Thứ Tư Tuần IX – TN
Thánh Carôlô Lwanga và các bạn tử đạo. Lễ nhớ
Tin Mừng: Mc 12,18-27 (Chúa nói về sự sống lại)
CUỘC SỐNG MỚI TRONG ÁNH SÁNG PHỤC SINH

Hôm nay, Hội Thánh khoác lên mình màu đỏ rực rỡ của Máu Chiên Thiên Chúa, không chỉ để mừng kính các vị tử đạo anh hùng của nước U-gan-đa, Thánh Carôlô Lwanga và các bạn, nhưng còn để tái khẳng định một chân lý cốt lõi, một niềm hy vọng mãnh liệt đã nâng đỡ họ trên giàn lửa: đó là mầu nhiệm Phục Sinh. Giữa cuộc đời này, nơi sự sống và cái chết luôn giao thoa, chúng ta được mời gọi lắng nghe lại Tin Mừng theo Thánh Mác-cô, đoạn 12, từ câu 18 đến 27, nơi chính Chúa Giêsu vén mở bức màn che phủ sự sống mai sau, vén mở ý nghĩa đích thực của niềm tin vào một Thiên Chúa của người sống.
Chúng ta gặp gỡ những người Sa-đốc, một nhóm người Do Thái trí thức và bảo thủ, những người chỉ chấp nhận Ngũ Thư và bác bỏ niềm tin vào sự sống lại. Họ đến với Chúa Giêsu, không phải để tìm kiếm sự thật hay ánh sáng, mà để gài bẫy, để biến mầu nhiệm Phục Sinh thành một câu chuyện cười trần tục, một nghịch lý pháp lý khó giải quyết. Họ dựng lên một tình huống giả định—một người phụ nữ lần lượt lấy bảy anh em theo luật lê-vi-rát—và hỏi: “Khi những người ấy sống lại, người phụ nữ sẽ là vợ của ai trong bảy người?”. Câu hỏi của họ, tuy mang vẻ sắc sảo, lại lộ rõ sự hạn hẹp của một tâm trí bị trói buộc bởi những giới hạn vật chất và những khuôn khổ trần gian. Họ cố gắng dùng quy tắc của thế giới này để đo lường thực tại của Thiên Chúa, dùng logic của hôn nhân và tài sản để phán xét Tình Yêu Vĩnh Cửu.
Tâm lý của những người Sa-đốc không phải là xa lạ với chúng ta. Thật vậy, trong mỗi chúng ta vẫn tồn tại một Sa-đốc tiềm ẩn, một phần của bản thân muốn giới hạn Thiên Chúa trong những gì mắt thấy, tai nghe, tay chạm được. Chúng ta thường có xu hướng hình dung Thiên Đàng như một phiên bản hoàn hảo hơn, giàu có hơn của cuộc sống hiện tại—nơi không còn bệnh tật, đói nghèo, nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc xã hội, mối quan hệ và những đòi hỏi vật chất. Chúng ta mặc nhiên giả định rằng sự sống lại chỉ là sự kéo dài, sự phục hồi của những gì đã có, mà không phải là một sự biến đổi căn bản, một bước nhảy vọt vào một chiều kích hoàn toàn mới mẻ, vượt quá mọi sự hiểu biết và kinh nghiệm của nhân loại. Chính sự hiểu lầm này đã khiến họ không thể nào hình dung được Tình Yêu Phục Sinh, không thể nào tin vào quyền năng tuyệt đối của Đấng Tạo Hóa.
Chúa Giêsu đã trả lời họ bằng một câu nói vừa thâm thúy vừa chứa đựng lời khiển trách nhẹ nhàng nhưng dứt khoát: “Các ông lầm rồi, vì không hiểu Kinh Thánh cũng như quyền năng Thiên Chúa.” Ngài chỉ ra hai sai lầm lớn của họ: thứ nhất là không hiểu Kinh Thánh, tức là không nắm bắt được ý định cứu độ vĩ đại của Thiên Chúa; và thứ hai là không hiểu quyền năng Thiên Chúa, tức là giới hạn sức mạnh sáng tạo của Ngài trong những quy luật tự nhiên mà Ngài đã tạo ra. Quyền năng Thiên Chúa không chỉ là quyền năng để phục hồi một thân xác đã tan rữa, mà là quyền năng để biến đổi thân xác đó thành một thực tại vinh quang, vượt trên mọi giới hạn vật chất và sinh học.
