Chia Sẻ Lời Chúa Hằng Ngày

Thứ Năm Tuần IX – TN : ĐIỀU RĂN TRỌNG YẾU: TÌNH YÊU LÀ CỘT SỐNG CỦA ĐẠO

Thứ Năm Tuần IX – TN

Tin Mừng: Mc 12,28b-34 Điều răn đứng đầu

ĐIỀU RĂN TRỌNG YẾU: TÌNH YÊU LÀ CỘT SỐNG CỦA ĐẠO

Thứ Năm Tuần IX Thường Niên

Hôm nay, Tin Mừng Mác-cô đưa chúng ta đến một cuộc gặp gỡ đầy ý nghĩa và mang tính quyết định, một cuộc đối thoại cô đọng nhưng chứa đựng toàn bộ cốt lõi của Đức tin và lề luật. Giữa những tranh luận căng thẳng về giáo lý và quyền bính tại Giê-ru-sa-lem, một người thông luật đã tiến đến chất vấn Đức Giê-su với một câu hỏi dường như mang tính học thuật, nhưng lại chất chứa khát vọng tìm kiếm sự thật: “Thưa Thầy, trong mọi điều răn, điều răn nào là điều răn đứng đầu?”

Câu hỏi này không chỉ là một bài kiểm tra dành cho Đức Giê-su, mà còn là nỗi băn khoăn muôn thuở của mọi tâm hồn khao khát sống đẹp lòng Thiên Chúa. Luật Mô-sê có đến 613 điều răn, bao gồm 248 điều răn phải làm và 365 điều răn phải tránh. Làm sao một người có thể tuân giữ tất cả, và đâu là trọng tâm, là nguyên tắc vàng để tổng hợp và thực thi toàn bộ kho tàng luật pháp ấy?

Với sự khôn ngoan tuyệt đối, Đức Giê-su đã không đưa ra một điều răn mới mẻ nào, nhưng Ngài đã tổng hợp và sắp xếp lại hai điều răn cổ xưa nhất thành một tuyên bố duy nhất và trọn vẹn. Ngài trích dẫn Kinh Nghe (Shema), lời tuyên xưng đức tin nền tảng của Israel, đồng thời kết nối nó với điều răn yêu thương người thân cận. “Điều răn đứng đầu là: Nghe đây, hỡi Israel! Đức Chúa, Thiên Chúa chúng ta, là Đức Chúa duy nhất. Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn, và hết sức lực ngươi.”

Chúng ta hãy chiêm nghiệm sâu sắc lời dạy đầu tiên này, điều răn về tình yêu Thiên Chúa. Đây không chỉ là một hành vi đạo đức mà là một lời tuyên xưng thần học: “Đức Chúa, Thiên Chúa chúng ta, là Đức Chúa duy nhất.” Tuyên xưng sự duy nhất của Thiên Chúa là bác bỏ mọi hình thức đa thần, mọi sự cám dỗ tôn thờ những ngẫu tượng trần gian. Thiên Chúa là nguồn cội, là cùng đích, là Đấng hoàn toàn khác biệt. Từ sự duy nhất đó, tình yêu của chúng ta đối với Ngài phải là tình yêu duy nhấttoàn diện.

Đức Giê-su đòi hỏi tình yêu ấy phải được thể hiện trên bốn bình diện: hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn, và hết sức lực. Bốn từ này là bức tranh toàn cảnh về con người và cuộc sống, đòi hỏi một tình yêu không thể chia sẻ, không thể đong đếm và không được bỏ sót bất cứ phần nào của hữu thể chúng ta.

Yêu mến hết lòng là đặt trọn vẹn cảm xúc, ý muốn và khát khao của con tim vào Ngài. Trái tim là trung tâm của mọi quyết định và đam mê. Khi yêu mến Chúa hết lòng, chúng ta đặt Ngài lên trên mọi tình cảm trần thế, mọi mối bận tâm thoáng qua. Trái tim chúng ta không còn bị phân mảnh bởi những hấp dẫn phù phiếm, nhưng hướng trọn vẹn về nguồn mạch Tình Yêu. Nó đòi hỏi một sự hoán cải nội tâm không ngừng, để ngay cả những rung động sâu kín nhất của ta cũng thuộc về Chúa.

