự tĩnh lặng giữa tâm bão. Nó là bình an đến từ việc biết rằng những gian nan khốn khó này chỉ là tạm thời, và chúng không có quyền lực tuyệt đối trên linh hồn chúng ta, miễn là chúng ta ở “trong Thầy.”

Nếu chúng ta ở “trong Thầy,” chúng ta được tham dự vào sự sống của Ngài, vào sự toàn thắng của Ngài, và chúng ta có thể nhìn mọi thử thách dưới lăng kính của sự phục sinh. Sự đau khổ không còn là kết thúc, mà là một con đường, một phương tiện để kết hợp sâu sắc hơn với Đấng Cứu Độ. Đây là sự bình an vượt trên mọi lý luận, là sự bình an mà thế gian không thể hiểu được và cũng không thể lấy đi.

Sau khi đặt định luật bất biến về gian nan khốn khó, Đức Giêsu đưa ra lời kêu gọi cuối cùng, một mệnh lệnh đầy uy lực và chứa đựng tất cả mầu nhiệm Phục Sinh: “Nhưng can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian rồi.” Đây là lời cổ võ không phải dựa trên một hy vọng mơ hồ, mà dựa trên một sự thật đã được hoàn thành. Ngài không nói: “Hãy can đảm lên, vì Ta sẽ thắng,” mà là: “Can đảm lên, vì Ta đã thắng thế gian rồi.”

Chiến thắng này của Đức Kitô không phải là một chiến thắng bằng sức mạnh quân sự hay quyền lực chính trị. Đó là chiến thắng bằng tình yêu, bằng sự vâng phục, bằng sự tự hủy và bằng cái chết trên Thập Giá. Cái chết và sự Phục Sinh của Ngài đã tước đoạt quyền lực của tội lỗi và sự chết, đồng thời phơi bày sự trống rỗng của những giá trị mà thế gian tôn thờ: quyền lực, vinh quang, và sự phù phiếm.

Sự khải hoàn của Đức Kitô là một sự kiện đã được hoàn tất, một thực tại mà chúng ta được mời gọi để sống trong đó. Chúng ta không còn phải chiến đấu để giành chiến thắng, mà chúng ta chiến đấu từ vị thế của những người đã chiến thắng. Điều này thay đổi hoàn toàn quan điểm của chúng ta về cuộc sống. Mọi đau khổ và mọi thử thách đều chỉ là những trận chiến nhỏ lẻ trong một cuộc chiến đã được định đoạt.

Chúng ta được mời gọi để sống trong sự khải hoàn đã có sẵn này. Sự can đảm của người Kitô hữu không phải là sự liều lĩnh mù quáng, mà là sự tự tin đến từ việc biết rằng Trận Chiến đã ngã ngũ. Chúng ta chiến đấu với những cuộc chiến nhỏ hằng ngày dưới cờ hiệu của một Vị Vua đã được trao vương miện. Khi chúng ta đối diện với thất bại, bệnh tật, hay sự thù ghét, chúng ta có thể can đảm lên, không phải vì sức mạnh của chính mình, mà vì sự chiến thắng vĩ đại của Thầy đã bao bọc lấy chúng ta.

Sự can đảm này cũng là một lời mời gọi chúng ta can đảm sống một đời sống khác biệt. Can đảm nói sự thật giữa thế gian dối trá. Can đảm yêu thương khi người khác thù hận. Can đảm tha thứ khi người khác báo thù. Đó là sự can đảm cần thiết để duy trì đức tin của mình, để không “tán loạn” và “mỗi người mỗi ngả” khi thế gian làm áp lực. Đây là sự can đảm để vượt qua nỗi sợ bị chế giễu, bị loại trừ, và thậm chí là bị bách hại vì danh Đức Kitô.

Can đảm lên, bởi vì Đấng ở trong chúng ta thì lớn hơn Đấng ở trong thế gian. Chiến thắng của Đức Kitô là lời bảo đảm tối hậu rằng không có quyền lực trần thế nào, không có sự ác nào, và không có sự thất bại nào có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa, miễn là chúng ta vẫn gắn bó mật thiết với Ngài. Đây là điểm mà lời tuyên xưng niềm tin của các môn đệ trong câu 30 đạt đến sự trưởng thành thực sự, khi niềm tin ấy được kết hợp với sự can đảm để hành động trong thế gian.