Trong cuộc sống mới đó, Chúa Giêsu công bố một sự thật vĩ đại: “Khi người ta từ cõi chết sống lại, thì chẳng còn cưới vợ lấy chồng, nhưng sẽ giống như các thiên thần trên trời.” Đây không phải là sự phủ nhận giá trị hay sự thiêng liêng của hôn nhân trong trần gian. Ngược lại, hôn nhân là một bí tích thánh thiêng, một hình ảnh phản chiếu tình yêu kết hợp giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Nhưng hôn nhân trần thế, với mục đích sinh sản và duy trì dòng dõi, là cần thiết trong thế giới này vì sự hữu hạn và cái chết. Trong vương quốc vĩnh cửu, khi sự sống đã chiến thắng cái chết, khi mọi khát vọng yêu thương và kết hợp đã được trọn vẹn hóa trong chính Thiên Chúa, thì những phương tiện trần thế để đạt được sự kết hợp đó không còn cần thiết nữa.
Hình ảnh “giống như các thiên thần trên trời” là một gợi mở đầy hy vọng. Nó mô tả một trạng thái tồn tại không còn bị chi phối bởi những nhu cầu, giới hạn hay xung đột vật chất, mà là một sự hiện hữu trong ánh sáng, trong sự chiêm ngưỡng và trong niềm vui thuần khiết. Đó là một sự kết hợp trực tiếp, trọn vẹn với Thiên Chúa, Đấng là Nguồn Sống và Tình Yêu. Khát vọng yêu thương và kết hợp sâu sắc nhất của con người, cái khát vọng mà hôn nhân trần thế chỉ có thể thỏa mãn một phần, sẽ được hoàn tất trọn vẹn trong Hạnh Phúc Vĩnh Cửu. Sự Phục Sinh không phải là sự sao chép lại cuộc đời này, mà là sự nâng cấp, sự biến đổi triệt để tất cả những gì là tốt đẹp và thánh thiện của nhân loại.
Để củng cố giáo lý Phục Sinh, Chúa Giêsu không cần phải nói về một tương lai xa vời, mà Ngài đưa những người Sa-đốc trở về với chính cuốn sách họ tôn thờ—sách Xuất Hành, đoạn kể về bụi gai bốc cháy. Ngài trích dẫn lời Thiên Chúa phán với ông Môsê: “Ta là Thiên Chúa của Áp-ra-ham, Thiên Chúa của I-xa-ác, và Thiên Chúa của Gia-cóp.” Điều đáng chú ý là Ngài đã dùng thì hiện tại: “Ta là Thiên Chúa” (I am the God), chứ không phải “Ta đã từng là Thiên Chúa” (I was the God).
Đây là một lập luận thần học vô cùng mạnh mẽ, một cú đánh chí mạng vào sự hoài nghi của phe Sa-đốc. Nếu Thiên Chúa phán Ngài là Thiên Chúa của Áp-ra-ham, I-xa-ác và Gia-cóp, thì điều đó ngụ ý rằng Áp-ra-ham, I-xa-ác và Gia-cóp vẫn còn sống, bởi vì Thiên Chúa, Đấng Tuyệt Đối, không thể là Thiên Chúa của những kẻ đã chết, của hư vô, của bụi tro. Thiên Chúa là Thiên Chúa của sự sống. Mối quan hệ giao ước mà Ngài đã thiết lập với các tổ phụ là một mối quan hệ vĩnh cửu, không thể bị cái chết trần gian cắt đứt. Cái chết chỉ là một cánh cửa, một sự chuyển tiếp, không phải là một dấu chấm hết.
Chính niềm tin căn bản vào Thiên Chúa của sự sống này là chìa khóa để chúng ta hiểu được chứng tá của Thánh Carôlô Lwanga và các bạn tử đạo. Họ sống vào cuối thế kỷ XIX, tại một nơi tưởng chừng như xa xôi, nhưng câu chuyện của họ lại là lời giải thích sống động và đanh thép nhất cho giáo huấn của Chúa Giêsu. Họ là những thanh niên mới hoán cải, thuộc triều đình của Vua Mwanga của U-gan-đa, bị đe dọa bởi một thế lực chuyên quyền và bạo tàn, một vương triều không chấp nhận Ánh Sáng của Tin Mừng.