Yêu mến hết linh hồn là dâng hiến toàn bộ sự sống, bản chất sâu xa nhất của chúng ta. Linh hồn là nguyên lý sự sống, là cái làm cho chúng ta trở nên độc đáo, là phần bất tử trong mỗi người. Yêu Chúa hết linh hồn là sẵn sàng sống cho Ngài và chết cho Ngài, là phó thác hoàn toàn sự tồn vong của mình trong tay Đấng Tạo Hóa. Đó là lời cam kết trung thành tuyệt đối, ngay cả khi đối diện với thử thách hay cái chết.

Yêu mến hết trí khôn là sử dụng lý trí, sự hiểu biết và khả năng suy tư để nhận biết và phụng sự Ngài. Tình yêu Kitô giáo không phải là một cảm xúc mù quáng. Nó đòi hỏi chúng ta phải tìm hiểu Lời Chúa, học hỏi giáo lý, biện phân điều thiện điều ác, và dùng trí tuệ để làm vinh danh Chúa trong công việc và học tập. Tri thức phải là phương tiện để khám phá vẻ đẹp và sự khôn ngoan của Thiên Chúa trong vũ trụ, chứ không phải là ngẫu tượng để tôn thờ hoặc công cụ để xa cách Ngài.

Cuối cùng, yêu mến hết sức lực là cống hiến năng lực thể chất, thời gian và tài sản vật chất để phục vụ Thiên Chúa và tha nhân. Sức lực là hành động cụ thể hóa của ba bình diện trên. Nó thể hiện qua sự kiên trì trong việc lành, qua sự hy sinh thầm lặng, qua việc sử dụng tài năng Chúa ban để xây dựng Nước Trời. Tình yêu không chỉ là lời nói, mà còn là hành động cụ thể, là lao động phục vụ.

Điều răn thứ nhất này đã định vị mối quan hệ của chúng ta với Thiên Chúa: Ngài là Tình Yêu Toàn Hảo, và chúng ta phải đáp lại bằng một tình yêu toàn vẹn.

Sau khi công bố điều răn thứ nhất, Đức Giê-su đã lập tức chuyển sang điều răn thứ hai, kết nối nó một cách hữu cơ: “Điều răn thứ hai là: Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình. Chẳng có điều răn nào khác lớn hơn hai điều răn đó.”

Đây chính là sự tổng hợp thiên tài và đầy nhân tính của Đức Giê-su. Ngài đã không tách rời tình yêu Thiên Chúa khỏi tình yêu con người. Ngài tuyên bố rằng hai điều răn này gắn bó mật thiết đến mức không thể có điều răn nào lớn hơn chúng. Tình yêu Thiên Chúa và tình yêu tha nhân không phải là hai con đường riêng rẽ, mà là hai mặt của cùng một đồng tiền. Chúng ta không thể nói yêu mến Thiên Chúa mà lại ghét bỏ anh chị em mình, bởi vì “ai không yêu thương người anh em mà họ trông thấy, thì không thể yêu mến Thiên Chúa mà họ không trông thấy.”

Điều răn thứ hai mở ra khái niệm người thân cận. Trong thời Đức Giê-su, người thân cận thường được hiểu giới hạn trong cộng đồng Israel. Nhưng trong giáo huấn của Ngài, đặc biệt qua dụ ngôn Người Sa-ma-ri tốt lành, Đức Giê-su đã mở rộng người thân cận ra mọi người, bao gồm cả những người bị loại trừ, những người khác biệt về tôn giáo, chủng tộc hay xã hội. Người thân cận là bất cứ ai cần đến lòng thương xót của chúng ta, là bất cứ ai mà chúng ta gặp gỡ trên đường đời.

Và tiêu chuẩn cho tình yêu này là “như chính mình.” Đây là một tiêu chuẩn thực tế và đầy thử thách. Chúng ta thường có bản năng chăm sóc, bảo vệ, nuôi dưỡng và tha thứ cho chính mình. Đức Giê-su không lên án lòng tự trọng và sự chăm sóc bản thân, nhưng Ngài đòi hỏi chúng ta phải lấy lòng tự trọng và sự chăm sóc ấy làm thước đo để đối xử với người khác. Điều này hàm chứa sự công bằng, sự tôn trọng phẩm giá, và sự sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì hạnh phúc của người khác.