Và khi chúng ta nhớ đến Thánh Gioan I, Giáo hoàng và Tử đạo, chúng ta thấy lời của Đức Giêsu được thể hiện một cách hoàn hảo trong cuộc đời Ngài. Sống trong thế kỷ thứ sáu đầy biến động, đối diện với quyền lực trần thế của các vị vua Gô-tích và sự chia rẽ trong Giáo hội, Ngài đã can đảm lên đường đến Constantinople và sau đó đến Ravenna, chấp nhận rủi ro và cuối cùng chịu đựng sự giam cầm và cái chết vì bảo vệ đức tin. Cuộc đời của Ngài là bằng chứng sống động rằng bình an của Đức Kitô không hề loại trừ gian nan khốn khó, mà ngược lại, bình an ấy được tìm thấy và được chứng thực một cách trọn vẹn nhất trong cuộc chiến vì Lời Chúa.

Thánh Gioan I đã chọn không “tán loạn” khi giờ thử thách đến. Ngài đã chọn ở lại “trong Thầy,” và nhờ đó, Ngài đã nhận được sự bình an không thể hủy diệt của Đức Kitô, một sự bình an đã dẫn Ngài đến vinh quang tử đạo. Cuộc đời Ngài là một lời nhắc nhở rằng niềm tin của chúng ta, sau lời tuyên xưng ban đầu, phải được thử thách và trưởng thành qua sự kiên trì trong đau khổ. Sự tử đạo của Ngài là bằng chứng hùng hồn nhất về sự chiến thắng của Đức Kitô trên thế gian.

Vì thế, mỗi người chúng ta, trong vai trò là môn đệ của Đức Kitô Phục Sinh, hãy tự hỏi: Niềm tin của tôi có phải là niềm tin “bây giờ” – một niềm tin tạm thời, dựa trên sự thoải mái hiện tại, hay là một niềm tin được neo chặt trong sự chiến thắng của Thầy? Khi đối diện với những “giờ đã đến” trong cuộc đời, tôi có xu hướng “tán loạn” và để Thầy trơ trọi, hay tôi nhớ đến lời hứa về sự hiện diện không ngừng của Chúa Cha?

Bình an không phải là một cảm xúc, mà là một hành động của ý chí, một lựa chọn để ở lại trong sự kết nối thần linh với Đức Kitô. Đó là món quà được ban cho chúng ta để chống lại nỗi sợ hãi và sự tuyệt vọng mà thế gian muốn gieo rắc. Trong những thử thách của đời sống cá nhân, trong những khó khăn của đời sống gia đình, và trong những bão tố của xã hội, chúng ta hãy tự nhắc nhở mình: “Can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian rồi.”

Đây là thông điệp cuối cùng mà Đức Giêsu để lại cho chúng ta trước khi Ngài hoàn tất sứ mạng của mình: sống trong bình an bên trong Ngài, dù thế gian có gieo rắc gian nan bên ngoài. Sự bình an ấy là dấu ấn của Kitô hữu, là bằng chứng cho thấy chúng ta đã vượt qua những ràng buộc của thế gian để sống trong sự khải hoàn của Thiên Chúa.

Mỗi khi chúng ta cảm thấy bối rối trước những dụ ngôn của cuộc đời, khi chúng ta khao khát một lời nói rõ ràng từ Thiên Chúa, chúng ta hãy trở lại với Lời Thầy. Lời của Đức Giêsu đã tỏ tường. Ngài đã cho chúng ta biết sự thật: gian nan là không thể tránh khỏi, nhưng chiến thắng là chắc chắn. Và nhờ sự chiến thắng ấy, chúng ta được mời gọi để sống trong bình an ngay tại giây phút này.

Xin cho chúng ta luôn sống trong sự can đảm và bình an ấy. Xin cho chúng ta, noi gương Thánh Gioan I, Giáo hoàng Tử đạo, luôn kiên định trong niềm xác tín rằng Đức Giêsu Kitô đã chiến thắng thế gian, và chúng ta là những người thừa kế sự khải hoàn đó. Hãy ra đi và sống trong niềm hy vọng bất diệt. Xin Thiên Chúa ban bình an cho quý vị và anh chị em.

Lm. Anmai, CSsR

banner su mang Loi Chua
Logo Giáo Xứ Phú Hoà
Chia Sẻ Lời Chúa Hằng Ngày
Thứ Hai Tuần VII Phục Sinh : ĐÓN NHẬN BÌNH AN TRONG KHẢI HOÀN CỦA ĐỨC KITÔ