Khi đối mặt với sự lựa chọn giữa sự sống đời này (bằng cách từ bỏ đức tin, phục tùng những đòi hỏi vô luân của nhà vua) và sự sống đời sau (bằng cách kiên vững làm chứng cho Đức Kitô), họ đã không hề do dự. Giống như những người Sa-đốc, Vua Mwanga và những người của ông chỉ nhìn thấy giới hạn của trần gian, họ nghĩ rằng có thể kiểm soát và tiêu diệt niềm tin bằng bạo lực và lửa thiêu. Nhưng các vị tử đạo trẻ tuổi này đã nắm bắt được “quyền năng Thiên Chúa” mà Chúa Giêsu đã nói đến.
Màu đỏ của lễ phục hôm nay là màu của máu, nhưng không phải là màu của sự thất bại hay kết thúc bi thảm. Đó là màu của chiến thắng, màu của Phục Sinh. Khi bị tra tấn, bị dẫn đi trên một chặng đường dài đầy đau đớn đến nơi hành quyết, và cuối cùng bị thiêu sống trên giàn hỏa, họ đã không than khóc hay phản kháng, nhưng đã biến những khoảnh khắc cuối cùng đó thành một bài ca ngợi ca. Họ tin rằng cái chết thể xác chỉ là sự giải thoát để họ bước vào cuộc sống mà Chúa Giêsu đã mô tả: cuộc sống vĩnh cửu, không còn ràng buộc bởi những luật lệ hay dục vọng trần gian, cuộc sống “giống như các thiên thần trên trời.”
Thánh Carôlô Lwanga, với tư cách là người đứng đầu nhóm và là thầy dạy các tân tòng, không chỉ tử đạo cho chính mình mà còn củng cố đức tin cho các bạn. Hành động tử đạo của họ là một lời tuyên xưng rõ ràng: Thiên Chúa không phải là Thiên Chúa của những kẻ đã chết, mà là Thiên Chúa của những kẻ đang sống. Bằng cách chấp nhận sự hủy diệt của thân xác, họ đã chứng minh rằng có một cuộc sống vượt lên trên thân xác, một thực tại mà sức mạnh trần thế không thể chạm tới hay hủy diệt.
Bài học từ cuộc đối thoại với những người Sa-đốc và từ tấm gương của các Thánh tử đạo U-gan-đa không chỉ là một giáo huấn về sự sống lại mà còn là một lời mời gọi mạnh mẽ về cách chúng ta sống đời này. Chúng ta được mời gọi nhìn nhận những “người Sa-đốc” trong chính mình—những cám dỗ sống một đức tin chỉ mang tính hình thức, một đức tin bị giới hạn bởi những tính toán lợi lộc cá nhân, bởi sự tiện nghi vật chất, hoặc bởi nỗi sợ hãi mất mát những gì thuộc về trần thế.
Có lẽ, chúng ta không phải đối mặt với giàn hỏa thiêu theo nghĩa đen, nhưng chúng ta phải đối mặt với “cái chết trắng” của đức tin mỗi ngày: sự thỏa hiệp với vô luân, sự im lặng trước bất công, sự thờ ơ trước nỗi đau khổ của người khác, hay sự sùng bái chủ nghĩa vật chất, coi tiền bạc, danh vọng là mục đích cuối cùng của cuộc đời. Khi chúng ta sống như thể đời này là tất cả, khi chúng ta đặt những quy luật trần thế (như thành công, quyền lực, hưởng thụ) lên trên Lời Chúa và Quyền Năng Phục Sinh của Ngài, chúng ta cũng đang mắc phải sai lầm của những người Sa-đốc: chúng ta không hiểu Kinh Thánh cũng như quyền năng Thiên Chúa.