Yêu người thân cận như chính mình đòi hỏi chúng ta phải vượt qua cái tôi ích kỷ, cái nhìn hẹp hòi và sự định kiến. Nó mời gọi chúng ta bước vào cuộc sống của người khác với sự đồng cảm, chia sẻ gánh nặng và nâng đỡ họ trong khó khăn. Nếu chúng ta dùng trí khôn để phục vụ Chúa, thì chúng ta cũng phải dùng trí khôn ấy để tìm ra những giải pháp công bằng xã hội cho người nghèo. Nếu chúng ta dùng sức lực để tôn vinh Chúa, thì chúng ta cũng phải dùng sức lực ấy để thực hiện các việc bác ái.

Điều này dẫn chúng ta đến phản ứng tuyệt vời của người thông luật. Sau khi nghe Đức Giê-su tuyên bố, ông không hề tranh cãi mà lại tán đồng hoàn toàn. Ông nói: “Thưa Thầy, hay lắm. Thầy nói rất đúng, Thiên Chúa là duy nhất, ngoài Người ra không có ai khác. Yêu mến Người hết lòng, hết trí khôn, hết sức lực, và yêu người thân cận như chính mình, thì quý hơn mọi lễ toàn thiêu và hy lễ.”

Phản ứng của người thông luật cho thấy ông là một người có cái nhìn sâu sắc và vượt lên trên sự cứng nhắc của lề luật. Ông hiểu rằng Tình yêu Thiên Chúa chính là mục đích tối hậu, và các nghi thức tôn giáo, các hy lễ toàn thiêu hay lễ vật dâng cúng, chỉ là phương tiện để thể hiện tình yêu ấy. Nếu thiếu tình yêu, mọi nghi thức đều trở nên trống rỗng và vô nghĩa. Đây là tiếng vang của các ngôn sứ: “Ta muốn lòng nhân chứ không muốn hy lễ.”

Đây là bài học vô giá cho đời sống Kitô hữu của chúng ta hôm nay. Đời sống đạo không thể chỉ giới hạn trong việc giữ luật cách máy móc, tham dự Thánh lễ, hay đọc kinh cầu nguyện. Những hành vi này là cần thiết, nhưng chúng phải được thấm nhuần và thúc đẩy bởi Tình Yêu. Nếu chúng ta siêng năng cầu nguyện nhưng lại thiếu lòng bao dung với người khác, nếu chúng ta giữ chay hãm mình nhưng lại vô tâm trước nỗi đau của anh chị em, thì những hy lễ ấy cũng trở nên vô giá trị.

Tình yêu là ngôn ngữ duy nhất mà Thiên Chúa chấp nhận. Tình yêu là hy lễ chân thật mà Đức Kitô đã dâng trên thập giá, và đó cũng là hy lễ Ngài mong chờ nơi mỗi người chúng ta: một cuộc đời trọn vẹn hiến dâng vì Ngài và vì tha nhân.

Điều răn kép này là nền tảng của mọi mối tương quan. Trong gia đình, yêu mến hết lòng là lòng chung thủy trọn vẹn. Yêu mến hết trí khôn là sự thấu hiểu và tôn trọng. Yêu mến hết sức lực là sự hy sinh và chăm sóc không mệt mỏi. Trong xã hội, nó là sự dấn thân cho công lý, là bảo vệ phẩm giá của những người yếu thế. Trong Giáo hội, nó là sự hiệp nhất, là việc phục vụ lẫn nhau trong tinh thần khiêm tốn.

Khi người thông luật tuyên bố sự ưu việt của tình yêu đối với hy lễ, Đức Giê-su đã dành cho ông một lời khen hiếm có: “Ông không còn xa Nước Thiên Chúa đâu!”

Đây không phải là một lời tuyên bố ông đã vào Nước Trời, nhưng là một sự xác nhận rằng ông đã hiểu được chìa khóa của Nước Trời. Nước Thiên Chúa không phải là một vương quốc của những quy tắc khô khan hay những nghi lễ phức tạp, mà là một vương quốc của Tình Yêu. Người thông luật đã chạm đến tinh thần, đã nhìn thấy bản chất của Luật. Ông đã gỡ bỏ được lớp vỏ bên ngoài để nắm bắt được hạt nhân bên trong.