Đức tin vào sự sống lại không phải là một triết lý trừu tượng, mà là nền tảng để thiết lập một trật tự luân lý mới trong hiện tại. Nhờ niềm tin rằng chúng ta sẽ sống lại, rằng linh hồn chúng ta là bất tử và sẽ được biến đổi trong vinh quang, chúng ta có thể sống một cuộc đời vượt trên chính mình. Tấm gương của Thánh Carôlô Lwanga và các bạn dạy chúng ta rằng, sự sống vĩnh cửu không phải là phần thưởng được trao vào cuối đời, mà là một thực tại đã bắt đầu từ ngay bây giờ, qua việc sống trung thực và can đảm với các giá trị Tin Mừng, dù phải trả giá bằng máu.
Sự kiên vững của các vị tử đạo đã phá vỡ mọi quy luật trần thế. Ai có thể tin rằng những người nô lệ, những người trẻ tuổi, không có quyền lực hay binh sĩ, lại có thể làm thay đổi vận mệnh của một vương quốc? Chính quyền năng Thiên Chúa đã hoạt động nơi sự yếu đuối của họ. Họ đã sống theo tinh thần của sự sống lại—một cuộc sống không bị cầm tù bởi nỗi sợ cái chết, mà được giải phóng bởi niềm hy vọng vào Hạnh Phúc Vĩnh Cửu. Đó là bài học quý giá nhất: để đạt được sự sống đời sau, chúng ta phải sống đức tin của mình ngay trong đời này, không phải bằng cách chờ đợi một thiên đường tĩnh lặng, mà bằng cách dấn thân, chiến đấu và chịu đau khổ vì Sự Thật.
Thiên Chúa muốn chúng ta hiểu rằng cuộc sống mà Ngài hứa không phải là một sự tiếp nối buồn tẻ của những gì đã có, mà là một sự kết hợp trọn vẹn, vượt mọi hiểu biết của con người. Giống như các thiên thần trên trời, chúng ta sẽ được giải thoát khỏi gánh nặng của vật chất để hoàn toàn hướng về chiêm ngưỡng và yêu mến Thiên Chúa. Mầu nhiệm này mời gọi chúng ta buông bỏ những ràng buộc trần thế, những tham vọng tầm thường, và thay vào đó, tập trung vào việc tích lũy những kho tàng vĩnh cửu.
Cuối cùng, Chúa Giêsu kết thúc lập luận của mình bằng một câu khẳng định mang tính nền tảng: “Người không phải là Thiên Chúa của kẻ chết, mà là Thiên Chúa của kẻ sống.” Câu này là lời tuyên xưng tuyệt đối về quyền làm chủ sự sống của Thiên Chúa. Khi chúng ta nhớ đến những người thân yêu đã qua đời, chúng ta không chỉ nhớ đến họ như một ký ức đã mất, mà chúng ta tin rằng họ đang sống trong Thiên Chúa. Khi chúng ta tôn kính các Thánh tử đạo, chúng ta không chỉ khâm phục lòng dũng cảm trong quá khứ, mà chúng ta biết rằng họ đang sống động trong vinh quang, là những chứng nhân đang cầu bầu cho chúng ta.
Hôm nay, trước tấm gương của Thánh Carôlô Lwanga và các bạn, chúng ta hãy tự vấn: Phải chăng chúng ta vẫn còn giữ lại những suy nghĩ kiểu Sa-đốc, vẫn còn sống như thể cái chết là dấu chấm hết, hay chúng ta đã thực sự để cho Quyền Năng Phục Sinh của Chúa Giêsu biến đổi cách chúng ta yêu thương, cách chúng ta làm việc, và cách chúng ta hy sinh? Màu đỏ của các Thánh tử đạo là một dấu hiệu không thể nhầm lẫn rằng cái chết, đối với những người tin, chỉ là sự khai sinh vào một cuộc sống vĩnh cửu, nơi mọi câu hỏi trần thế về “vợ của ai?” hay “tài sản thuộc về ai?” đều trở nên vô nghĩa trước niềm hân hoan của sự kết hợp hoàn hảo với Thiên Chúa.
Xin Chúa Giêsu, Đấng Phục Sinh, ban cho chúng ta đức tin kiên vững, để chúng ta luôn sống như những người con của ánh sáng, những người đã được giải thoát khỏi nỗi sợ hãi cái chết, để chúng ta xứng đáng trở thành con cái của sự sống lại, những người đang sống động trong Thiên Chúa của Áp-ra-ham, I-xa-ác, Gia-cóp và của tất cả các Thánh tử đạo.
Lm. Anmai, CSsR