Việc không còn xa Nước Thiên Chúa là một lời mời gọi mạnh mẽ cho chúng ta. Chúng ta đã được Đức Giê-su mặc khải trọn vẹn mầu nhiệm tình yêu này, và chúng ta còn được ban Chúa Thánh Thần để Tình Yêu ấy được đổ tràn vào lòng chúng ta. Nếu người thông luật, dựa trên Cựu Ước, đã hiểu được điều ấy, thì chúng ta, những người đã được rửa tội trong Đức Kitô, lẽ nào lại không sống trọn vẹn Tình Yêu?

Tuy nhiên, không còn xa cũng có nghĩa là chưa đến nơi. Sự hiểu biết lý thuyết, dù sâu sắc đến đâu, vẫn cần phải được biến thành hành động. Nước Thiên Chúa được đón nhận không chỉ bằng trí khôn mà bằng sự dấn thân của toàn bộ cuộc đời. Chúng ta cần phải đi từ sự hiểu biết đến lòng tin, từ lòng tin đến hành động, và từ hành động đến sự hiệp nhất trọn vẹn với Đức Kitô, Đấng là hiện thân của Tình Yêu.

Trong cuộc sống thường ngày, chúng ta luôn bị cám dỗ phân chia tình yêu. Chúng ta dễ dàng dâng hiến một phần nhỏ của trái tim, một chút thời gian, hoặc một ít tài sản cho Chúa, trong khi phần lớn năng lượng và sự quan tâm lại dành cho những lo lắng thế gian, cho danh vọng, cho tiền bạc, hoặc cho việc thỏa mãn những dục vọng riêng tư.

Đoạn Tin Mừng này là lời cảnh tỉnh và cũng là lời khích lệ. Nó nhắc nhở chúng ta về thứ tự ưu tiên: Thiên Chúa luôn là Đấng đứng đầu. Yêu Ngài là nguyên tắc tuyệt đối, là trọng tâm, là nguồn sức mạnh cho mọi hành động khác. Khi chúng ta yêu Chúa hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn và hết sức lực, mọi việc làm của chúng ta đều trở nên ý nghĩa, và ngay cả những gánh nặng khó khăn nhất cũng trở nên nhẹ nhàng.

Yêu thương người thân cận như chính mình là thực hành đòi hỏi sự dũng cảm. Nó đòi hỏi chúng ta phải tha thứ cho những người đã xúc phạm, phải cho đi mà không mong đền đáp, phải can đảm lên tiếng vì sự thật và công lý ngay cả khi điều đó gây thiệt thòi cho bản thân. Nó mời gọi chúng ta nhìn thấy hình ảnh Thiên Chúa nơi khuôn mặt của người nghèo, người bệnh tật, người cô đơn, hay người di cư.

Điều răn kép này là Tóm lược Tin Mừng. Nó là nền tảng mà từ đó toàn bộ đời sống luân lý và thiêng liêng của chúng ta được xây dựng. Nếu chúng ta giữ trọn hai điều răn này, chúng ta đã hoàn tất tất cả những gì Thiên Chúa đòi hỏi. Sống tình yêu là sống trọn vẹn ơn gọi làm người và làm con cái Thiên Chúa.

Xin cho lời của Đức Giê-su hôm nay soi sáng tâm hồn chúng ta, để chúng ta không chỉ biết điều răn đứng đầu, mà còn sống điều răn ấy một cách trọn vẹn mỗi ngày. Xin cho Tình Yêu của Thiên Chúa trở thành cột sống, thành hơi thở, thành mục đích duy nhất của mọi hành động và suy tư của chúng ta. Khi đó, chúng ta không chỉ không còn xa Nước Thiên Chúa, mà còn đang sống trong Nước Thiên Chúa ngay tại thế gian này, loan báo vương quyền của Tình Yêu qua chính đời sống mình.

Xin cho mỗi người chúng ta trở thành những người thông luật mới, không phải bằng sự hiểu biết lý thuyết mà bằng đời sống bác ái cụ thể, biến mọi việc làm thành hy lễ đẹp lòng Thiên Chúa. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

Logo Giáo Xứ Phú Hoà
Chia Sẻ Lời Chúa Hằng Ngày
Thứ Năm Tuần IX – TN : ĐIỀU RĂN TRỌNG YẾU: TÌNH YÊU LÀ CỘT SỐNG CỦA ĐẠO